hypothetical
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl/ B2
Nghĩa
giả định
tính từ
Định nghĩa · Based on a theory or idea, not real.
“In a hypothetical situation, what would you do?”Trong một tình huống giả định, bạn sẽ làm gì?
“This is a hypothetical situation to discuss.”Đây là một tình huống giả thuyết để thảo luận.
Đồng nghĩa
theoreticalspeculative
Cụm hay dùng
hypothetical questionhypothetical scenario
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lý thuyết trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận.