Kho từ › impaired

impaired

B2 tính từ
bị suy giảm
UK /ɪmˈpɛrd/ · US /ɪmˈpɛrd/
Having reduced ability or function.
His impaired vision makes it difficult for him to drive.
→ Thị lực suy giảm của anh ấy khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
His hearing is impaired due to loud noises.→ Thính giác của anh ấy bị suy giảm do tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩa
weakeneddiminished
Collocations
impaired visionimpaired function
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong y tế và sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...