Kho từ › rebound

rebound

B2 động từ
phục hồi
UK /ˈriː.baʊnd/ · US /ˈriː.baʊnd/
To recover or bounce back after a setback.
The economy is expected to rebound next year.
→ Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào năm tới.
After the loss, the team managed to rebound quickly.→ Sau thất bại, đội đã phục hồi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
recoverbounce back
Collocations
rebound effectrebound relationship
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phục hồi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phục hồi trong cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...