Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waterproof

/ˈwɔːtərpruːf/ B2

Nghĩa

chống nước tính từ

Định nghĩa · Able to resist water and not get wet.

“This jacket is waterproof and perfect for rainy days.”Chiếc áo khoác này chống nước và hoàn hảo cho những ngày mưa.

“This jacket is waterproof, perfect for rainy days.”Chiếc áo khoác này chống nước, hoàn hảo cho những ngày mưa.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...