Kho từ › fought

fought

B2 động từ
chiến đấu
UK /fɔt/ · US /fɔt/
To have fought in a battle or struggle.
They fought bravely in the battle.
→ Họ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
They fought bravely for their country.→ Họ đã chiến đấu dũng cảm vì đất nước của mình.
Đồng nghĩa
battledcontended
Trái nghĩa
surrenderedyielded
Collocations
fought hardfought against
🎯 IELTS: Sử dụng 'fought' để mô tả hành động trong quá khứ.
Dùng để chỉ hành động chiến đấu trong quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...