Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

washer

/ˈwɑː.ʃər/ B2

Nghĩa

máy giặt danh từ

Định nghĩa · A machine used for washing clothes.

“The washer is broken and needs to be repaired.”Máy giặt bị hỏng và cần được sửa chữa.

“She loaded the washer with dirty clothes.”Cô ấy đã cho quần áo bẩn vào máy giặt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về đồ dùng gia đình.

Ghi chú · Là thiết bị phổ biến trong gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...