Kho từ › pulling

pulling

B2 động từ
kéo, lôi
UK /ˈpʊlɪŋ/ · US /ˈpʊlɪŋ/
To use force to move something towards you.
He is pulling the door open.
→ Anh ấy đang kéo cửa ra.
She is pulling the door to open it.→ Cô ấy đang kéo cửa để mở.
Đồng nghĩa
draggingtugging
Collocations
pulling forcepulling awaypulling together
Họ từ
pull (v)puller (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ hành động kéo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...