Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inserted

/ɪnˈsɜːrtɪd/ B2

Nghĩa

chèn vào động từ

Định nghĩa · To put something into something else.

“She inserted the key into the lock.”Cô ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.

“He inserted the key into the lock.”Anh ấy đã chèn chìa khóa vào ổ khóa.

Đồng nghĩa placeput in
Cấu tạoTừ 'insert' kết hợp với '-ed' để chỉ hành động đã xảy ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động chèn vào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...