remind
/rɪˈmaɪnd/ B1
Nghĩa
nhắc nhở
động từ
Định nghĩa · To make someone remember something.
“Please remind me to call her later.”Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.
“This song reminds me of my childhood.”Bài hát này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Cụm hay dùng
remind someone ofremind someone toremind about
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nhắc nhở trong IELTS.
Ghi chú · Cấu trúc: remind + tân ngữ + of/about/to V.