Kho từ › mattress

mattress

B2 danh từ
đệm
UK /ˈmætrəs/ · US /ˈmætrəs/
A soft pad for sleeping on, usually with springs.
I need to buy a new mattress for my bed.
→ Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
This mattress is too hard.→ Cái đệm này quá cứng.
Đồng nghĩa
bed padsleeping pad
Collocations
mattress padfirm mattress
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giấc ngủ trong IELTS.
Đệm giường, có độ cứng mềm khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...