teddy
/ˈtɛdi/ B2
Nghĩa
gấu bông
danh từ
Định nghĩa · A soft toy shaped like a bear, often for children.
“The child hugged her teddy tightly.”Đứa trẻ ôm chặt gấu bông của mình.
“She cuddled her teddy while watching a movie.”Cô ôm gấu bông khi xem phim.
Đồng nghĩa
stuffed bearplush toy
Cụm hay dùng
teddy bearteddy collection
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về đồ chơi trẻ em.
Ghi chú · Thường là món quà cho trẻ em.