Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 20

ID 307874
4 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  4 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//heɪt//
động từ
ghét
I hate waiting in line.
Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
//ˈtɜːrmɪnəl//
danh từ
ga, bến
The bus terminal is near here.
Bến xe buýt gần đây.
//ˈpʌb.lɪ.ʃərz//
danh từ
nhà xuất bản
Many publishers are in New York.
Nhiều nhà xuất bản ở New York.
//naɪts//
danh từ
đêm
I sleep well at nights.
Tôi ngủ ngon vào ban đêm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...