Kho từ › declare

declare

B1 động từ
tuyên bố
UK /dɪˈklɛr/ · US /dɪˈklɛr/
To make a statement or announcement officially.
The government will declare a state of emergency.
→ Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The president will declare the new policy tomorrow.→ Tổng thống sẽ tuyên bố chính sách mới vào ngày mai.
Đồng nghĩa
announceproclaim
Trái nghĩa
conceal
Collocations
declare wardeclare independence
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về chính trị hoặc xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...