19 bộ từ vựng cơ bản nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Gia đình, màu sắc, số đếm, giao tiếp hằng ngày.
15 từ vựng "Chào hỏi & Giao tiếp" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
45 từ vựng "Gia đình & Cơ thể người" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
55 từ vựng "Số đếm & Thời gian" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
45 từ vựng "Màu sắc & Tính từ A1" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
34 từ vựng "Đồ ăn & Ẩm thực" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
119 từ vựng "Cuộc sống hằng ngày" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
90 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 1" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
83 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 2" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
84 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 3" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
87 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 4" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
80 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 5" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 6" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
87 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 7" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 8" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
90 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 9" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 10" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
88 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 11" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
85 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 12" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
75 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 13" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Đang tải...