Kho từ › velvet

velvet

B2 tính từ
vải nhung
UK /ˈvɛlvɪt/ · US /ˈvɛlvɪt/
A soft, luxurious fabric with a smooth texture.
The dress was made of soft velvet.
→ Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.
She wore a beautiful velvet dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đẹp đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
plushsilky
Collocations
velvet fabricvelvet touch
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả chất liệu trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang và nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...