Kho từ › scary

scary

B2 tính từ
đáng sợ
UK /ˈskɛri/ · US /ˈskɛri/
Causing fear or fright.
The movie was really scary.
→ Bộ phim thật sự đáng sợ.
The scary movie made everyone jump in their seats.→ Bộ phim đáng sợ khiến mọi người nhảy lên trong ghế.
Đồng nghĩa
frighteningterrifyingalarming
Collocations
scary storyscary moviescary situation
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để mô tả phim hoặc tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...