Kho từ › touring

touring

B2 động từ
du lịch
UK /ˈtʊərɪŋ/ · US /ˈtʊərɪŋ/
Traveling to different places for pleasure or exploration.
They are touring Europe this summer.
→ Họ đang du lịch châu Âu vào mùa hè này.
They are touring Europe for the summer vacation.→ Họ đang du lịch châu Âu trong kỳ nghỉ hè.
Đồng nghĩa
travelingjourneying
Collocations
touring companytouring bustouring season
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chuyến đi.
Thường liên quan đến du lịch và khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...