EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hate
hate
A2
động từ
ghét
UK /heɪt/
·
US /heɪt/
To feel strong dislike for someone or something.
I hate waiting in line.
→ Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
She hates spiders.
→ Cô ấy ghét nhện.
Đồng nghĩa
detest
loathe
Trái nghĩa
love
admire
Collocations
hate crime
hate speech
Họ từ
hate (n)
hateful (adj)
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này quá nhiều trong IELTS.
Hate mạnh hơn dislike; có thể dùng với V-ing.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 20
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...