Kho từ › freeze

freeze

B1 động từ
đông lại
UK /friːz/ · US /friːz/
To become solid due to cold temperatures.
Make sure to freeze the leftovers to keep them fresh.
→ Hãy chắc chắn đông lại thức ăn thừa để giữ cho chúng tươi ngon.
Water will freeze if the temperature drops below zero.→ Nước sẽ đông lại nếu nhiệt độ giảm xuống dưới 0.
Đồng nghĩa
solidifycongeal
Collocations
freeze waterfreeze foodfreeze solid
🎯 IELTS: Mô tả hiện tượng tự nhiên trong IELTS để gây ấn tượng.
Đông lại thường chỉ quá trình vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...