| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//heɪt//
|
động từ |
ghét
I hate waiting in line.
Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
|
— |
|
//ˈtɜːrmɪnəl//
|
danh từ |
ga, bến
The bus terminal is near here.
Bến xe buýt gần đây.
|
— |
|
//ˈpʌb.lɪ.ʃərz//
|
danh từ |
nhà xuất bản
Many publishers are in New York.
Nhiều nhà xuất bản ở New York.
|
— |
|
//naɪts//
|
danh từ |
đêm
I sleep well at nights.
Tôi ngủ ngon vào ban đêm.
|
— |
Đang tải...