Kho từ › reservoir

reservoir

B2 danh từ
hồ chứa
UK /ˈrɛzərvwɑr/ · US /ˈrɛzərvwɑr/
A large natural or artificial lake used for storing water.
The reservoir supplies water to the city.
→ Hồ chứa cung cấp nước cho thành phố.
The reservoir provides water for the entire city.→ Hồ chứa cung cấp nước cho toàn thành phố.
Đồng nghĩa
water storagetank
Collocations
water reservoirreservoir capacity
🎯 IELTS: Sử dụng 'reservoir' khi nói về nguồn nước.
Liên quan đến nguồn nước và cung cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...