Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cingular

/ˈsɪŋɡjələr/ B2

Nghĩa

đơn lẻ tính từ

Định nghĩa · single or unique in nature

“Cingular was known for its mobile services.”Cingular nổi tiếng với dịch vụ di động của mình.

“Her cingular approach made the project stand out.”Cách tiếp cận đơn lẻ của cô ấy khiến dự án nổi bật.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự độc đáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...