Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suburban

/səˈbɜrbən/ B2

Nghĩa

ngoại ô tính từ

Định nghĩa · Related to areas outside a city, often residential.

“They live in a suburban area away from the city.”Họ sống ở một khu vực ngoại ô xa thành phố.

“Many families prefer suburban living for its quiet atmosphere.”Nhiều gia đình thích sống ở ngoại ô vì không khí yên tĩnh.

Đồng nghĩa outlyingrural
Trái nghĩa urban
Cấu tạoTừ 'sub' (dưới) và 'urban' (đô thị).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả nơi ở trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ khu vực dân cư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...