Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

velvet

/ˈvɛlvɪt/ B2

Nghĩa

vải nhung tính từ

Định nghĩa · A soft, luxurious fabric with a smooth texture.

“The dress was made of soft velvet.”Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.

“She wore a beautiful velvet dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đẹp đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa plushsilky

Mẹo IELTS · Có thể dùng để miêu tả chất liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...