Quay lại

✏️ Ngữ pháp tiếng Anh — CEFR A1 → C2

190 chủ đề · Thì động từ, Câu điều kiện, Câu bị động và hơn thế nữa

190 chủ đề
0 đã học
0%
Tất cả A1 A2 B1 B2 C1 C2 Đánh dấu
A1
0/23
1
Động từ "to be"
verbs "To be" là gì? To be nghĩa là thì / là / ở — động từ quan trọng và hay dùng nhất trong tiếng Anh. Nó đổi hình theo chủ ngữ thành 3 dạng: am, is, are.
2
Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu
pronouns Đại từ chủ ngữ & Tính từ sở hữu là gì? - Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns) — thay cho chủ ngữ, đứng trước động từ: I, you, he, she, it, we, they. - Tí
3
Hiện tại đơn với "have/has"
verbs "have / has" là gì? have / has nghĩa là có (sở hữu) — và còn dùng cho bữa ăn, hoạt động hằng ngày. Ở hiện tại đơn, chọn have hay has theo chủ ngữ: | C
4
Mạo từ A và AN
articles "a" và "an" là gì? a / an nghĩa là "một" — đặt trước danh từ đếm được số ít. Chọn a hay an theo ÂM ĐẦU mà ta phát ra khi đọc từ — KHÔNG phải the
5
Đại từ chỉ định
determiners this · that · these · those là gì? Đây là các từ chỉ định (demonstratives) — dùng để chỉ vào người/vật. Chọn theo 2 yếu tố: gần hay xa và số ít hay số
6
Danh từ số nhiều
nouns Danh từ số nhiều là gì? Khi nói từ 2 cái trở lên, danh từ đếm được phải chuyển sang số nhiều (thường thêm -s). Quy tắc tạo số nhiều: | Trường hợp | Cá
7
Số đếm, Giờ và Ngày tháng
basics Số đếm · Giờ · Ngày tháng Bài này gồm: số đếm, số thứ tự, nói giờ, nói ngày tháng — và giới từ thời gian. 1. Số đếm (cardinal numbers) 1–20 (học th
8
Câu mệnh lệnh
sentence-types Câu mệnh lệnh là gì? Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh · hướng dẫn · khuyên · mời · chỉ đường. Đặc điểm: bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, KHÔNG có chủ ngữ
9
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Động từ "to be"
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Động từ "to be" — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
10
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi
11
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Hiện tại đơn với "have/has"
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Hiện tại đơn với "have/has" — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết
12
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mạo từ A và AN
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mạo từ A và AN — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
13
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Đại từ chỉ định
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Đại từ chỉ định — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
14
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Danh từ số nhiều
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Danh từ số nhiều — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
15
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Số đếm, Giờ và Ngày tháng
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Số đếm, Giờ và Ngày tháng — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
16
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu mệnh lệnh
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu mệnh lệnh — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
17
Ôn tập tuần 1
review Ôn tập tuần 1 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Động từ "to be", Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu, Hiện tại đơn với "have/has", Mạo từ A và
18
Ôn tập tuần 2
review Ôn tập tuần 2 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Đại từ chỉ định, Danh từ số nhiều, Số đếm, Giờ và Ngày tháng, Câu mệnh lệnh.
19
Ôn tập ngữ pháp tuần 1
review
20
Ôn tập ngữ pháp tuần 2
review
21
Ôn tập ngữ pháp tuần 3
review
22
Ôn tập ngữ pháp tuần 4
review
23
Ôn tập ngữ pháp tuần 5
review
A2
0/41
1
Thì Hiện tại đơn
tenses Thì Hiện tại đơn là gì? Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Động từ chia theo chủ ngữ: | Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ | |---|---|-
2
Thì Hiện tại tiếp diễn
tenses Thì Hiện tại tiếp diễn là gì? Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói (hoặc tạm thời / kế hoạch tương lai gần). Công thức: am / is / are + V-ing. |
3
Thì Quá khứ đơn
tenses Thì Quá khứ đơn là gì? Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường có thời gian xác định (yesterday, last week, ago…). Động từ chuyển sang dạn
4
Thì Quá khứ tiếp diễn
tenses Thì Quá khứ tiếp diễn là gì? Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Công thức: was / were + V-ing. | Chủ ngữ | was/were + V-in
5
Thì Tương lai với "will" và "be going to"
tenses Tương lai: "will" và "be going to" Cả hai diễn tả tương lai, nhưng dùng khác nhau: | | will + V | be going to + V | |---|---|---| | Công thức | will +
6
Động từ khuyết thiếu cơ bản
modals Động từ khuyết thiếu là gì? Là các từ như can · could · should · must · may · might — đứng trước động từ chính để thêm nghĩa (khả năng, lời khuyên, bắ
7
Câu hỏi WH-
questions Câu hỏi WH- là gì? Là câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-) để hỏi thông tin cụ thể (không phải Yes/No): | Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ | |---|---|---| | Wh
8
Mạo từ A/AN/THE
articles Mạo từ: a / an / the / ∅ 3 lựa chọn — chọn theo danh từ đã xác định hay chưa: | Mạo từ | Khi nào | Ví dụ | |---|---|---| | a / an | danh từ số ít chưa
9
Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn
prepositions Giới từ chỉ Thời gian & Nơi chốn 1. Giới từ THỜI GIAN | Giới từ | Dùng cho | Ví dụ | |---|---|---| | at | giờ · at night · at noon | at 6:30 · at nigh
10
Lượng từ
determiners Lượng từ là gì? Là từ chỉ số lượng đứng trước danh từ: some · any · much · many · a lot of… Chọn theo danh từ đếm được hay không. Đếm được vs Không đế
11
So sánh hơn và Cực cấp
adjectives So sánh hơn & So sánh nhất Phụ thuộc tính từ ngắn hay dài: | | Tính từ NGẮN (1 âm tiết) | Tính từ DÀI (2+ âm tiết) | |---|---|---| | So sánh hơn | adj
12
Tính từ và Trạng từ
adjectives Tính từ & Trạng từ | | Tính từ (adjective) | Trạng từ (adverb) | |---|---|---| | Bổ nghĩa cho | danh từ | động từ · tính từ · cả câu | | Vị trí | trướ
13
Cấu trúc "There is/are"
sentence-types Cấu trúc "There is / There are" Dùng để nói "có" cái gì đó (sự tồn tại). Chọn is/are theo danh từ số ít hay số nhiều: | Cấu trúc | Dùng cho | Ví dụ |
14
Động từ + V-ing / to V
verb-patterns Động từ theo sau: V-ing hay to V? Khi có 2 động từ liền nhau, động từ thứ hai chia theo động từ thứ nhất. Mỗi động từ "thích" một dạng — phải học thuộ
15
Trật tự câu S-V-O
sentence-structure Trật tự câu: S - V - O Câu tiếng Anh cơ bản theo thứ tự Chủ ngữ → Động từ → Tân ngữ: | Chủ ngữ (S) | Động từ (V) | Tân ngữ (O) | (Nơi chốn / Thời gian
16
Từ nối cơ bản
connectors Từ nối cơ bản Dùng để nối câu / mệnh đề, làm câu mạch lạc hơn: | Từ nối | Chức năng | Ví dụ | |---|---|---| | and | thêm (cùng loại) | I like coffee a
17
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Quá khứ đơn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Quá khứ đơn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
18
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Hiện tại đơn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Hiện tại đơn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
19
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Hiện tại tiếp diễn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Hiện tại tiếp diễn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
20
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Quá khứ tiếp diễn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Quá khứ tiếp diễn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
21
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Tương lai với "will" và "be going to"
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Tương lai với "will" và "be going to" — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải
22
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Động từ khuyết thiếu cơ bản
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Động từ khuyết thiếu cơ bản — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết
23
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu hỏi WH-
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu hỏi WH- — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
24
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mạo từ A/AN/THE
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mạo từ A/AN/THE — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
25
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích ch
26
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Lượng từ
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Lượng từ — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
27
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp So sánh hơn và Cực cấp
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài So sánh hơn và Cực cấp — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
28
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Tính từ và Trạng từ
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Tính từ và Trạng từ — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
29
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Cấu trúc "There is/are"
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Cấu trúc "There is/are" — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
30
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Động từ + V-ing / to V
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Động từ + V-ing / to V — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
31
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Trật tự câu S-V-O
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Trật tự câu S-V-O — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
32
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Từ nối cơ bản
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Từ nối cơ bản — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
33
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Đại từ tân ngữ, sở hữu & phản thân
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Đại từ tân ngữ, sở hữu & phản thân — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích c
34
Ôn tập tuần 3
review Ôn tập tuần 3 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Thì Hiện tại đơn, Thì Hiện tại tiếp diễn, Thì Quá khứ đơn, Thì Quá khứ tiếp diễn, Thì Tương
35
Ôn tập tuần 4
review Ôn tập tuần 4 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Câu hỏi WH-, Mạo từ A/AN/THE, Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn, Lượng từ, So sánh hơn và C
36
Ôn tập tuần 5
review Ôn tập tuần 5 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Cấu trúc "There is/are", Động từ + V-ing / to V, Trật tự câu S-V-O, Từ nối cơ bản, Đại từ t
37
Tổng ôn — Đề 1 (A1-A2)
review Tổng ôn kiến thức — Đề 1 (A1-A2) 40 câu tổng hợp toàn dải A1-A2, sắp khó dần.
38
Ôn tập ngữ pháp tuần 6
review
39
Ôn tập ngữ pháp tuần 7
review
40
Ôn tập ngữ pháp tuần 12
review
41
Đại từ tân ngữ, sở hữu & phản thân
pronouns Form Trong tiếng Anh, mỗi ngôi (person) có nhiều dạng đại từ khác nhau tùy theo vai trò trong câu. Bài này tập trung vào ba nhóm dễ nhầm: đại từ tân n
B1
0/52
1
Thì Hiện tại hoàn thành
tenses Form Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được hình thành với: - Khẳng định: S + have/has + past participle (V3/ed) - Phủ định: S + have/ha
2
Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
tenses Form Khẳng định: S + have/has + been + V-ing - I/You/We/They → have been + V-ing - He/She/It → has been + V-ing Phủ định: S + have/has + not + been +
3
Các Thì Tương lai nâng cao
tenses Form 1. Future Simple (will + V) - Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu) - Phủ định: S + won't + V - Nghi vấn: Will + S + V? 2. be going to + V - Khẳn
4
Động từ khuyết thiếu nâng cao
modals Form Động từ khuyết thiếu nâng cao (Advanced Modals) bao gồm: could, would, might, may, must, can't và dạng quá khứ modal + have + V3 (could have, mig
5
Câu điều kiện loại 1 và 2
conditionals Form Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional – chân lý / sự thật) Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) Dùng cho sự thật hiển nhiên
6
Câu bị động cơ bản
passive Form Câu bị động (Passive Voice) là cấu trúc dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Câu bị động
7
Câu tường thuật cơ bản
reported-speech Form Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Công thức chuyển đổi từ câu trực tiếp s
8
Mệnh đề quan hệ xác định
relative-clauses Form Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) dùng để bổ nghĩa cho danh từ, giúp xác định rõ người/vật nào đang được nói đến. Cấu trúc: -
9
Danh động từ và Động từ nguyên mẫu
verb-patterns Form Danh động từ (Gerund) là dạng V-ing (ví dụ: learning, going, reading). Động từ nguyên mẫu (Infinitive) thường là to + V (ví dụ: to learn, to go,
10
"Used to" và "be/get used to"
verb-patterns Form 1. Used to (đã từng — thói quen/trạng thái trong quá khứ) - Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể) - Phủ định: S + didn't use to + V (viết "use
11
Từ nối nâng cao B1
connectors Form 1. Although / Even though (Mặc dù) - Cấu trúc: Although/Even though + S + V, S + V. - Ví dụ: Although it rained heavily, we still went to the par
12
Câu hỏi đuôi
questions Form Cấu trúc chung: Mệnh đề chính (khẳng định/phủ định) + trợ động từ (phủ định/khẳng định) + đại từ chủ ngữ? - Nếu mệnh đề chính khẳng định → câu hỏ
13
Liên từ & mệnh đề thời gian
connectors Form 1. Các liên từ chỉ thời gian thường gặp Mệnh đề thời gian (adverbial clause of time) bắt đầu bằng một liên từ thời gian và cho biết khi nào hành
14
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Hiện tại hoàn thành
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Hiện tại hoàn thành — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
15
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu điều kiện loại 1 và 2
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu điều kiện loại 1 và 2 — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
16
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích ch
17
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Các Thì Tương lai nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Các Thì Tương lai nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
18
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Động từ khuyết thiếu nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Động từ khuyết thiếu nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi ti
19
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu bị động cơ bản
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu bị động cơ bản — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
20
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu tường thuật cơ bản
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu tường thuật cơ bản — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
21
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mệnh đề quan hệ xác định
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mệnh đề quan hệ xác định — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
22
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Danh động từ và Động từ nguyên mẫu
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Danh động từ và Động từ nguyên mẫu — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích c
23
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp "Used to" và "be/get used to"
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài "Used to" và "be/get used to" — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi ti
24
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Từ nối nâng cao B1
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Từ nối nâng cao B1 — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
25
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu hỏi đuôi
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu hỏi đuôi — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
26
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu hỏi gián tiếp & lồng
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu hỏi gián tiếp & lồng — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
27
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mệnh đề chỉ mục đích
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mệnh đề chỉ mục đích — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
28
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Giới từ đi kèm
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Giới từ đi kèm — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
29
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Liên từ & mệnh đề thời gian
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Liên từ & mệnh đề thời gian — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết
30
Ôn tập tuần 6
review Ôn tập tuần 6 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Thì Hiện tại hoàn thành, Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, Các Thì Tương lai nâng cao, Độn
31
Ôn tập tuần 7
review Ôn tập tuần 7 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Câu bị động cơ bản, Câu tường thuật cơ bản, Mệnh đề quan hệ xác định, Danh động từ và Động
32
Ôn tập tuần 8
review Ôn tập tuần 8 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Từ nối nâng cao B1, Câu hỏi đuôi, Câu hỏi gián tiếp & lồng, Mệnh đề chỉ mục đích, Giới từ đ
33
Tổng ôn — Đề 2 (B1)
review Tổng ôn kiến thức — Đề 2 (B1) 40 câu tổng hợp toàn dải B1, sắp khó dần.
34
Ôn tập ngữ pháp tuần 13
review
35
Ôn tập ngữ pháp tuần 14
review
36
Ôn tập ngữ pháp tuần 15
review
37
Ôn tập ngữ pháp tuần 16
review
38
Ôn tập ngữ pháp tuần 17
review
39
Ôn tập ngữ pháp tuần 18
review
40
Ôn tập ngữ pháp tuần 19
review
41
Ôn tập ngữ pháp tuần 20
review
42
Ôn tập ngữ pháp tuần 21
review
43
Ôn tập ngữ pháp tuần 22
review
44
Ôn tập ngữ pháp tuần 23
review
45
Ôn tập ngữ pháp tuần 24
review
46
Ôn tập ngữ pháp tuần 25
review
47
Ôn tập ngữ pháp tuần 28
review
48
Ôn tập ngữ pháp tuần 29
review
49
Ôn tập ngữ pháp tuần 30
review
50
Câu hỏi gián tiếp & lồng
questions Form Câu hỏi gián tiếp (indirect / embedded questions) là cách hỏi lịch sự, trang trọng hơn bằng cách "lồng" câu hỏi vào bên trong một mệnh đề mở đầu.
51
Mệnh đề chỉ mục đích
connectors Form Mệnh đề/cụm chỉ mục đích (clauses of purpose) trả lời câu hỏi "để làm gì?" (What for? / Why?). Có hai nhóm cấu trúc chính: dùng động từ nguyên mẫ
52
Giới từ đi kèm
prepositions Cách dùng Giới từ đi kèm (dependent prepositions) là những giới từ đi CỐ ĐỊNH sau một số tính từ, động từ và danh từ. Không có quy tắc logic để suy ra
B2
0/25
1
Thì Quá khứ hoàn thành
tenses Form Past Perfect (Quá khứ hoàn thành) - Affirmative: S + had + V3/ed - Ex: She had finished her homework before dinner. - Negative: S + had not (hadn
2
Thì Tương lai hoàn thành + Tiếp diễn
tenses Form Future Continuous (Tương lai tiếp diễn) - Cấu trúc: S + will be + V-ing - Ví dụ: By this time next week, I will be lying on the beach in Nha Tran
3
Câu điều kiện loại 3 và Hỗn hợp
conditionals Form Conditional Type 3 (Câu điều kiện loại 3) Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: - I
4
Câu tường thuật nâng cao
reported-speech Form Câu tường thuật (Reported Speech) ở trình độ B2 yêu cầu bạn phải nắm vững full backshift (lùi thì), thay đổi đại từ, và sử dụng reporting verbs (
5
Câu bị động nâng cao
passive Form Câu bị động nâng cao kết hợp các cấu trúc phức tạp như động từ khuyết thiếu (modal verbs), thì hoàn thành (perfect tenses), thể sai khiến (causat
6
Câu nhấn mạnh
sentence-structure Form Cleft sentences (câu chẻ / câu nhấn mạnh) là cấu trúc dùng để tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu. Các loại chính: 1. It-cleft (Câu ch
7
Đảo ngữ cơ bản
inversion Form Cấu trúc: Các trạng từ phủ định (never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely, little, no sooner, not only, not until, nowhere, etc.) khi đặt
8
Mệnh đề phân từ
sentence-structure Form Mệnh đề phân từ (participle clauses) là một cách viết tinh gọn, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc IELTS Writing Task 1/2. Có 3 dạng chí
9
Thức giả định
verb-forms Form Thức giả định (subjunctive) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một đề xuất, yêu cầu, khuyến nghị hoặc sự nhấn mạnh về một hành động cần xảy
10
Mạo từ nâng cao
articles Form Trong tiếng Anh, mạo từ (articles) bao gồm "a/an", "the", và "zero article" (không dùng mạo từ). Ở trình độ B2, bạn cần nắm vững cách dùng zero a
11
Mệnh đề quan hệ không xác định
relative-clauses Form Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) dùng để bổ sung thông tin phụ về một danh từ đã được xác định rõ. Điểm cốt lõi: có
12
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Đảo ngữ cơ bản
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Đảo ngữ cơ bản — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
13
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Quá khứ hoàn thành
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Quá khứ hoàn thành — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
14
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thì Tương lai hoàn thành + Tiếp diễn
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thì Tương lai hoàn thành + Tiếp diễn — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích
15
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu điều kiện loại 3 và Hỗn hợp
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu điều kiện loại 3 và Hỗn hợp — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi
16
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu tường thuật nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu tường thuật nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
17
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu bị động nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu bị động nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
18
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mệnh đề phân từ
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mệnh đề phân từ — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
19
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thức giả định
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thức giả định — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
20
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mạo từ nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mạo từ nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
21
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mệnh đề quan hệ không xác định
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mệnh đề quan hệ không xác định — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi t
22
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu nhấn mạnh
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu nhấn mạnh — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
23
Ôn tập tuần 9
review Ôn tập tuần 9 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Thì Quá khứ hoàn thành, Thì Tương lai hoàn thành + Tiếp diễn, Câu điều kiện loại 3 và Hỗn h
24
Ôn tập tuần 10
review Ôn tập tuần 10 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Đảo ngữ cơ bản, Mệnh đề phân từ, Thức giả định, Mạo từ nâng cao, Mệnh đề quan hệ không xác
25
Tổng ôn — Đề 3 (B2)
review Tổng ôn kiến thức — Đề 3 (B2) 40 câu tổng hợp toàn dải B2, sắp khó dần.
C1
0/35
1
Modal hoàn thành (quá khứ giả định)
modals Form Modal Perfect (còn gọi là Modal + have + V3/V-ed) dùng để diễn tả suy luận, giả định, hoặc hối tiếc về một hành động trong quá khứ. Cấu trúc: Mod
2
Đảo ngữ nâng cao
inversion Form Đảo ngữ nâng cao là cấu trúc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, thường dùng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng trang trọng. Ở trình độ C1, bạn cần nắ
3
Cấu trúc giả định nâng cao
conditionals Form Wish / If only (Ước muốn trái với hiện tại hoặc quá khứ) Hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed (quá khứ đơn) — diễn tả ước muốn không có thật ở hiện
4
Cấu trúc nhấn mạnh
sentence-structure Form Trong tiếng Anh, emphatic structures (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật một thành phần trong câu. Ở trình độ C1, bạn cần nắm vững ba d
5
Mệnh đề nhượng bộ nâng cao
connectors Form Mệnh đề nhượng bộ nâng cao (Advanced Concessive Clauses) dùng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai mệnh đề, nhưng ở cấp độ trang trọng,
6
Causative + Động từ tường thuật phức tạp
verb-patterns Form Causative + Advanced Reporting Verbs Cấu trúc này kết hợp hai điểm ngữ pháp nâng cao: causative (nhờ/sai khiến) và động từ tường thuật phức tạp (
7
Tương lai trong quá khứ
tenses Form Cấu trúc "Future in the Past" (Tương lai trong quá khứ) dùng để diễn tả một hành động được dự đoán, dự định, hoặc hứa hẹn sẽ xảy ra trong tương l
8
Cụm danh từ phức tạp
noun-phrases Form Cụm danh từ phức tạp (complex noun phrases) là một trong những cấu trúc giúp bài viết và nói của bạn trở nên trang trọng, học thuật hơn — rất cần
9
Ellipsis & Thay thế (tránh lặp trong văn viết chính thức)
sentence-structure Ellipsis & Substitution (avoiding repetition in formal writing) Ellipsis and substitution are cohesive devices used to avoid unnecessary repetition, m
10
Danh từ hóa (chuyển động từ/tính từ thành danh từ theo phong cách học thuật)
noun-phrases Nominalization (converting verbs/adjectives to nouns for academic style) Definition Nominalization is the process of forming a noun from a verb or adj
11
Cụm phân từ mở đầu mệnh đề (having done / being / given)
verb-patterns Participial Phrases as Clause Openers (having done / being / given) Definition A participial phrase is a group of words that begins with a participle
12
Câu điều kiện hỗn hợp (loại 2+3)
conditionals Mixed Conditionals (Type 2+3: past cause → present result & vice versa) Definition Mixed conditionals combine different time frames in the condition (
13
Từ nối nâng cao cho bài văn học thuật (IELTS Task 2)
connectors Advanced Discourse Markers for Cohesion & Argument Structure Discourse markers (also called linking words or transition signals) are words or phrases
14
Thức giả định (subjunctive): that he be, were it not for, should + V
verb-patterns Subjunctive Mood (formal/literary: that he be, were it not for, should + V) The subjunctive mood is a verb form used to express hypothetical, desired,
15
Ngôn ngữ dè dặt (hedging): tentative claims, epistemic modality
modals Hedging Language (tentative claims, epistemic modality, stance) Hedging, also known as epistemic modality or stance, is a linguistic strategy used to
16
Trạng từ thái độ / quan điểm trong văn học thuật
connectors Stance Adverbs & Attitude Markers (clearly, unfortunately, remarkably) Definition Stance adverbs (also called attitude markers or disjuncts) are adver
17
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Modal hoàn thành (quá khứ giả định)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Modal hoàn thành (quá khứ giả định) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích
18
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Đảo ngữ nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Đảo ngữ nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
19
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Cấu trúc giả định nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Cấu trúc giả định nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
20
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Cấu trúc nhấn mạnh
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Cấu trúc nhấn mạnh — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
21
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Mệnh đề nhượng bộ nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Mệnh đề nhượng bộ nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
22
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Causative + Động từ tường thuật phức tạp
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Causative + Động từ tường thuật phức tạp — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải t
23
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Tương lai trong quá khứ
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Tương lai trong quá khứ — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
24
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Ellipsis & Thay thế (tránh lặp trong văn viết chính thức)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Ellipsis & Thay thế (tránh lặp trong văn viết chính thức) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có
25
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Danh từ hóa (chuyển động từ/tính từ thành danh từ theo phong cách học thuật)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Danh từ hóa (chuyển động từ/tính từ thành danh từ theo phong cách học thuật) — hỏi công thức, cách dùng và
26
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Cụm phân từ mở đầu mệnh đề (having done / being / given)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Cụm phân từ mở đầu mệnh đề (having done / being / given) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có
27
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu điều kiện hỗn hợp (loại 2+3)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu điều kiện hỗn hợp (loại 2+3) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi
28
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Từ nối nâng cao cho bài văn học thuật (IELTS Task 2)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Từ nối nâng cao cho bài văn học thuật (IELTS Task 2) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp
29
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thức giả định (subjunctive): that he be, were it not for, should + V
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thức giả định (subjunctive): that he be, were it not for, should + V — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc.
30
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Ngôn ngữ dè dặt (hedging): tentative claims, epistemic modality
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Ngôn ngữ dè dặt (hedging): tentative claims, epistemic modality — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi
31
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Trạng từ thái độ / quan điểm trong văn học thuật
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Trạng từ thái độ / quan điểm trong văn học thuật — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án v
32
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Cụm danh từ phức tạp
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Cụm danh từ phức tạp — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết.
33
Ôn tập tuần 11
review Ôn tập tuần 11 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Modal hoàn thành (quá khứ giả định), Đảo ngữ nâng cao, Cấu trúc giả định nâng cao, Cấu trú
34
Ôn tập tuần 12
review Ôn tập tuần 12 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Tương lai trong quá khứ, Cụm danh từ phức tạp, Ellipsis & Thay thế (tránh lặp trong văn vi
35
Ôn tập tuần 13
review Ôn tập tuần 13 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Câu điều kiện hỗn hợp (loại 2+3), Từ nối nâng cao cho bài văn học thuật (IELTS Task 2), Th
C2
0/14
1
Câu chẻ & Câu giả chẻ (nhấn mạnh tinh tế)
sentence-structure Form Cleft sentences (câu chẻ) và pseudo-cleft sentences (câu giả chẻ) là công cụ nhấn mạnh tinh tế trong tiếng Anh học thuật và IELTS, giúp bạn làm n
2
Thức giả định trong văn phong trang trọng
mood Form Thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh trang trọng có ba dạng chính: 1. Dạng 'be' (present subjunctive): Dùng động từ nguyên thể không
3
Câu điều kiện hỗn hợp & đảo ngữ
conditionals Form Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp các mệnh đề từ các loại câu điều kiện khác nhau (thường là loại 2 và loạ
4
Rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao
relative-clauses Form 1. Rút gọn với V-ing (dạng chủ động) Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (active) và thì của nó là hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn,
5
Liên kết diễn ngôn nâng cao
connectors Form Notwithstanding (bất chấp, tuy nhiên) thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, có thể đi kèm danh từ hoặc mệnh đề. Cấu trúc: - Notwithstanding + noun p
6
Modal nâng cao & ngôn ngữ rào trước
modals Form Modal nâng cao & Hedging (ngôn ngữ rào trước) là nhóm cấu trúc dùng để giảm độ chắc chắn, thể hiện sự thận trọng trong học thuật hoặc giao tiếp t
7
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu chẻ & Câu giả chẻ (nhấn mạnh tinh tế)
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu chẻ & Câu giả chẻ (nhấn mạnh tinh tế) — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải
8
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Thức giả định trong văn phong trang trọng
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Thức giả định trong văn phong trang trọng — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải
9
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Câu điều kiện hỗn hợp & đảo ngữ
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Câu điều kiện hỗn hợp & đảo ngữ — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi
10
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi
11
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Liên kết diễn ngôn nâng cao
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Liên kết diễn ngôn nâng cao — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích chi tiết
12
Bài tập kiểm tra lý thuyết ngữ pháp Modal nâng cao & ngôn ngữ rào trước
quiz Bài kiểm tra nhanh 15 câu lý thuyết về bài Modal nâng cao & ngôn ngữ rào trước — hỏi công thức, cách dùng và quy tắc. Mỗi câu có đáp án và giải thích
13
Ôn tập tuần 14
review Ôn tập tuần 14 Đề gồm 40 câu tổng hợp (khó dần) xoay quanh: Câu chẻ & Câu giả chẻ (nhấn mạnh tinh tế), Thức giả định trong văn phong trang trọng, Câu
14
Tổng ôn — Đề 4 (C1-C2)
review Tổng ôn kiến thức — Đề 4 (C1-C2) 40 câu tổng hợp toàn dải C1-C2, sắp khó dần.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...