necessity
/nəˈsɛsɪti/ B2
Nghĩa
sự cần thiết
danh từ
Định nghĩa · Something that is essential or very important.
“Water is a necessity for life.”Nước là một sự cần thiết cho sự sống.
“Water is a necessity for all living beings.”Nước là một sự cần thiết cho tất cả sinh vật sống.
Đồng nghĩa
essentialrequirement
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nhu cầu cơ bản.
Ghi chú · Rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.