Kho từ › blacks

blacks

B2 danh từ
người da đen
UK /blæks/ · US /blæks/
People of African descent.
The community celebrates its black heritage.
→ Cộng đồng kỷ niệm di sản của người da đen.
The community celebrates its black heritage.→ Cộng đồng kỷ niệm di sản của người da đen.
Cấu tạo
Từ 'black' kết hợp với '-s' để chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
African Americanspeople of color
Collocations
black cultureblack historyblack community
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về văn hóa trong IELTS bằng từ này.
Dùng để chỉ nhóm người cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...