fought
/fɔt/ B2
Nghĩa
chiến đấu
động từ
Định nghĩa · To have fought in a battle or struggle.
“They fought bravely in the battle.”Họ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
“They fought bravely for their country.”Họ đã chiến đấu dũng cảm vì đất nước của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fought' để mô tả hành động trong quá khứ.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động chiến đấu trong quá khứ.