complimentary
/ˌkɒmplɪˈmɛntri/ B2
Nghĩa
miễn phí, ca ngợi
tính từ
Định nghĩa · Free of charge or praising someone.
“The hotel offers complimentary breakfast for its guests.”Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách của mình.
“The hotel offers complimentary breakfast.”Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả dịch vụ miễn phí.