Kho từ › hypothetical

hypothetical

B2 tính từ
giả thuyết
UK /ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl/ · US /ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl/
Based on a theory or idea, not real.
In a hypothetical situation, what would you do?
→ Trong một tình huống giả thuyết, bạn sẽ làm gì?
This is a hypothetical situation to discuss.→ Đây là một tình huống giả thuyết để thảo luận.
Đồng nghĩa
theoreticalspeculative
Collocations
hypothetical questionhypothetical scenario
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lý thuyết trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...