nil
/nɪl/ B2
Nghĩa
không có gì
danh từ
Định nghĩa · Nothing; the absence of anything.
“The score was nil at the end of the game.”Tỷ số là không có gì vào cuối trận đấu.
“There was nil response to the proposal.”Không có phản hồi nào cho đề xuất.
Cụm hay dùng
nil valuenil resultnil response
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kết quả hoặc phản hồi.
Ghi chú · Thường dùng trong báo cáo và thống kê.