declare
/dɪˈklɛr/ B1
Nghĩa
tuyên bố
động từ
Định nghĩa · To make a statement or announcement officially.
“The government will declare a state of emergency.”Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
“The president will declare the new policy tomorrow.”Tổng thống sẽ tuyên bố chính sách mới vào ngày mai.
Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề về chính trị hoặc xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.