scary
/ˈskɛri/ B2
Nghĩa
đáng sợ
tính từ
Định nghĩa · Causing fear or fright.
“The movie was really scary.”Bộ phim thật sự đáng sợ.
“The scary movie made everyone jump in their seats.”Bộ phim đáng sợ khiến mọi người nhảy lên trong ghế.
Đồng nghĩa
frighteningterrifyingalarming
Cụm hay dùng
scary storyscary moviescary situation
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả phim hoặc tình huống.