Kho từ › complimentary

complimentary

B2 tính từ
miễn phí, ca ngợi
UK /ˌkɒmplɪˈmɛntri/ · US /ˌkɒmplɪˈmɛntri/
Free of charge or praising someone.
The hotel offers complimentary breakfast for its guests.
→ Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách của mình.
The hotel offers complimentary breakfast.→ Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
Đồng nghĩa
freegratis
Trái nghĩa
paidcharged
Collocations
complimentary servicecomplimentary ticket
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng để mô tả dịch vụ miễn phí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...