LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 15
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 15 — 4 test
Công khai
admin
- 4
- bộ từ
- 104
- từ vựng
- 2
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
01
Test 1
26 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 1
606 lưu 3,333 thích
02
Test 2
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 2
209 lưu 1,338 thích
03
Test 3
30 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 3
419 lưu 3,125 thích
04
Test 4
21 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 4
220 lưu 2,151 thích