Kho từ › suburban

suburban

B2 tính từ
ngoại ô
UK /səˈbɜrbən/ · US /səˈbɜrbən/
Related to areas outside a city, often residential.
They live in a suburban area away from the city.
→ Họ sống ở một khu vực ngoại ô xa thành phố.
Many families prefer suburban living for its quiet atmosphere.→ Nhiều gia đình thích sống ở ngoại ô vì không khí yên tĩnh.
Cấu tạo
Từ 'sub' (dưới) và 'urban' (đô thị).
Đồng nghĩa
outlyingrural
Trái nghĩa
urban
Collocations
suburban areasuburban lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nơi ở trong bài viết.
Thường dùng để chỉ khu vực dân cư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...