Kho từ › waterproof

waterproof

B2 tính từ
chống nước
UK /ˈwɔːtərpruːf/ · US /ˈwɔːtərpruːf/
Able to resist water and not get wet.
This jacket is waterproof and perfect for rainy days.
→ Chiếc áo khoác này chống nước và hoàn hảo cho những ngày mưa.
This jacket is waterproof, perfect for rainy days.→ Chiếc áo khoác này chống nước, hoàn hảo cho những ngày mưa.
Đồng nghĩa
water-resistantimpermeable
Collocations
waterproof materialwaterproof case
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong thời trang và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...