mattress
/ˈmætrəs/ B2
Nghĩa
đệm
danh từ
Định nghĩa · A soft pad for sleeping on, usually with springs.
“I need to buy a new mattress for my bed.”Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
“This mattress is too hard.”Cái đệm này quá cứng.
Đồng nghĩa
bed padsleeping pad
Cụm hay dùng
mattress padfirm mattress
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về giấc ngủ trong IELTS.
Ghi chú · Đệm giường, có độ cứng mềm khác nhau.