Kho từ › necessity

necessity

B2 danh từ
sự cần thiết
UK /nəˈsɛsɪti/ · US /nəˈsɛsɪti/
Something that is essential or very important.
Water is a necessity for life.
→ Nước là một sự cần thiết cho sự sống.
Water is a necessity for all living beings.→ Nước là một sự cần thiết cho tất cả sinh vật sống.
Đồng nghĩa
essentialrequirement
Collocations
basic necessitynecessity for survivalnecessity of life
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nhu cầu cơ bản.
Rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...