Bộ sưu tập Cụm học thuật (Academic English) do AI biên soạn — định nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, đồng/trái nghĩa, ghi chú & tip IELTS.
Cụm học thuật · adding information — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · describing a downward trend — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · describing an upward trend — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · describing fluctuation/stability — 109 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · describing proportions and percentages — 106 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · expressing a balanced view — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · expressing cause — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · expressing certainty and probability — 95 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · expressing effect/result — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · expressing purpose — 109 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · hedging and softening claims — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · making predictions — 100 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) — 99 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · referring to evidence/sources — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · restating/summarising — 110 mục, Cambridge-rich.
Cụm học thuật · sequencing ideas — 110 mục, Cambridge-rich.
Đang tải...