velvet
/ˈvɛlvɪt/ B2
Nghĩa
vải nhung
tính từ
Định nghĩa · A soft, luxurious fabric with a smooth texture.
“The dress was made of soft velvet.”Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.
“She wore a beautiful velvet dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đẹp đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
velvet fabricvelvet touch
Mẹo IELTS · Có thể dùng để miêu tả chất liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và nội thất.