hepatitis
Nghĩa
Định nghĩa · A disease that causes inflammation of the liver.
“Hepatitis can be caused by various viruses.”Viêm gan có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra.
“He was diagnosed with hepatitis.”Anh ấy được chẩn đoán viêm gan.
Mẹo IELTS · Nên biết các loại viêm gan cho IELTS Writing về sức khỏe.
Ghi chú · Viêm gan, bệnh về gan.