Kho từ › hate

hate

A2 động từ
ghét
UK /heɪt/ · US /heɪt/
To feel strong dislike for someone or something.
I hate waiting in line.
→ Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
She hates spiders.→ Cô ấy ghét nhện.
Đồng nghĩa
detestloathe
Trái nghĩa
loveadmire
Collocations
hate crimehate speech
Họ từ
hate (n)hateful (adj)
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này quá nhiều trong IELTS.
Hate mạnh hơn dislike; có thể dùng với V-ing.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...