washer
/ˈwɑː.ʃər/ B2
Nghĩa
máy giặt
danh từ
Định nghĩa · A machine used for washing clothes.
“The washer is broken and needs to be repaired.”Máy giặt bị hỏng và cần được sửa chữa.
“She loaded the washer with dirty clothes.”Cô ấy đã cho quần áo bẩn vào máy giặt.
Đồng nghĩa
washing machinelaundry machine
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về đồ dùng gia đình.
Ghi chú · Là thiết bị phổ biến trong gia đình.