Kho từ › nato

nato

B2 danh từ
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
UK /ˈneɪtoʊ/ · US /ˈneɪtoʊ/
An alliance of countries for mutual defense and cooperation.
NATO plays a crucial role in international security.
→ NATO đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc tế.
NATO was formed to ensure collective security.→ NATO được thành lập để đảm bảo an ninh tập thể.
Đồng nghĩa
alliancecoalition
Collocations
NATO memberNATO summit
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quan hệ quốc tế trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...