Kho từ › occurrence

occurrence

B2 danh từ
sự xảy ra
UK /əˈkɜːrəns/ · US /əˈkɜːrəns/
An event or something that happens.
The occurrence of the event was unexpected.
→ Sự xảy ra của sự kiện là điều không mong đợi.
The occurrence of the storm surprised everyone.→ Sự xảy ra của cơn bão đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
eventincidenthappening
Collocations
rare occurrenceunusual occurrencefrequent occurrence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các sự kiện trong bài viết.
Dùng để nói về sự kiện cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...