Kho từ › inserted

inserted

B2 động từ
chèn vào
UK /ɪnˈsɜːrtɪd/ · US /ɪnˈsɜːrtɪd/
To put something into something else.
She inserted the key into the lock.
→ Cô ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.
He inserted the key into the lock.→ Anh ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.
Cấu tạo
Từ 'insert' kết hợp với '-ed' để chỉ hành động đã xảy ra.
Đồng nghĩa
placeput in
Collocations
inserted intoinserted datainserted image
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động chèn vào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...