inserted
/ɪnˈsɜːrtɪd/ B2
Nghĩa
chèn vào
động từ
Định nghĩa · To put something into something else.
“She inserted the key into the lock.”Cô ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.
“He inserted the key into the lock.”Anh ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.
Cụm hay dùng
inserted intoinserted datainserted image
Cấu tạoTừ 'insert' kết hợp với '-ed' để chỉ hành động đã xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động chèn vào.