Kho từ › remind

remind

B1 động từ
nhắc nhở
UK /rɪˈmaɪnd/ · US /rɪˈmaɪnd/
To make someone remember something.
Please remind me to call her later.
→ Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.
This song reminds me of my childhood.→ Bài hát này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Đồng nghĩa
promptcuejog
Collocations
remind someone ofremind someone toremind about
Họ từ
reminder (n)remindful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nhắc nhở trong IELTS.
Cấu trúc: remind + tân ngữ + of/about/to V.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...