Kho từ › cingular

cingular

B2 tính từ
đơn lẻ
UK /ˈsɪŋɡjələr/ · US /ˈsɪŋɡjələr/
single or unique in nature
Cingular was known for its mobile services.
→ Cingular nổi tiếng với dịch vụ di động của mình.
Her cingular approach made the project stand out.→ Cách tiếp cận đơn lẻ của cô ấy khiến dự án nổi bật.
Đồng nghĩa
uniqueindividual
Collocations
cingular methodcingular stylecingular perspective
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự độc đáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...