Quay lại Cụm học thuật (Academic English)
Bộ từ vựng

Cụm học thuật · adding information

110 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  110 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/təˈɡɛð.ər wɪð/
phr.
Ngoài; cùng với.
Together with his team, he achieved great results.
Cùng với đội của mình, anh ấy đã đạt được kết quả tuyệt vời.
Chi tiết
Together with the new policy, changes were made.Cùng với chính sách mới, những thay đổi đã được thực hiện.
Đồng nghĩaalong within conjunction with
Cụm hay dùngtogether with thattogether with thesetogether with other
Thường dùng để nhấn mạnh sự kết hợp.
/æz wɛl/
phr.
Cũng; ngoài ra.
He is a great cook as well.
Anh ấy cũng là một đầu bếp tuyệt vời.
Chi tiết
She sings beautifully as well.Cô ấy cũng hát rất hay.
Đồng nghĩatooalso
Cụm hay dùngas well, it is importantas well as thatas well, she is
Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
/mɔːr ɪmˈpɔːr.tənt.li/
phr.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng hơn.
More importantly, we need to address the root cause.
Quan trọng hơn, chúng ta cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
Chi tiết
More importantly, this decision affects many lives.Quan trọng hơn, quyết định này ảnh hưởng đến nhiều cuộc sống.
Đồng nghĩamost importantlywhat is more
Cụm hay dùngmore importantly,more importantly, it showsmore importantly, this indicates
Thường dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
/ɒn tɒp ʌv ðæt/
phr.
Ngoài ra; cũng vậy.
On top of that, we need more resources.
Ngoài ra, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.
Chi tiết
On top of that, it is very cost-effective.Ngoài ra, nó rất tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩafurthermoremoreover
Cụm hay dùngon top of that,on top of that, it showson top of that, this indicates
Thường dùng trong văn nói và văn viết.
/ɪn ðɪs keɪs/
phr.
Trong tình huống cụ thể này.
In this case, we need to take action.
Trong trường hợp này, chúng ta cần hành động.
Chi tiết
In this case, the results were unexpected.Trong trường hợp này, kết quả thật bất ngờ.
Đồng nghĩain this situationin this instance
Cụm hay dùngin this case,in this case, we can seein this case, it is important
Thường dùng để chỉ ra tình huống cụ thể.
/nɑt ˈoʊnli ðæt/
phr.
Không chỉ vậy; ngoài những gì đã được nói.
Not only that, but it is also affordable.
Không chỉ vậy, mà nó còn phải chăng.
Chi tiết
Not only that, it has proven effective.Không chỉ vậy, nó đã được chứng minh là hiệu quả.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngnot only that, butnot only that, we can
Thường dùng khi nhấn mạnh thông tin bổ sung.
/tu æd tu ðæt/
phr.
Thêm vào đó; để cung cấp thêm thông tin.
To add to that, we need more research.
Thêm vào đó, chúng ta cần thêm nghiên cứu.
Chi tiết
To add to that, the budget is limited.Thêm vào đó, ngân sách bị hạn chế.
Đồng nghĩafurthermorealso
Cụm hay dùngto add to that, it is importantto add to that, we find
Dùng trong văn viết để mở rộng ý tưởng.
/wɑts mɔr/
phr.
Hơn nữa; điều quan trọng hơn là điều sau đây.
What's more, the results were better than expected.
Hơn nữa, kết quả tốt hơn mong đợi.
Chi tiết
What's more, it was completed ahead of schedule.Hơn nữa, nó đã hoàn thành trước thời hạn.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngwhat's more, it iswhat's more, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung trong văn viết.
/əˈlɔŋˌsaɪd ðɪs/
phr.
Ngoài điều này; cùng với điều này.
Alongside this, we should focus on sustainability.
Ngoài điều này, chúng ta nên tập trung vào tính bền vững.
Chi tiết
Alongside this, the team will improve communication.Cùng với điều này, đội ngũ sẽ cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩabesides thisin addition to this
Cụm hay dùngalongside this, we findalongside this, it is important
Thường dùng để mở rộng ý tưởng trong văn viết.
/wɑts ˈiːvən mɔr/
phr.
Còn quan trọng hơn; thêm vào đó.
What's even more, this method is easy to apply.
Còn quan trọng hơn, phương pháp này dễ áp dụng.
Chi tiết
What's even more, the results are consistent.Còn quan trọng hơn, kết quả là nhất quán.
Đồng nghĩamore importantlyfurthermore
Cụm hay dùngwhat's even more, it iswhat's even more, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.
/æz ə ˈfɜrðər pɔɪnt/
phr.
Như một điểm bổ sung; hơn nữa.
As a further point, we should consider the ethical implications.
Như một điểm bổ sung, chúng ta nên xem xét các tác động đạo đức.
Chi tiết
As a further point, collaboration is key to success.Như một điểm bổ sung, sự hợp tác là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngas a further point, it is importantas a further point, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.
/tu ˈɛmfəˌsaɪz ðɪs/
phr.
Để nhấn mạnh điều này; nhấn mạnh điều này.
To emphasize this, we conducted further research.
Để nhấn mạnh điều này, chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thêm.
Chi tiết
To emphasize this, the report includes detailed analysis.Để nhấn mạnh điều này, báo cáo bao gồm phân tích chi tiết.
Đồng nghĩato highlight thisto stress this
Cụm hay dùngto emphasize this pointto emphasize this argument
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
/ɪn səˈpɔrt əv ðɪs/
phr.
Để ủng hộ điều này; ủng hộ ý tưởng này.
In support of this, several studies have been conducted.
Để ủng hộ điều này, một số nghiên cứu đã được thực hiện.
Chi tiết
In support of this, experts recommend further action.Để hỗ trợ điều này, các chuyên gia khuyến nghị hành động thêm.
Đồng nghĩato back this upto support this
Cụm hay dùngin support of this, we findin support of this, it is important
Dùng để chỉ ra sự hỗ trợ cho một ý tưởng.
/tu ˈklærɪfaɪ ðɪs/
phr.
Để làm rõ điều này; giải thích điều này.
To clarify this, we need to look at the data.
Để làm rõ điều này, chúng ta cần xem xét dữ liệu.
Chi tiết
To clarify this, let me provide an example.Để làm rõ điều này, hãy để tôi đưa ra một ví dụ.
Đồng nghĩato explain thisto make clearer
Cụm hay dùngto clarify this pointto clarify this argument
Dùng để làm rõ thông tin trong văn viết.
phr.
cũng bao gồm điều gì khác như một phần của nó
In addition to this, we should consider other factors.
Ngoài ra, chúng ta nên xem xét các yếu tố khác.
Chi tiết
In addition to this, the research highlights significant trends.Ngoài ra, nghiên cứu còn nêu bật những xu hướng quan trọng.
Đồng nghĩafurthermoreadditionally
Cụm hay dùngin addition to this researchin addition to these findings
Cụm từ này thường dùng để mở rộng ý kiến.
phr.
được sử dụng để giới thiệu một điểm quan trọng bổ sung cho những gì đã nói
Not to mention, the benefits are long-lasting.
Chưa kể, những lợi ích là lâu dài.
Chi tiết
Not to mention the environmental impact.Chưa kể đến tác động đến môi trường.
Đồng nghĩabesidesin addition
Cụm hay dùngnot to mention the risksnot to mention the advantages
Cụm từ dễ dùng khi muốn bổ sung thông tin.
phr.
để cung cấp thêm chi tiết về điều gì đó
To elaborate on this, let’s consider the data.
Để làm rõ điều này, hãy xem xét dữ liệu.
Chi tiết
To elaborate on this point, we need further examples.Để làm rõ điểm này, chúng ta cần thêm ví dụ.
Đồng nghĩato explain furtherto clarify
Cụm hay dùngto elaborate on this issueto elaborate on this argument
Dùng khi bạn muốn giải thích chi tiết hơn.
phr.
để cung cấp thêm thông tin cụ thể
To add further detail, the survey included over 500 participants.
Để thêm chi tiết, khảo sát đã bao gồm hơn 500 người tham gia.
Chi tiết
To add further detail, the results were analyzed using advanced methods.Để thêm chi tiết, các kết quả đã được phân tích bằng các phương pháp tiên tiến.
Đồng nghĩato elaborateto expand
Cụm hay dùngto add further detail to the discussionto add further detail to the report
Dùng khi bạn muốn làm rõ thêm thông tin.
phr.
để cung cấp thêm ví dụ hoặc chi tiết
To further illustrate, let’s look at another case study.
Để minh họa thêm, hãy xem xét một nghiên cứu trường hợp khác.
Chi tiết
To further illustrate this point, I will present additional data.Để minh họa thêm điểm này, tôi sẽ trình bày dữ liệu bổ sung.
Đồng nghĩato exemplifyto clarify
Cụm hay dùngto further illustrate this conceptto further illustrate this argument
Dùng để mở rộng ví dụ hoặc thông tin.
phr.
để nhấn mạnh một điểm cụ thể
To highlight this, we can look at recent statistics.
Để nhấn mạnh điều này, chúng ta có thể xem xét các số liệu gần đây.
Chi tiết
To highlight this issue, several studies have been conducted.Để nhấn mạnh vấn đề này, một số nghiên cứu đã được thực hiện.
Đồng nghĩato emphasizeto underscore
Cụm hay dùngto highlight this findingto highlight this aspect
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng.
phr.
để củng cố một điểm hoặc lập luận
To reinforce this, we can refer to expert opinions.
Để củng cố điều này, chúng ta có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia.
Chi tiết
To reinforce this argument, additional evidence is needed.Để củng cố lập luận này, cần có bằng chứng bổ sung.
Đồng nghĩato strengthento support
Cụm hay dùngto reinforce this claimto reinforce this perspective
Dùng để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
phr.
để cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết
To further expand, we should consider various perspectives.
Để mở rộng thêm, chúng ta nên xem xét nhiều góc độ khác nhau.
Chi tiết
To further expand on this topic, more research is required.Để mở rộng thêm về chủ đề này, cần có thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩato elaborateto develop
Cụm hay dùngto further expand this discussionto further expand this idea
Dùng khi bạn muốn làm rõ thêm thông tin.
phr.
để nhấn mạnh một điểm mạnh hơn nữa
To further emphasize this, we can refer to recent studies.
Để nhấn mạnh thêm điều này, chúng ta có thể tham khảo các nghiên cứu gần đây.
Chi tiết
To further emphasize this argument, additional evidence is necessary.Để nhấn mạnh thêm lập luận này, cần có bằng chứng bổ sung.
Đồng nghĩato stressto highlight
Cụm hay dùngto further emphasize this pointto further emphasize the importance
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.
/æz ə ˈfɜːrðər ˈmætər/
phr.
được sử dụng để thêm một điểm liên quan khác
As a further matter, the implications are significant.
Về vấn đề này, các hệ quả là rất quan trọng.
Chi tiết
As a further matter, we must consider the long-term effects.Về vấn đề này, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩain additionmoreover
Cụm hay dùngas a further matter, it is importantas a further matter, we should discuss
Câu này thường được dùng trong văn viết học thuật.
/tu ˈfɜːrðər ˈklærɪfaɪ/
phr.
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To further clarify, the results were unexpected.
Để làm rõ hơn, các kết quả không như mong đợi.
Chi tiết
To further clarify, we need to analyze the data.Để làm rõ hơn, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩato elucidateto explain further
Cụm hay dùngto further clarify, we can sayto further clarify, let’s examine
Dùng khi cần giải thích một cách chi tiết hơn.
/tu səˈpɔːrt ðɪs ˈɑːrɡjʊmənt/
phr.
được sử dụng để cung cấp bằng chứng cho một tuyên bố
To support this argument, we can look at recent studies.
Để hỗ trợ lập luận này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu gần đây.
Chi tiết
To support this argument, data from various sources is presented.Để hỗ trợ lập luận này, dữ liệu từ nhiều nguồn được trình bày.
Đồng nghĩato back this claimto validate this argument
Cụm hay dùngto support this argument, we can sayto support this argument, let’s examine
Giúp củng cố lập luận của bạn.
/tu æd tu ðɪs dɪsˈkʌʃən/
phr.
được sử dụng để giới thiệu một điểm liên quan khác
To add to this discussion, we should consider alternative perspectives.
Để thêm vào cuộc thảo luận này, chúng ta nên xem xét các quan điểm khác.
Chi tiết
To add to this discussion, recent events have changed the situation.Để thêm vào cuộc thảo luận này, các sự kiện gần đây đã thay đổi tình hình.
Đồng nghĩato contribute to this discussionto enhance this discussion
Cụm hay dùngto add to this discussion, we can seeto add to this discussion, let’s consider
Cụm từ này tạo ra sự kết nối giữa các ý tưởng.
/tu ˈfɜːrðər ˈdɛmənstreɪt/
phr.
được sử dụng để chỉ ra thêm bằng chứng cho một điểm
To further demonstrate this, we can analyze the data.
Để chứng minh thêm điều này, chúng ta có thể phân tích dữ liệu.
Chi tiết
To further demonstrate, case studies provide valuable insights.Để chứng minh thêm, các nghiên cứu trường hợp cung cấp những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩato illustrate furtherto show more
Cụm hay dùngto further demonstrate, we can seeto further demonstrate, let’s analyze
Thường dùng khi cần chứng minh một lập luận.
/tu ˌriːɪnˈfɔːrs ðɪs aɪˈdɪə/
phr.
được sử dụng để củng cố một điểm hoặc lập luận
To reinforce this idea, we can look at historical examples.
Để củng cố ý tưởng này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ lịch sử.
Chi tiết
To reinforce this idea, recent studies have shown similar findings.Để củng cố ý tưởng này, các nghiên cứu gần đây đã cho thấy những phát hiện tương tự.
Đồng nghĩato strengthen this pointto emphasize this idea
Cụm hay dùngto reinforce this idea, we can sayto reinforce this idea, let’s examine
Giúp làm rõ và mạnh mẽ lập luận của bạn.
/tu prəˈvaɪd ˈfɜːrðər ˈɛvɪdəns/
phr.
được sử dụng để cung cấp thêm bằng chứng cho một tuyên bố
To provide further evidence, we can refer to previous studies.
Để cung cấp thêm bằng chứng, chúng ta có thể tham khảo các nghiên cứu trước đây.
Chi tiết
To provide further evidence, data from multiple sources is analyzed.Để cung cấp thêm bằng chứng, dữ liệu từ nhiều nguồn được phân tích.
Đồng nghĩato add more proofto support this claim
Cụm hay dùngto provide further evidence, we can seeto provide further evidence, let’s consider
Giúp củng cố lập luận của bạn.
/tu ˈfɜːrðər səˈpɔːrt ðɪs/
phr.
được sử dụng để cung cấp thêm sự ủng hộ cho một lập luận
To further support this, various studies have been conducted.
Để hỗ trợ thêm điều này, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện.
Chi tiết
To further support this, expert opinions are considered.Để hỗ trợ thêm điều này, ý kiến của các chuyên gia được xem xét.
Đồng nghĩato reinforce thisto back this up
Cụm hay dùngto further support this, we can sayto further support this, let’s discuss
Giúp củng cố lập luận của bạn.
/tu ˈfɜːrðər ɪˈlæbəreɪt/
phr.
được sử dụng để giải thích điều gì đó chi tiết hơn
To further elaborate, we need to consider different factors.
Để giải thích thêm, chúng ta cần xem xét các yếu tố khác nhau.
Chi tiết
To further elaborate, this approach has several advantages.Để giải thích thêm, phương pháp này có một số lợi thế.
Đồng nghĩato explain furtherto expand on
Cụm hay dùngto further elaborate, we can seeto further elaborate, let’s examine
Giúp làm rõ các điểm phức tạp.
/tu ˈklærɪfaɪ ˈfɜːrðər/
phr.
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To clarify further, the results indicate a clear trend.
Để làm rõ hơn, các kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
Chi tiết
To clarify further, we need to define key terms.Để làm rõ hơn, chúng ta cần định nghĩa các thuật ngữ chính.
Đồng nghĩato explain furtherto elucidate
Cụm hay dùngto clarify further, we can sayto clarify further, let’s discuss
Giúp làm rõ các điểm phức tạp.
/tu ʃɛd mɔːr laɪt ɑn/
phr.
được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về điều gì đó
To shed more light on this issue, we can analyze the data.
Để làm sáng tỏ vấn đề này, chúng ta có thể phân tích dữ liệu.
Chi tiết
To shed more light on this topic, experts have shared their views.Để làm sáng tỏ chủ đề này, các chuyên gia đã chia sẻ quan điểm của họ.
Đồng nghĩato clarifyto explain further
Cụm hay dùngto shed more light on, we can seeto shed more light on, let’s consider
Giúp làm rõ một vấn đề phức tạp.
/tu ˈɛmfəsaɪz ˈfɜːrðər/
phr.
được sử dụng để nhấn mạnh một điểm mạnh mẽ hơn
To emphasize further, the evidence is compelling.
Để nhấn mạnh thêm, bằng chứng là rất thuyết phục.
Chi tiết
To emphasize further, we must address the implications.Để nhấn mạnh thêm, chúng ta phải giải quyết các hệ quả.
Đồng nghĩato stress furtherto highlight
Cụm hay dùngto emphasize further, we can seeto emphasize further, let’s consider
Giúp làm nổi bật các điểm quan trọng.
/tuː ˌriːɪnˈfɔːrs ðɪs pɔɪnt/
phr.
để củng cố một lập luận hoặc ý tưởng
To reinforce this point, let’s look at additional evidence.
Để củng cố điểm này, hãy xem xét thêm bằng chứng.
Chi tiết
To reinforce this point, I will present a case study.Để củng cố điểm này, tôi sẽ trình bày một nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩato strengthento support
Cụm hay dùngto reinforce this point, we findto reinforce this point, it is clear
Dùng cụm này để nhấn mạnh lập luận của bạn.
/tuː ˈfɜrðər ɪnˈvɛstəˌɡeɪt/
phr.
để khám phá sâu hơn hoặc kỹ lưỡng hơn
To further investigate, we will conduct additional research.
Để khám phá sâu hơn, chúng tôi sẽ tiến hành nghiên cứu bổ sung.
Chi tiết
To further investigate this issue, we need more data.Để khám phá vấn đề này sâu hơn, chúng ta cần thêm dữ liệu.
Đồng nghĩato explore furtherto delve deeper
Cụm hay dùngto further investigate this matterto further investigate the results
Dùng cụm này khi cần khám phá thêm thông tin.
/tuː ˈfɜrðər ɪkˈsplɔːr/
phr.
để điều tra điều gì đó một cách sâu hơn
To further explore this concept, we can examine case studies.
Để khám phá sâu hơn khái niệm này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu trường hợp.
Chi tiết
To further explore the topic, we need to gather more information.Để khám phá chủ đề này sâu hơn, chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
Đồng nghĩato investigate furtherto delve deeper
Cụm hay dùngto further explore this issueto further explore the implications
Dùng 'to further explore' khi cần khám phá thêm thông tin.
/tuː æd əˈnʌðər ˈleɪər/
phr.
để bao gồm thêm sự phức tạp hoặc chi tiết
To add another layer, we should consider the historical context.
Để thêm một lớp nữa, chúng ta nên xem xét bối cảnh lịch sử.
Chi tiết
To add another layer, let’s analyze the cultural factors.Để thêm một lớp nữa, hãy phân tích các yếu tố văn hóa.
Đồng nghĩato complicateto elaborate
Cụm hay dùngto add another layer to thisto add another layer, we can see
Dùng 'to add another layer' khi cần làm cho thông tin phong phú hơn.
/tuː teɪk ðɪs ə stɛp ˈfɜrðər/
phr.
để tiến xa hơn một ý tưởng hoặc lập luận
To take this a step further, we could explore alternative solutions.
Để tiến xa hơn, chúng ta có thể khám phá các giải pháp thay thế.
Chi tiết
To take this a step further, let’s consider the long-term effects.Để tiến xa hơn, hãy xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩato advanceto develop
Cụm hay dùngto take this a step further, we can seeto take this a step further, it is important
Dùng cụm này khi muốn phát triển một ý tưởng.
phr.
để bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng
To build on this, we should also consider the economic factors.
Để bổ sung thêm, chúng ta cũng nên xem xét các yếu tố kinh tế.
Chi tiết
To build on this, recent studies show a similar trend.Để bổ sung thêm, các nghiên cứu gần đây cho thấy một xu hướng tương tự.
Đồng nghĩato expand on thisto add to this
Cụm hay dùngbuild on this ideabuild on previous research
Cụm từ này thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc viết luận.
phr.
để tiếp tục hoặc mở rộng cuộc thảo luận về một chủ đề
To further this discussion, we must look at alternative viewpoints.
Để tiếp tục cuộc thảo luận này, chúng ta phải xem xét các quan điểm thay thế.
Chi tiết
To further this discussion, I would like to introduce new data.Để tiếp tục cuộc thảo luận này, tôi muốn giới thiệu dữ liệu mới.
Đồng nghĩato advance this discussionto extend this conversation
Cụm hay dùngfurther this discussionfurther the debate
Thường được sử dụng trong các buổi họp hoặc hội thảo.
phr.
để đóng góp thêm thông tin vào một cuộc thảo luận
I would like to add to the conversation about renewable energy.
Tôi muốn đóng góp thêm vào cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo.
Chi tiết
To add to the conversation, I found some interesting statistics.Để đóng góp thêm, tôi đã tìm thấy một số thống kê thú vị.
Đồng nghĩato contributeto supplement
Cụm hay dùngadd to the conversationadd to the discussion
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận nhóm.
phr.
để cung cấp thêm thông tin hoặc sự hiểu biết về một chủ đề
The report aims to provide additional insights into consumer behavior.
Báo cáo nhằm cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng.
Chi tiết
Experts will provide additional insights during the conference.Các chuyên gia sẽ cung cấp thêm thông tin trong hội nghị.
Đồng nghĩato offer more insightsto give further information
Cụm hay dùngprovide additional insightsprovide further details
Dùng để chỉ việc đưa ra thông tin bổ sung.
phr.
để chỉ ra thêm các chi tiết hoặc đặc điểm về điều gì đó
We need to highlight further aspects of the project.
Chúng ta cần chỉ ra thêm các khía cạnh của dự án.
Chi tiết
The study aims to highlight further aspects of mental health.Nghiên cứu nhằm chỉ ra thêm các khía cạnh của sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩato emphasize additional aspectsto point out more features
Cụm hay dùnghighlight further aspectshighlight key points
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo hoặc bài thuyết trình.
phr.
để làm cho cuộc thảo luận phong phú hơn bằng cách thêm nhiều điểm
We can augment this discussion by including more case studies.
Chúng ta có thể làm cho cuộc thảo luận này phong phú hơn bằng cách bao gồm nhiều nghiên cứu trường hợp.
Chi tiết
To augment this discussion, I suggest we analyze recent trends.Để làm cho cuộc thảo luận này phong phú hơn, tôi đề xuất chúng ta phân tích các xu hướng gần đây.
Đồng nghĩato enrich this discussionto enhance this conversation
Cụm hay dùngaugment this discussionaugment our understanding
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết học thuật.
phr.
để mở rộng một khái niệm hoặc ý tưởng
To further develop this idea, we need more research.
Để mở rộng ý tưởng này, chúng ta cần nhiều nghiên cứu hơn.
Chi tiết
Researchers aim to further develop this idea in their next paper.Các nhà nghiên cứu nhằm mở rộng ý tưởng này trong bài báo tiếp theo.
Đồng nghĩato expand this ideato enhance this concept
Cụm hay dùngfurther develop this ideafurther develop the theory
Cụm từ này thể hiện sự mở rộng ý tưởng.
phr.
để thêm kiến thức hoặc cái nhìn về một chủ đề
These findings contribute to the understanding of climate change.
Những phát hiện này góp phần vào sự hiểu biết về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Her research will contribute to the understanding of social dynamics.Nghiên cứu của cô ấy sẽ góp phần vào sự hiểu biết về động lực xã hội.
Đồng nghĩato aid understandingto enhance knowledge
Cụm hay dùngcontribute to the understandingcontribute to the knowledge
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo nghiên cứu.
phr.
để cung cấp thêm chi tiết về một ý tưởng cụ thể
Let me expand on this notion of sustainability.
Hãy để tôi mở rộng về khái niệm bền vững này.
Chi tiết
In this paper, I will expand on this notion of equity.Trong bài viết này, tôi sẽ mở rộng về khái niệm công bằng này.
Đồng nghĩato elaborate on this notionto clarify this idea
Cụm hay dùngexpand on this notionexpand on this topic
Cụm từ này thường dùng khi thảo luận về các khái niệm.
phr.
để đưa ra thêm các yếu tố có liên quan
We should introduce additional factors affecting the results.
Chúng ta nên đưa ra thêm các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
Chi tiết
To introduce additional factors, we must consider socio-economic variables.Để đưa ra thêm các yếu tố, chúng ta phải xem xét các biến kinh tế-xã hội.
Đồng nghĩato add more factorsto bring in more elements
Cụm hay dùngintroduce additional factorsintroduce new variables
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
phr.
để đề cập đến thêm các chi tiết về một điều gì đó
I would like to mention further details regarding the project.
Tôi muốn đề cập đến thêm các chi tiết về dự án.
Chi tiết
To mention further details, we need to consider the timeline.Để đề cập đến thêm chi tiết, chúng ta cần xem xét thời gian.
Đồng nghĩato provide more specificsto add more details
Cụm hay dùngmention further detailsmention key points
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp.
phr.
để thêm thông tin bổ sung hỗ trợ cho điểm chính
We should include supplementary information in our report.
Chúng ta nên thêm thông tin bổ sung vào báo cáo của mình.
Chi tiết
The study includes supplementary information on methodology.Nghiên cứu bao gồm thông tin bổ sung về phương pháp.
Đồng nghĩato add extra informationto provide additional details
Cụm hay dùnginclude supplementary informationinclude extra details
Cụm từ này thường dùng trong tài liệu học thuật.
phr.
để trình bày thêm các ví dụ hỗ trợ cho một tuyên bố
I will present further examples to illustrate my point.
Tôi sẽ trình bày thêm các ví dụ để minh họa quan điểm của mình.
Chi tiết
To present further examples, we can look at historical cases.Để trình bày thêm ví dụ, chúng ta có thể xem xét các trường hợp lịch sử.
Đồng nghĩato provide additional examplesto show more instances
Cụm hay dùngpresent further examplespresent additional cases
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình.
phr.
để cung cấp cái nhìn rộng hơn về một chủ đề
This research aims to offer a broader perspective on education.
Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn rộng hơn về giáo dục.
Chi tiết
To offer a broader perspective, we need to consider global trends.Để cung cấp cái nhìn rộng hơn, chúng ta cần xem xét các xu hướng toàn cầu.
Đồng nghĩato provide a wider viewto present a larger perspective
Cụm hay dùngoffer a broader perspectiveoffer a wider view
Cụm từ này giúp làm rõ bối cảnh của vấn đề.
phr.
để giải thích thêm chi tiết về các khía cạnh khác
I would like to clarify additional points related to the findings.
Tôi muốn giải thích thêm các điểm liên quan đến các phát hiện.
Chi tiết
To clarify additional points, we need more discussion.Để làm rõ thêm các điểm, chúng ta cần thảo luận nhiều hơn.
Đồng nghĩato explain further pointsto elaborate additional aspects
Cụm hay dùngclarify additional pointsclarify key points
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo.
phr.
để bao gồm các phần hoặc yếu tố khác trong một cuộc thảo luận
We need to incorporate new elements into our analysis.
Chúng ta cần bao gồm các yếu tố mới vào phân tích của mình.
Chi tiết
To incorporate new elements, we should look at recent developments.Để bao gồm các yếu tố mới, chúng ta nên xem xét các phát triển gần đây.
Đồng nghĩato add new componentsto include different factors
Cụm hay dùngincorporate new elementsincorporate additional factors
Cụm từ này thường dùng trong phân tích và nghiên cứu.
phr.
để xem xét các hậu quả hoặc kết quả thêm
We should examine further implications of this policy.
Chúng ta nên xem xét các hậu quả thêm của chính sách này.
Chi tiết
To examine further implications, we must consider the long-term effects.Để xem xét các hậu quả thêm, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩato analyze additional implicationsto investigate further effects
Cụm hay dùngexamine further implicationsexamine potential consequences
Cụm từ này thường dùng trong phân tích chính sách.
phr.
để đề cập đến các vấn đề hoặc lo ngại thêm
We need to address further concerns raised by the stakeholders.
Chúng ta cần đề cập đến các vấn đề thêm do các bên liên quan nêu ra.
Chi tiết
To address further concerns, we should engage in more dialogue.Để đề cập đến các vấn đề thêm, chúng ta nên tham gia vào nhiều cuộc đối thoại hơn.
Đồng nghĩato discuss additional issuesto talk about more concerns
Cụm hay dùngaddress further concernsaddress potential issues
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp.
phr.
để cung cấp thêm giải thích về điều gì đó không rõ ràng
I would like to provide further clarification on this issue.
Tôi muốn cung cấp thêm giải thích về vấn đề này.
Chi tiết
To provide further clarification, we should revisit our assumptions.Để cung cấp thêm giải thích, chúng ta nên xem lại các giả định của mình.
Đồng nghĩato explain furtherto clarify more
Cụm hay dùngprovide further clarificationprovide additional explanations
Cụm từ này thường dùng trong các trường hợp cần làm rõ.
phr.
để nói lại cùng một ý tưởng để nhấn mạnh
Let me restate this point for clarity.
Hãy để tôi nhắc lại điểm này cho rõ ràng.
Chi tiết
To restate this point, it is essential for our understanding.Để nhắc lại điểm này, nó rất cần thiết cho sự hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩato reiterate this pointto emphasize this idea
Cụm hay dùngrestate this pointrestate the argument
Cụm từ này giúp nhấn mạnh thông điệp chính.
phr.
để diễn đạt thêm các suy nghĩ hoặc khái niệm một cách rõ ràng
I would like to articulate further ideas on this topic.
Tôi muốn diễn đạt thêm các ý tưởng về chủ đề này.
Chi tiết
To articulate further ideas, we must engage in brainstorming sessions.Để diễn đạt thêm ý tưởng, chúng ta phải tham gia vào các buổi động não.
Đồng nghĩato express additional ideasto communicate more concepts
Cụm hay dùngarticulate further ideasarticulate additional thoughts
Cụm từ này thể hiện khả năng diễn đạt tốt.
phr.
để tóm tắt ngắn gọn về nhiều kết quả hơn
I will summarize additional findings from the study.
Tôi sẽ tóm tắt các phát hiện bổ sung từ nghiên cứu.
Chi tiết
To summarize additional findings, we can refer to the appendices.Để tóm tắt các phát hiện bổ sung, chúng ta có thể tham khảo các phụ lục.
Đồng nghĩato recap additional findingsto outline further results
Cụm hay dùngsummarize additional findingssummarize key results
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.
phr.
để nhắc lại cùng một lập luận để nhấn mạnh
I want to reiterate this argument for clarity.
Tôi muốn nhắc lại lập luận này để rõ ràng hơn.
Chi tiết
To reiterate this argument, evidence supports our view.Để nhắc lại lập luận này, bằng chứng hỗ trợ quan điểm của chúng ta.
Đồng nghĩato restate this argumentto emphasize this point
Cụm hay dùngreiterate this argumentreiterate key points
Cụm từ này giúp nhấn mạnh lập luận chính.
phr.
để giải thích thêm về các hậu quả của điều gì đó
We need to clarify further implications of the research findings.
Chúng ta cần giải thích thêm về các hậu quả của các phát hiện nghiên cứu.
Chi tiết
To clarify further implications, let's analyze the data.Để làm rõ các hậu quả thêm, hãy phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩato explain additional implicationsto elaborate on consequences
Cụm hay dùngclarify further implicationsclarify potential outcomes
Cụm từ này thường dùng trong phân tích kết quả.
phr.
để chỉ ra thêm các chi tiết về một chủ đề
I want to draw attention to additional aspects of the issue.
Tôi muốn chỉ ra thêm các khía cạnh của vấn đề.
Chi tiết
To draw attention to additional aspects, we need to consider different viewpoints.Để chỉ ra thêm các khía cạnh, chúng ta cần xem xét các quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩato highlight more aspectsto emphasize additional details
Cụm hay dùngdraw attention to additional aspectsdraw attention to key points
Cụm từ này giúp làm nổi bật thông tin quan trọng.
/tə ɪˈlæbəˌreɪt ɑn ðɪs pɔɪnt/
phr.
giải thích hoặc cung cấp thêm chi tiết về điều gì đó
To elaborate on this point, we can consider recent studies.
Để giải thích điểm này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu gần đây.
Chi tiết
The speaker chose to elaborate on this point during the discussion.Người phát biểu đã chọn giải thích điểm này trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato explain furtherto clarifyto expand
Cụm hay dùngto further elaborateto elaborate extensivelyto elaborate clearly
Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.
/prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈdiːteɪlz/
phr.
cung cấp thông tin cụ thể hơn
The report aims to provide further details on the issue.
Báo cáo nhằm cung cấp thêm thông tin về vấn đề.
Chi tiết
We need to provide further details to support our claims.Chúng ta cần cung cấp thêm chi tiết để hỗ trợ các luận điểm của mình.
Đồng nghĩato give more informationto specifyto elaborate
Cụm hay dùngto provide comprehensive detailsto provide additional detailsto provide specific details
Thường dùng trong báo cáo hoặc thuyết trình.
/tʊ æd əˈnʌðər pərˈspɛktɪv/
phr.
bao gồm một quan điểm khác
To add another perspective, we should consider the environmental impact.
Để thêm một quan điểm khác, chúng ta nên xem xét tác động môi trường.
Chi tiết
Adding another perspective can enrich our discussion.Việc thêm một quan điểm khác có thể làm phong phú cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩato introduce a new viewpointto present another angleto offer a different view
Cụm hay dùngto add valuable perspectivesto add diverse perspectivesto add differing perspectives
Cụm từ này giúp làm phong phú thêm quan điểm trong bài viết.
/ɪnˈkluːd əˈdɪʃənl ˈɛvɪdəns/
phr.
trình bày thêm bằng chứng hoặc thông tin
We should include additional evidence to strengthen our argument.
Chúng ta nên bao gồm thêm bằng chứng để củng cố lập luận của mình.
Chi tiết
Including additional evidence can make your point more convincing.Việc bao gồm thêm bằng chứng có thể làm cho quan điểm của bạn thuyết phục hơn.
Đồng nghĩato present more evidenceto offer further proofto provide supplementary evidence
Cụm hay dùngto include relevant evidenceto include strong evidenceto include substantial evidence
Rất hữu ích trong các bài viết nghiên cứu.
/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈfɜrðər əˈnælɪsɪs/
phr.
thêm vào sự phân tích hoặc nghiên cứu thêm
The study aims to incorporate further analysis of the data.
Nghiên cứu này nhằm mục đích thêm vào sự phân tích dữ liệu.
Chi tiết
Incorporating further analysis can lead to better conclusions.Việc thêm vào phân tích sâu hơn có thể dẫn đến kết luận tốt hơn.
Đồng nghĩato add deeper analysisto include further investigationto integrate more examination
Cụm hay dùngto incorporate detailed analysisto incorporate comprehensive analysisto incorporate extensive analysis
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu và báo cáo.
/prɪˈzɛnt ˈsʌmpləˌmɛntəri ˌɪnfərˈmeɪʃən/
phr.
chia sẻ thông tin hoặc dữ liệu bổ sung
The article presents supplementary information that supports the main argument.
Bài viết trình bày thông tin bổ sung hỗ trợ lập luận chính.
Chi tiết
Supplementary information can enhance understanding of the topic.Thông tin bổ sung có thể nâng cao sự hiểu biết về chủ đề.
Đồng nghĩato provide extra informationto share additional detailsto offer supplementary data
Cụm hay dùngto present relevant supplementary informationto present useful supplementary informationto present detailed supplementary information
Thường dùng trong các bài viết học thuật.
/ˈhaɪˌlaɪt ˈfɜrðər ɪmˈplɪkeɪʃənz/
phr.
nhấn mạnh các hậu quả hoặc tác động bổ sung
We need to highlight further implications of this research.
Chúng ta cần nhấn mạnh các tác động bổ sung của nghiên cứu này.
Chi tiết
Highlighting further implications can guide future studies.Việc nhấn mạnh các tác động bổ sung có thể hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩato emphasize additional consequencesto underline further effectsto point out additional implications
Cụm hay dùngto highlight significant implicationsto highlight critical implicationsto highlight important implications
Giúp làm rõ ý nghĩa của thông tin trong bài viết.
/ɪˈlæbəˌreɪt ɒn rɪˈleɪtɪd ˈtɒpɪks/
phr.
thảo luận các chủ đề liên quan một cách chi tiết
I would like to elaborate on related topics to provide context.
Tôi muốn thảo luận về các chủ đề liên quan để cung cấp ngữ cảnh.
Chi tiết
Elaborating on related topics can enhance understanding.Thảo luận về các chủ đề liên quan có thể nâng cao sự hiểu biết.
Đồng nghĩato discuss connected issuesto explain associated topicsto analyze related subjects
Cụm hay dùngto elaborate on specific topicsto elaborate on relevant topicsto elaborate on similar topics
Dùng để làm phong phú thêm nội dung bài viết.
/ɪnˈkluːd ˈfɜrðər ɪɡˈzæmplz/
phr.
cung cấp thêm ví dụ hoặc minh họa
We should include further examples to illustrate our points.
Chúng ta nên cung cấp thêm ví dụ để minh họa cho ý kiến của mình.
Chi tiết
Including further examples can clarify complex ideas.Việc bao gồm thêm ví dụ có thể làm rõ các ý tưởng phức tạp.
Đồng nghĩato provide additional instancesto offer more illustrationsto present further cases
Cụm hay dùngto include relevant examplesto include specific examplesto include diverse examples
Giúp làm rõ và củng cố lập luận trong bài viết.
/prɪˈzɛnt əˈdɪʃənl ˈfaɪndɪŋz/
phr.
chia sẻ thêm kết quả hoặc phát hiện
The study will present additional findings from the research.
Nghiên cứu sẽ trình bày thêm kết quả từ nghiên cứu.
Chi tiết
Presenting additional findings can strengthen the overall argument.Việc trình bày thêm kết quả có thể củng cố lập luận tổng thể.
Đồng nghĩato share more resultsto provide further discoveriesto offer additional results
Cụm hay dùngto present significant findingsto present relevant findingsto present key findings
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo nghiên cứu.
/ˈɛmfəˌsaɪz əˈdɪʃənl pɔɪnts/
phr.
nhấn mạnh thêm các khía cạnh hoặc lập luận
We must emphasize additional points to strengthen our case.
Chúng ta phải nhấn mạnh thêm các điểm để củng cố lập luận của mình.
Chi tiết
Emphasizing additional points can help clarify our position.Việc nhấn mạnh thêm các điểm có thể giúp làm rõ vị trí của chúng ta.
Đồng nghĩato stress further pointsto highlight additional aspectsto underline more arguments
Cụm hay dùngto emphasize key pointsto emphasize critical pointsto emphasize significant points
Giúp làm nổi bật các khía cạnh quan trọng trong bài viết.
/prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈkɒntɛkst/
phr.
cung cấp thêm thông tin nền
To provide further context, we should discuss the historical background.
Để cung cấp thêm bối cảnh, chúng ta nên thảo luận về nền tảng lịch sử.
Chi tiết
Providing further context can help the audience understand better.Cung cấp thêm bối cảnh có thể giúp khán giả hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩato give more backgroundto offer additional contextto supply further information
Cụm hay dùngto provide necessary contextto provide relevant contextto provide important context
Cụm từ này thường dùng để làm rõ nội dung.
/ɪˈlæbəˌreɪt ɒn kiː ˈæspekts/
phr.
cung cấp thêm chi tiết về các yếu tố quan trọng
I would like to elaborate on key aspects of this research.
Tôi muốn giải thích về các khía cạnh quan trọng của nghiên cứu này.
Chi tiết
Elaborating on key aspects can enhance clarity.Giải thích về các khía cạnh quan trọng có thể nâng cao sự rõ ràng.
Đồng nghĩato explain key elementsto discuss important aspectsto analyze significant points
Cụm hay dùngto elaborate on specific aspectsto elaborate on major aspectsto elaborate on relevant aspects
Giúp làm nổi bật những phần quan trọng trong bài viết.
/ɪnˈtrudʒuːs ˈfɜrðər kənˈsɪdəreɪʃənz/
phr.
trình bày thêm các yếu tố hoặc suy nghĩ
We need to introduce further considerations in our analysis.
Chúng ta cần trình bày thêm các yếu tố trong phân tích của mình.
Chi tiết
Introducing further considerations can lead to a more comprehensive view.Việc trình bày thêm các yếu tố có thể dẫn đến cái nhìn toàn diện hơn.
Đồng nghĩato present additional factorsto offer more thoughtsto discuss further elements
Cụm hay dùngto introduce important considerationsto introduce relevant considerationsto introduce significant considerations
Cụm từ này giúp mở rộng ý tưởng trong bài viết.
/əˈdrɛs ˈfɜrðər ˈkwɛstʃənz/
phr.
trả lời thêm các câu hỏi hoặc nghi ngờ
We should address further questions raised by the audience.
Chúng ta nên trả lời thêm các câu hỏi từ khán giả.
Chi tiết
Addressing further questions can clarify misunderstandings.Việc trả lời thêm các câu hỏi có thể làm rõ những hiểu lầm.
Đồng nghĩato respond to additional inquiriesto tackle further doubtsto handle more questions
Cụm hay dùngto address significant questionsto address relevant questionsto address critical questions
Cụm từ này thường dùng trong thảo luận và hội thảo.
/prəˈvaɪd əˈdɪʃənl pərˈspɛktɪvz/
phr.
chia sẻ thêm quan điểm hoặc góc nhìn
We aim to provide additional perspectives on this issue.
Chúng tôi nhằm mục đích cung cấp thêm quan điểm về vấn đề này.
Chi tiết
Providing additional perspectives can enrich the discussion.Cung cấp thêm quan điểm có thể làm phong phú cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato offer more viewpointsto present different perspectivesto share varied angles
Cụm hay dùngto provide diverse perspectivesto provide unique perspectivesto provide contrasting perspectives
Cụm từ này giúp mở rộng quan điểm trong bài viết.
/ˈklærɪfaɪ əˈdɪʃənl ˈæspekts/
phr.
giải thích thêm chi tiết về các phần khác
Let me clarify additional aspects of the study.
Để tôi giải thích thêm các khía cạnh của nghiên cứu.
Chi tiết
Clarifying additional aspects can help avoid confusion.Giải thích thêm các khía cạnh có thể giúp tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩato explain further detailsto elaborate on other partsto clarify more elements
Cụm hay dùngto clarify important aspectsto clarify relevant aspectsto clarify significant aspects
Cụm từ này thường được sử dụng trong thảo luận và viết bài.
/ˈaʊtlaɪn ˈfɜrðər ɪmˈplɪkeɪʃənz/
phr.
tóm tắt các hậu quả hoặc tác động bổ sung
We need to outline further implications of our findings.
Chúng ta cần tóm tắt các tác động bổ sung của kết quả của mình.
Chi tiết
Outlining further implications can aid in decision-making.Tóm tắt các tác động bổ sung có thể hỗ trợ trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩato summarize additional effectsto highlight further consequencesto present more implications
Cụm hay dùngto outline significant implicationsto outline relevant implicationsto outline critical implications
Cụm từ này giúp làm rõ những ảnh hưởng trong bài viết.
/tʊ æd ˈfɜrðər njuːɑːns/
phr.
giới thiệu thêm những khác biệt hoặc chi tiết tinh tế
Adding further nuance can enrich the discussion.
Việc thêm vào những sắc thái tinh tế có thể làm phong phú cuộc thảo luận.
Chi tiết
We should add further nuance to our analysis.Chúng ta nên thêm vào những sắc thái tinh tế trong phân tích của mình.
Đồng nghĩato introduce more detailto provide subtle distinctionsto elaborate on nuances
Cụm hay dùngto add significant nuanceto add important nuanceto add critical nuance
Giúp làm phong phú thêm nội dung bài viết.
/ˈhaɪˌlaɪt əˈdɪʃənl dɪˈmɛnʃənz/
phr.
nhấn mạnh thêm các khía cạnh hoặc mặt
We need to highlight additional dimensions of the issue.
Chúng ta cần nhấn mạnh thêm các khía cạnh của vấn đề.
Chi tiết
Highlighting additional dimensions can deepen our understanding.Nhấn mạnh thêm các khía cạnh có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩato emphasize more aspectsto stress additional sidesto underline further dimensions
Cụm hay dùngto highlight significant dimensionsto highlight relevant dimensionsto highlight critical dimensions
Giúp làm rõ các khía cạnh quan trọng trong bài viết.
/ɪˈlæbəˌreɪt ɒn ˈrɛləvənt θiːmz/
phr.
thảo luận về các chủ đề quan trọng một cách chi tiết
We will elaborate on relevant themes in the next section.
Chúng tôi sẽ thảo luận về các chủ đề quan trọng trong phần tiếp theo.
Chi tiết
Elaborating on relevant themes can provide valuable insights.Thảo luận về các chủ đề quan trọng có thể cung cấp những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩato discuss important subjectsto analyze key themesto explain relevant topics
Cụm hay dùngto elaborate on significant themesto elaborate on major themesto elaborate on critical themes
Dùng để làm phong phú thêm nội dung bài viết.
/ˈklærɪfaɪ ˈfɜrðər dɪsˈtɪŋkʃənz/
phr.
giải thích thêm về sự khác biệt hoặc biến thể
We need to clarify further distinctions between the two concepts.
Chúng ta cần làm rõ thêm sự khác biệt giữa hai khái niệm.
Chi tiết
Clarifying further distinctions can help improve understanding.Làm rõ thêm sự khác biệt có thể giúp cải thiện sự hiểu biết.
Đồng nghĩato explain more differencesto elaborate on distinctionsto clarify variations
Cụm hay dùngto clarify significant distinctionsto clarify relevant distinctionsto clarify important distinctions
Giúp làm rõ các khía cạnh trong bài viết.
/ˈaʊtlaɪn əˈdɪʃənl kənˈsɪdəreɪʃənz/
phr.
tóm tắt thêm các yếu tố hoặc suy nghĩ
We will outline additional considerations in our conclusion.
Chúng tôi sẽ tóm tắt thêm các yếu tố trong kết luận của mình.
Chi tiết
Outlining additional considerations can enrich the analysis.Tóm tắt thêm các yếu tố có thể làm phong phú phân tích.
Đồng nghĩato summarize further factorsto highlight additional thoughtsto present more considerations
Cụm hay dùngto outline significant considerationsto outline relevant considerationsto outline key considerations
Cụm từ này giúp mở rộng quan điểm trong bài viết.
phr.
để bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng cho những gì đã nói
To build upon this, we must consider the historical context.
Để bổ sung thêm, chúng ta phải xem xét bối cảnh lịch sử.
Chi tiết
She decided to build upon this theory with new research.Cô ấy quyết định bổ sung lý thuyết này bằng nghiên cứu mới.
Đồng nghĩato expand on thisto elaborate on this
Cụm hay dùngto build upon findingsto build upon ideas
Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.
phr.
để thêm thông tin giúp làm rõ hơn
To supplement this, additional data is required.
Để bổ sung, cần có thêm dữ liệu.
Chi tiết
We should supplement this analysis with recent statistics.Chúng ta nên bổ sung phân tích này bằng số liệu gần đây.
Đồng nghĩato enhanceto augment
Cụm hay dùngto supplement informationto supplement research
Dùng khi muốn thêm thông tin hữu ích.
phr.
để cung cấp thêm bằng chứng nhằm củng cố một lập luận
To further support this claim, we have additional data.
Để củng cố thêm lập luận này, chúng tôi có dữ liệu bổ sung.
Chi tiết
The researcher aims to further support her findings with new experiments.Nhà nghiên cứu nhằm mục đích củng cố thêm phát hiện của mình bằng các thí nghiệm mới.
Đồng nghĩato reinforceto validate
Cụm hay dùngto further support argumentsto further support theories
Cụm từ này rất hữu ích trong các bài luận.
phr.
để trình bày những ý tưởng hoặc lý thuyết mới để xem xét
To introduce new concepts, we must challenge existing norms.
Để giới thiệu các khái niệm mới, chúng ta phải thách thức các chuẩn mực hiện có.
Chi tiết
The course aims to introduce new concepts in sustainable development.Khóa học nhằm giới thiệu các khái niệm mới trong phát triển bền vững.
Đồng nghĩato presentto propose
Cụm hay dùngto introduce new concepts in discussionsto introduce new concepts in research
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình.
phr.
để giải thích một chi tiết cụ thể một cách rõ ràng hơn
To clarify this point, let’s look at the data again.
Để làm rõ điểm này, hãy xem lại dữ liệu.
Chi tiết
The teacher will clarify this point during the lecture.Giáo viên sẽ làm rõ điểm này trong bài giảng.
Đồng nghĩato explainto elucidate
Cụm hay dùngto clarify this point furtherto clarify this point in detail
Cụm từ này hữu ích khi cần giải thích rõ ràng.
phr.
để chỉ ra những phần quan trọng nhất của điều gì đó
To highlight key aspects, we must summarize the main findings.
Để chỉ ra những khía cạnh quan trọng, chúng ta phải tóm tắt các phát hiện chính.
Chi tiết
The report will highlight key aspects of the research.Báo cáo sẽ chỉ ra những khía cạnh quan trọng của nghiên cứu.
Đồng nghĩato emphasizeto underline
Cụm hay dùngto highlight key aspects of issuesto highlight key aspects of research
Cụm từ này giúp nhấn mạnh các phần quan trọng.
phr.
để tóm tắt thêm ý tưởng hoặc lập luận
To outline additional points, we need to review the literature.
Để tóm tắt thêm các điểm, chúng ta cần xem xét tài liệu.
Chi tiết
The speaker will outline additional points in the next session.Người phát biểu sẽ tóm tắt thêm các điểm trong phiên tiếp theo.
Đồng nghĩato summarizeto present
Cụm hay dùngto outline additional points in discussionsto outline additional points in research
Cụm từ này thường dùng để tóm tắt thêm các ý kiến.
phr.
để cung cấp phân tích chi tiết hơn về một chủ đề
To present further analysis, we reviewed the data thoroughly.
Để cung cấp phân tích thêm, chúng tôi đã xem xét dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
Chi tiết
The paper will present further analysis of the results.Bài viết sẽ cung cấp phân tích thêm về các kết quả.
Đồng nghĩato analyzeto evaluate
Cụm hay dùngto present further analysis in studiesto present further analysis of findings
Cụm từ này thường dùng trong các nghiên cứu.
phr.
để phản hồi thêm các vấn đề hoặc lo ngại
To address additional concerns, we held a Q&A session.
Để phản hồi thêm các lo ngại, chúng tôi đã tổ chức một phiên hỏi đáp.
Chi tiết
The manager will address additional concerns in the next meeting.Người quản lý sẽ phản hồi thêm các lo ngại trong cuộc họp tiếp theo.
Đồng nghĩato respondto tackle
Cụm hay dùngto address additional concerns in discussionsto address additional concerns in reports
Cụm từ này thường dùng để giải quyết các vấn đề.
phr.
để mở rộng lập luận này
To extend this argument, we should consider the historical context.
Để mở rộng lập luận này, chúng ta nên xem xét bối cảnh lịch sử.
Chi tiết
Additionally, to extend this argument, we can look at recent studies.Ngoài ra, để mở rộng lập luận này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩato elaborate on this argumentto expand this point
Cụm hay dùngto extend this discussionto extend this idea
Sử dụng để làm rõ và phát triển lập luận trong bài viết.
phr.
để giới thiệu thêm bằng chứng
To introduce additional evidence, we can refer to recent surveys.
Để giới thiệu thêm bằng chứng, chúng ta có thể tham khảo các khảo sát gần đây.
Chi tiết
Moreover, to introduce additional evidence, let's consider expert opinions.Hơn nữa, để giới thiệu thêm bằng chứng, hãy xem xét ý kiến của các chuyên gia.
Đồng nghĩato present more evidenceto add more proof
Cụm hay dùngto introduce evidence forto provide supporting evidence
Hữu ích khi bạn cần củng cố lập luận của mình.
phr.
để giải thích khái niệm này kỹ càng hơn
To elaborate on this concept, we must analyze its implications.
Để giải thích khái niệm này kỹ càng hơn, chúng ta phải phân tích các hệ quả của nó.
Chi tiết
Furthermore, to elaborate on this concept, we can explore its applications.Hơn nữa, để giải thích khái niệm này kỹ càng hơn, chúng ta có thể khám phá các ứng dụng của nó.
Đồng nghĩato expand on this ideato explain this concept further
Cụm hay dùngto elaborate on the detailsto elaborate on the theory
Thích hợp để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
phr.
để thêm một khía cạnh khác
To add another dimension, we should consider the emotional impact.
Để thêm một khía cạnh khác, chúng ta nên xem xét tác động cảm xúc.
Chi tiết
Additionally, to add another dimension, we can look at cultural influences.Ngoài ra, để thêm một khía cạnh khác, chúng ta có thể xem xét các ảnh hưởng văn hóa.
Đồng nghĩato introduce a new angleto incorporate another aspect
Cụm hay dùngto add dimension toto add depth to
Giúp làm phong phú thêm nội dung bài viết.
phr.
để đưa ra thêm những hiểu biết
To present further insights, we should analyze the data closely.
Để đưa ra thêm những hiểu biết, chúng ta nên phân tích dữ liệu kỹ lưỡng.
Chi tiết
Moreover, to present further insights, we can consider alternative viewpoints.Hơn nữa, để đưa ra thêm những hiểu biết, chúng ta có thể xem xét các quan điểm thay thế.
Đồng nghĩato provide more understandingto offer additional perspectives
Cụm hay dùngto present insights intoto share insights about
Hữu ích trong việc làm rõ lập luận trong các bài luận.
phr.
để giải thích các phát hiện chính một cách chi tiết
To elaborate on key findings, we should review the statistical data.
Để giải thích các phát hiện chính một cách chi tiết, chúng ta nên xem xét dữ liệu thống kê.
Chi tiết
Additionally, to elaborate on key findings, we can discuss their implications.Ngoài ra, để giải thích các phát hiện chính, chúng ta có thể thảo luận về các hệ quả của chúng.
Đồng nghĩato explain important resultsto discuss significant findings
Cụm hay dùngto elaborate on findingsto highlight key findings
Giúp nhấn mạnh các kết quả trong nghiên cứu.
phr.
để đưa ra thêm các quan điểm
To offer additional perspectives, we can consult various experts.
Để đưa ra thêm các quan điểm, chúng ta có thể tham khảo nhiều chuyên gia khác nhau.
Chi tiết
Furthermore, to offer additional perspectives, we should consider public opinions.Hơn nữa, để đưa ra thêm các quan điểm, chúng ta nên xem xét ý kiến công chúng.
Đồng nghĩato provide more viewpointsto suggest alternative perspectives
Cụm hay dùngto offer perspectives onto share additional perspectives
Thích hợp trong các bài thảo luận đa chiều.
phr.
để bổ sung thêm chi tiết
To incorporate further details, we should provide specific examples.
Để bổ sung thêm chi tiết, chúng ta nên cung cấp các ví dụ cụ thể.
Chi tiết
Moreover, to incorporate further details, we can discuss case studies.Hơn nữa, để bổ sung thêm chi tiết, chúng ta có thể thảo luận về các nghiên cứu điển hình.
Đồng nghĩato add more specificsto include additional information
Cụm hay dùngto incorporate details intoto provide additional details
Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.
phr.
để nhấn mạnh các hệ quả bổ sung
To emphasize further implications, we must consider the long-term effects.
Để nhấn mạnh các hệ quả bổ sung, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Chi tiết
Additionally, to emphasize further implications, we can analyze future trends.Ngoài ra, để nhấn mạnh các hệ quả bổ sung, chúng ta có thể phân tích các xu hướng tương lai.
Đồng nghĩato stress additional consequencesto highlight further effects
Cụm hay dùngto emphasize implications ofto highlight further implications
Thích hợp cho các bài viết phân tích.
phr.
để cung cấp thông tin bổ sung
To provide complementary information, we should include historical data.
Để cung cấp thông tin bổ sung, chúng ta nên bao gồm dữ liệu lịch sử.
Chi tiết
Moreover, to provide complementary information, we can refer to recent articles.Hơn nữa, để cung cấp thông tin bổ sung, chúng ta có thể tham khảo các bài viết gần đây.
Đồng nghĩato add supportive informationto provide additional context
Cụm hay dùngto provide information aboutto offer complementary details
Hữu ích trong việc làm phong phú thêm nội dung bài viết.
/tə ɪkˈspænd ɑn ðɪs ˈtɑpɪk/
phr.
để thảo luận một chủ đề chi tiết hơn.
I would like to expand on this topic during our next meeting.
Tôi muốn mở rộng chủ đề này trong cuộc họp tới.
Chi tiết
She will expand on this topic in her presentation.Cô ấy sẽ mở rộng chủ đề này trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩato elaborate on this topicto delve deeper into this topic
Cụm hay dùngto expand on an ideato expand on a point
Cụm từ này hữu ích khi muốn làm rõ một chủ đề cụ thể.
/tə ɪˈlæbəˌreɪt ɑn ðɪs ˈɪʃu/
phr.
để cung cấp thêm chi tiết về một vấn đề.
Let me elaborate on this issue to clarify my stance.
Hãy để tôi giải thích thêm về vấn đề này để làm rõ quan điểm của mình.
Chi tiết
He will elaborate on this issue in his next article.Anh ấy sẽ giải thích thêm về vấn đề này trong bài viết tiếp theo.
Đồng nghĩato explain this issue furtherto discuss this issue in detail
Cụm hay dùngto elaborate on a concernto elaborate on a topic
Sử dụng khi bạn muốn nói rõ hơn về một vấn đề cụ thể.
/tə prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən/
phr.
cung cấp thêm thông tin
The report aims to provide further information on the project's impact.
Báo cáo nhằm cung cấp thêm thông tin về tác động của dự án.
Chi tiết
In this section, I will provide further information regarding the survey results.Trong phần này, tôi sẽ cung cấp thêm thông tin về kết quả khảo sát.
Đồng nghĩato give additional informationto supply more details
Cụm hay dùngto provide further information aboutto provide further information onto provide further information regarding
Cụm từ này thường dùng trong viết luận và thuyết trình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...