Kho từ › proudly

proudly

B2 trạng từ
một cách tự hào
UK /ˈpraʊdli/ · US /ˈpraʊdli/
In a way that shows pride.
She proudly displayed her award.
→ Cô ấy tự hào trưng bày giải thưởng của mình.
She proudly displayed her award.→ Cô ấy tự hào trưng bày giải thưởng của mình.
Đồng nghĩa
arrogantlyconfidently
Trái nghĩa
humblymodestly
Collocations
proudly announceproudly present
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Dùng để thể hiện cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...