Kho từ › basename

basename

B2 danh từ
tên cơ bản
UK /ˈbeɪsneɪm/ · US /ˈbeɪsneɪm/
The main name of a file without extensions.
The basename of the file is important for organization.
→ Tên cơ bản của tệp rất quan trọng cho việc tổ chức.
The basename of the document is important for organization.→ Tên cơ bản của tài liệu rất quan trọng cho việc tổ chức.
Đồng nghĩa
main nameprimary name
Collocations
basename filebasename pathbasename extension
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quản lý tệp tin.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...