Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 2

100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  83 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈpʌb.lɪk/
tính từ
công cộng
This is a public park.
Đây là một công viên công cộng.
Chi tiết
She works in the public sector.Cô ấy làm việc trong khu vực công.
Đồng nghĩacommunalopen
Cụm hay dùngpublic transportpublic opinion
Họ từpublicly (adv)publicity (n)
Phân biệt 'public' (công cộng) và 'pub' (quán rượu).
/θruː/
giới từ
qua
We walked through the park.
Chúng tôi đi qua công viên.
Chi tiết
He read through the book.Anh ấy đọc hết cuốn sách.
Đồng nghĩaviaacross
Cụm hay dùnggo throughthrough and through
Họ từthroughout (prep/adv)
Chỉ sự di chuyển từ đầu này sang đầu kia.
/iːtʃ/
đại từ
mỗi
Each student is happy.
Mỗi học sinh đều vui.
Chi tiết
Each day is different.Mỗi ngày một khác.
Đồng nghĩaeveryper
Cụm hay dùngeach othereach one
Họ từeach (pron.)
Dùng với danh từ số ít.
/rɪˈvjuː/
n
đánh giá, bình luận
The film received positive reviews.
Bộ phim nhận được đánh giá tích cực.
Chi tiết
Let's review the lesson.Hãy ôn lại bài học.
Đồng nghĩaassessmentevaluate
Cụm hay dùngpeer reviewreview process
Họ từreviewer (n.)reviewable (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
/ˈɔːr.dər/
danh từ
đơn hàng
I made an order.
Tôi đã đặt một đơn hàng.
Chi tiết
I received your order yesterday.Tôi đã nhận đơn hàng của bạn hôm qua.
Đồng nghĩacommandrequest
Cụm hay dùngplace an orderorder form
Họ từorder (v)ordering (n)
Danh từ: đơn hàng; động từ: đặt hàng.
/ˈprɪv.ə.si/
danh từ
quyền riêng tư
Privacy is important.
Quyền riêng tư rất quan trọng.
Chi tiết
She values her privacy above all else.Cô ấy coi trọng quyền riêng tư của mình hơn tất cả.
Đồng nghĩasecrecyconfidentiality
Cụm hay dùngpersonal privacydata privacyprivacy policy
Quyền riêng tư rất quan trọng trong thời đại số.
/ˈaɪ.təmz/
danh từ
mặt hàng
I have three items.
Tôi có ba mặt hàng.
Chi tiết
The store has many items on sale.Cửa hàng có nhiều mặt hàng đang giảm giá.
Đồng nghĩaproductsgoods
Cụm hay dùngitem listitem numberitem description
Thường dùng trong thương mại.
/riːd/
động từ
đọc
I read a book.
Tôi đọc một cuốn sách.
Chi tiết
She loves to read novels.Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.
Đồng nghĩaperusescanstudy
Cụm hay dùngread a bookread aloudread between the lines
Họ từreader (n)reading (n)
Đọc hiểu nội dung, không chỉ đọc chữ.
/ɡruːp/
danh từ
nhóm
We are in a group.
Chúng tôi ở trong một nhóm.
Chi tiết
Group the items by color.Phân nhóm các vật phẩm theo màu sắc.
Đồng nghĩateamcluster
Cụm hay dùngage groupgroup discussion
Họ từgrouping (n)grouped (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
/ˈmɛni/
đại từ
nhiều
I have many friends.
Tôi có nhiều bạn.
Chi tiết
How many apples?Bao nhiêu quả táo?
Đồng nghĩanumerousa lot of
Cụm hay dùngmany ofso many
Họ từmore (comparative)most (superlative)
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
/ˈjuː.zər/
danh từ
người dùng
He is a new user.
Anh ấy là một người dùng mới.
Chi tiết
Every user must create an account.Mỗi người dùng phải tạo một tài khoản.
Đồng nghĩaconsumerclient
Cụm hay dùnguser experienceuser interface
Họ từusage (n)
Người dùng thường là người sử dụng công nghệ.
/sɛd/
động từ
nói
She said hello.
Cô ấy nói xin chào.
Chi tiết
He said he would come.Anh ấy nói rằng sẽ đến.
Đồng nghĩastatedeclare
Cụm hay dùngsaid thatsaid to mesaid aloud
Dùng để trích dẫn lời nói.
/dʌz/
động từ
thì, làm
He does his homework.
Anh ấy làm bài tập về nhà.
Chi tiết
She does her homework every day.Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.
Đồng nghĩaperformsexecutes
Cụm hay dùngdoesn't matterdoes the job
Dùng để chỉ hành động thực hiện.
/sɛt/
động từ
đặt, để
I set the table.
Tôi dọn bàn.
Chi tiết
Set the book on the shelf.Đặt cuốn sách lên kệ.
Đồng nghĩaplaceputarrange
Cụm hay dùngset the tableset a goalset up
Họ từsetting (n)set (n)
Đặt để, cũng có nghĩa bộ (danh từ).
/ˈʌndər/
giới từ
dưới
The cat is under the bed.
Con mèo ở dưới giường.
Chi tiết
The cat is under the table.Con mèo ở dưới bàn.
Đồng nghĩabeneathbelow
Cụm hay dùngunder pressureunder controlunder construction
Dùng để chỉ vị trí.
/ˈdʒɛnərəl/
tính từ
chung, tổng quát
In general, I like pizza.
Nói chung, tôi thích pizza.
Chi tiết
He is a general.Ông ấy là một vị tướng.
Đồng nghĩaoverallcommon
Cụm hay dùnggeneral ideageneral public
Họ từgenerally (adv)generalize (v)
Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.
/rɪˈsɜːrʧ/
danh từ
nghiên cứu
I do research for my project.
Tôi làm nghiên cứu cho dự án của mình.
Chi tiết
Her research focuses on climate change.Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩastudyinvestigation
Cụm hay dùngconduct researchresearch paperresearch findings
Dùng để chỉ hoạt động nghiên cứu.
/ˈdʒæn.ju.er.i/
danh từ
tháng một
January is the first month.
Tháng Một là tháng đầu tiên.
Chi tiết
January is often very cold in many countries.Tháng Một thường rất lạnh ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩafirst monthwinter month
Cụm hay dùngJanuary salesJanuary weatherJanuary 1st
Tháng Một là tháng đầu tiên trong năm.
/meɪl/
danh từ
thư, bưu kiện
I get mail every day.
Tôi nhận thư mỗi ngày.
Chi tiết
I received mail from my friend.Tôi nhận được thư từ bạn tôi.
Đồng nghĩapostcorrespondence
Cụm hay dùngemail mailsnail mail
Có thể là thư giấy hoặc điện tử.
/fʊl/
tính từ
đầy
The glass is full.
Cái ly đầy.
Chi tiết
I can't eat more; I'm full.Tôi không thể ăn thêm; tôi no rồi.
Đồng nghĩastuffedsated
Cụm hay dùngfeel fullfull stomachfull up
Họ từfullness (n)fully (adv)
Dùng khi ăn no, không dùng cho đồ vật.
/mæp/
danh từ
bản đồ
I have a map of the city.
Tôi có một bản đồ của thành phố.
Chi tiết
We used a map to find the way.Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường.
Đồng nghĩachartatlas
Cụm hay dùngread a mapworld mapmap out
Họ từmapping (n)mapper (n)map (v)
Bản đồ địa lý hoặc bản đồ tư duy.
/rɪˈvjuːz/
danh từ
đánh giá
I read reviews online.
Tôi đọc đánh giá trên mạng.
Chi tiết
The reviews of the movie were very positive.Các đánh giá về bộ phim rất tích cực.
Đồng nghĩaevaluationscritiques
Cụm hay dùngcustomer reviewsproduct reviewsonline reviews
Dùng để tham khảo ý kiến người khác.
/ˈproʊɡræm/
danh từ
chương trình
I watch a program on TV.
Tôi xem một chương trình trên TV.
Chi tiết
I need to install a program.Tôi cần cài một chương trình.
Đồng nghĩaapplicationsoftware
Cụm hay dùngrun a programwrite a program
Họ từprogrammer (n)programming (n)
Chương trình máy tính
/weɪ/
danh từ
cách, lối
This is the way to the park.
Đây là lối đi đến công viên.
Chi tiết
There are many ways to solve this problem.Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩamethodmanner
Cụm hay dùngin this wayby this waythe best way
Dùng để chỉ phương pháp.
/ˈmænɪdʒmənt/
danh từ
quản lý
Management is important for a business.
Quản lý là quan trọng cho một doanh nghiệp.
Chi tiết
She works in management.Cô ấy làm việc trong ban quản lý.
Đồng nghĩaadministrationsupervision
Cụm hay dùngproject managementmanagement team
Họ từmanage (v)manager (n)
Phân biệt 'management' (quản lý) và 'manager' (người quản lý).
/pɑːrt/
danh từ
phần
This is a part of the puzzle.
Đây là một phần của câu đố.
Chi tiết
I did my part.Tôi đã làm phần việc của mình.
Đồng nghĩapieceportion
Cụm hay dùngpart oftake part
Họ từpartly (adv)partial (adj)
Không nhầm với 'piece' – 'part' chỉ thành phần của một tổng thể.
/kʊd/
động từ
có thể
I could go to the party.
Tôi có thể đi đến bữa tiệc.
Chi tiết
You could go to the party if you want.Bạn có thể đi dự tiệc nếu bạn muốn.
Đồng nghĩamightcan
Cụm hay dùngcould becould have
Thường dùng để chỉ khả năng trong tương lai.
/ɡreɪt/
tính từ
tuyệt vời
You did a great job!
Bạn đã làm rất tốt!
Chi tiết
He is a great leader.Anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Đồng nghĩaexcellentfantastic
Cụm hay dùnggreat timegreat success
Họ từgreatly (adv)greatness (n)
Đừng nhầm với 'grate' (nạo).
/juˈnaɪtɪd/
tính từ
thống nhất
The United States is a country.
Hoa Kỳ là một quốc gia.
Chi tiết
The United Nations promotes peace.Liên Hợp Quốc thúc đẩy hòa bình.
Đồng nghĩajoinedcombinedallied
Cụm hay dùngunited frontunited effortUnited States
Họ từunite (v)unity (n)unification (n)
Thường viết hoa khi là tên riêng (United Kingdom).
/rɪəl/
tính từ
thật
This is a real diamond.
Đây là một viên kim cương thật.
Chi tiết
He is a real friend.Anh ấy là bạn thật sự.
Đồng nghĩagenuineactual
Cụm hay dùngreal estatereal life
Họ từreality (n)really (adv)
Phân biệt 'real' (thật) và 'really' (thực sự).
/ˈaɪtəm/
danh từ
món, vật
I bought an item from the store.
Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
Chi tiết
I bought an item from the store.Tôi đã mua một món từ cửa hàng.
Đồng nghĩaobjectthing
Cụm hay dùngitem listitem priceitem number
Thường dùng trong mua sắm.
/ˌɪntərˈnæʃənl/
tính từ
quốc tế
International travel is exciting.
Du lịch quốc tế rất thú vị.
Chi tiết
She works for an international company.Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Đồng nghĩaglobalworldwide
Cụm hay dùnginternational relationsinternational law
Họ từinternationally (adv)internationalize (v)
Trái nghĩa: domestic.
/ˈsɛntər/
danh từ
trung tâm
The center of the city is busy.
Trung tâm thành phố rất đông đúc.
Chi tiết
The center of the city is busy.Trung tâm thành phố rất đông đúc.
Đồng nghĩahubfocal point
Cụm hay dùngcity centercommunity centershopping center
Dùng để chỉ vị trí trung tâm.
/ˈiːbeɪ/
danh từ
trang web mua bán
I buy things on eBay.
Tôi mua đồ trên eBay.
Chi tiết
Many people sell their old items on eBay.Nhiều người bán đồ cũ trên eBay.
Đồng nghĩamarketplaceauction site
Cụm hay dùngeBay sellereBay listingeBay auction
eBay là trang web mua bán trực tuyến nổi tiếng.
/mʌst/
động từ
phải
You must finish your homework.
Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.
Chi tiết
You must finish your homework.Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩahave toneed to
Cụm hay dùngmust seemust do
Thường dùng để chỉ yêu cầu bắt buộc.
/stɔːr/
danh từ
cửa hàng
I go to the store.
Tôi đi đến cửa hàng.
Chi tiết
I work at a clothing store.Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
Đồng nghĩashopretailer
Cụm hay dùngdepartment storeonline store
Họ từstorage (n)store (v)
Cửa hàng, nơi bán lẻ.
/meɪd/
động từ
làm, chế tạo
I made a cake.
Tôi đã làm một chiếc bánh.
Chi tiết
The furniture was made from recycled materials.Nội thất được làm từ vật liệu tái chế.
Đồng nghĩacreatedproduced
Cụm hay dùngmade ofmade frommade by
Dùng để chỉ quá trình chế tạo.
/dɪˈvɛl.əp.mənt/
danh từ
sự phát triển
The development of the city is fast.
Sự phát triển của thành phố rất nhanh.
Chi tiết
Economic development is crucial.Phát triển kinh tế rất quan trọng.
Đồng nghĩagrowthprogress
Cụm hay dùngeconomic developmentsoftware development
Họ từdevelop (v)developer (n)
Danh từ không đếm được khi nói về quá trình.
/rɪˈpɔrt/
danh từ
báo cáo
I need to write a report.
Tôi cần viết một báo cáo.
Chi tiết
The report highlights key findings from the study.Báo cáo nêu bật những phát hiện chính từ nghiên cứu.
Đồng nghĩadocumentaccount
Cụm hay dùngannual reportresearch reportfinancial report
Báo cáo thường cần thiết trong công việc.
/ɔf/
giới từ
tắt, ra khỏi
Please turn off the light.
Vui lòng tắt đèn.
Chi tiết
Please turn off the lights.Xin hãy tắt đèn.
Đồng nghĩadeactivatedisconnect
Cụm hay dùngturn offswitch offlog off
Dùng để chỉ hành động tắt.
/ˈmɛm.bər/
danh từ
thành viên
She is a member of the club.
Cô ấy là một thành viên của câu lạc bộ.
Chi tiết
He became a club member.Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ.
Đồng nghĩaparticipantaffiliate
Cụm hay dùngteam memberfamily membermember of
Họ từmembership (n.)
Dùng cho người trong nhóm, tổ chức.
/laɪn/
danh từ
dòng, đường
Draw a line on the paper.
Vẽ một đường trên giấy.
Chi tiết
Please stand in line.Vui lòng xếp hàng.
Đồng nghĩarowqueue
Cụm hay dùngline upread between the lines
Họ từlinear (adj)lineage (n)
Nhiều nghĩa: đường kẻ, dây, dòng chữ.
/tɜrmz/
danh từ
điều khoản
Read the terms carefully.
Đọc các điều khoản cẩn thận.
Chi tiết
Please read the terms and conditions.Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện.
Đồng nghĩaconditionsclauses
Cụm hay dùngterms of serviceterms of agreement
Thường dùng trong hợp đồng.
/bɪˈfɔr/
giới từ
trước
I eat breakfast before school.
Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
Chi tiết
Think before you speak.Suy nghĩ trước khi nói.
Đồng nghĩaprior toearlier than
Cụm hay dùngbefore longbefore now
Họ từafter (prep.)
Có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ.
/dɪd/
động từ
đã làm
Did you go to the party?
Bạn đã đi đến bữa tiệc chưa?
Chi tiết
He did his homework before dinner.Cậu ấy đã làm bài tập trước bữa tối.
Đồng nghĩaperformedexecuted
Cụm hay dùngdid welldid notdid it
Dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
/sɛnd/
động từ
gửi
I will send you an email.
Tôi sẽ gửi cho bạn một email.
Chi tiết
They sent a package to the wrong address.Họ đã gửi một gói hàng đến sai địa chỉ.
Đồng nghĩadispatchtransmit
Cụm hay dùngsend a messagesend for
Họ từsender (n)sent (v, past)
Quá khứ và phân từ là 'sent'.
/raɪt/
tính từ
đúng
You are right about that.
Bạn đúng về điều đó.
Chi tiết
You are right about that.Bạn đúng về điều đó.
Đồng nghĩacorrectaccuratetrue
Cụm hay dùngright answerright decisionright way
Họ từrightly (adv)rightness (n)righteous (adj)
Đúng, chính xác; cũng có nghĩa 'quyền' (danh từ).
/taɪp/
danh từ
loại
What type of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
Chi tiết
What type of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?
Đồng nghĩakindsort
Cụm hay dùngtype ofdifferent types
Họ từtypical (adj)typically (adv)
Loại, thể loại
/bɪˈkɔz/
liên từ
bởi vì
I am happy because it is sunny.
Tôi vui vì trời nắng.
Chi tiết
I stayed home because it was raining.Tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa.
Đồng nghĩasinceas
Cụm hay dùngbecause ofnot because
Thường dùng để giải thích lý do.
/ˈloʊ.kəl/
tính từ
địa phương
I like local food.
Tôi thích đồ ăn địa phương.
Chi tiết
We support local businesses.Chúng tôi ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩaregionalnearby
Cụm hay dùnglocal communitylocal produce
Họ từlocally (adv)localize (v)
Địa phương, thuộc về một khu vực cụ thể.
/ðoʊz/
đại từ
những cái đó
Those are my friends.
Những cái đó là bạn của tôi.
Chi tiết
Those are my favorite books.Những cái đó là sách yêu thích của tôi.
Đồng nghĩathesethem
Cụm hay dùngthose daysthose peoplethose things
Dùng để chỉ những thứ đã được đề cập.
/ˈjuː.zɪŋ/
động từ
sử dụng
I am using my phone.
Tôi đang sử dụng điện thoại của mình.
Chi tiết
Using a calculator makes math easier.Sử dụng máy tính làm cho toán dễ hơn.
Đồng nghĩautilizingemploying
Cụm hay dùngusing technologyusing resources
Họ từuse (n)
Thường dùng để chỉ hành động sử dụng.
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
danh từ
giáo dục
Education is important.
Giáo dục là quan trọng.
Chi tiết
Education is important for everyone.Giáo dục quan trọng đối với mọi người.
Đồng nghĩaschoolinglearning
Cụm hay dùnghigher educationeducation system
Họ từeducational (adj)educate (v)
Giáo dục, quá trình học tập và giảng dạy.
/ˈnæʃ.ən.əl/
tính từ
quốc gia
This is a national park.
Đây là một công viên quốc gia.
Chi tiết
The national anthem is played.Quốc ca được phát.
Đồng nghĩacountrywidefederal
Cụm hay dùngnational teamnational park
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Tính từ, thường đứng trước danh từ.
/dɪˈzaɪn/
n
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
Chi tiết
She has a talent for design.Cô ấy có tài năng về thiết kế.
Đồng nghĩacreationplanning
Cụm hay dùnggraphic designinterior design
Dùng để chỉ quá trình sáng tạo.
/ˈpoʊstɪd/
động từ
đã đăng
I posted a photo online.
Tôi đã đăng một bức ảnh lên mạng.
Chi tiết
She posted a photo on social media.Cô ấy đã đăng một bức ảnh lên mạng xã hội.
Đồng nghĩauploadedshared
Cụm hay dùngposted onlineposted a commentposted a message
Đăng tải là phổ biến trong thời đại số.
/kəˈmjun.ɪ.ti/
danh từ
cộng đồng
The community is friendly.
Cộng đồng thì thân thiện.
Chi tiết
The community supports local businesses.Cộng đồng ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩasocietygroup
Cụm hay dùnglocal communitycommunity serviceonline community
Rất quan trọng trong xã hội.
/wɪˈðɪn/
giới từ
trong vòng
I will finish within an hour.
Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một giờ.
Chi tiết
He arrived within an hour.Anh ấy đến trong vòng một giờ.
Đồng nghĩainsideinside of
Cụm hay dùngwithin reachwithin limits
Họ từwithin (adv)
Dùng chỉ giới hạn không gian hoặc thời gian.
/steɪts/
danh từ
bang
There are 50 states in the USA.
Có 50 bang ở Hoa Kỳ.
Chi tiết
Each state has its own laws.Mỗi bang có luật riêng.
Đồng nghĩaprovinceregion
Cụm hay dùngstate governmentstate lawstate capital
Dùng để chỉ đơn vị hành chính trong nước.
/ˌdiː.viːˈdiː/
danh từ
đĩa DVD
I watch a DVD at home.
Tôi xem một đĩa DVD ở nhà.
Chi tiết
I watched a movie on DVD last night.Tôi đã xem một bộ phim trên đĩa DVD tối qua.
Đồng nghĩadiscvideo disc
Cụm hay dùngDVD playerDVD collectionbuy a DVD
DVD thường dùng để lưu trữ phim hoặc dữ liệu.
/ˈʃɪp.ɪŋ/
danh từ
vận chuyển
Shipping is free today.
Vận chuyển miễn phí hôm nay.
Chi tiết
Shipping costs vary by distance.Chi phí vận chuyển thay đổi theo khoảng cách.
Đồng nghĩatransportationdelivery
Cụm hay dùngshipping feesshipping address
Thường dùng trong thương mại.
/rɪˈzɜrvd/
tính từ
đã đặt trước
The table is reserved for us.
Bàn đã được đặt trước cho chúng tôi.
Chi tiết
This table is reserved for us.Bàn này đã được đặt trước cho chúng tôi.
Đồng nghĩabookedtaken
Cụm hay dùngreserved seatreserved table
Họ từreserve (v)reservation (n)
Tính từ này nghĩa 'đã đặt trước', không phải 'dè dặt'.
/ˈsʌb.dʒekt/
danh từ
chủ đề
Math is my favorite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Chi tiết
What is your favorite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì?
Đồng nghĩatopicthemefield
Cụm hay dùngsubject matterschool subjectchange the subject
Họ từsubjective (adj)subjectively (adv)
Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.
/bɪˈtwiːn/
giới từ
giữa
The cat is between the chairs.
Con mèo ở giữa hai cái ghế.
Chi tiết
Choose between the two.Chọn giữa hai cái.
Đồng nghĩaamongamid
Cụm hay dùngbetween you and mein between
Họ từin-between (adj/n)
Dùng cho 2 đối tượng; 'among' cho 3+.
/ˈfɔːr.əm/
danh từ
diễn đàn
I read a forum about travel.
Tôi đọc một diễn đàn về du lịch.
Chi tiết
The online forum is very active.Diễn đàn trực tuyến rất sôi nổi.
Đồng nghĩadiscussion boardplatform
Cụm hay dùngonline forumdiscussion forum
Dùng để chỉ nơi trao đổi ý kiến.
/beɪst/
động từ
dựa trên
This story is based on a true event.
Câu chuyện này dựa trên một sự kiện có thật.
Chi tiết
The theory is based on scientific research.Lý thuyết dựa trên nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩaestablishedgrounded
Cụm hay dùngbased onbased inwell-based
Dùng để chỉ nguồn gốc.
/koʊd/
danh từ
I need the code to open the door.
Tôi cần mã để mở cửa.
Chi tiết
He follows a strict code of conduct.Anh ấy tuân theo quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.
Đồng nghĩacipherrules
Cụm hay dùngpostal codecode of ethics
Họ từcode (v)encode (v)
Có nhiều nghĩa: mã số, luật lệ, hoặc mã máy tính.
/oʊ/
danh từ
chữ cái O
O is round.
O thì tròn.
Chi tiết
The word 'orange' starts with the letter O.Từ 'orange' bắt đầu bằng chữ cái O.
Đồng nghĩalettercharacter
Cụm hay dùngletter OO shapeO sound
Chữ O là một chữ cái trong bảng chữ cái.
/ˈiː.vən/
trạng từ
thậm chí
I can even swim.
Tôi thậm chí có thể bơi.
Chi tiết
Even the smallest details matter.Thậm chí những chi tiết nhỏ nhất cũng quan trọng.
Đồng nghĩaalsostill
Cụm hay dùngeven thougheven if
Dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.
/tʃek/
động từ
kiểm tra
Please check your answers.
Xin vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn.
Chi tiết
Check the oil level.Kiểm tra mức dầu.
Đồng nghĩaverifyinspect
Cụm hay dùngcheck for errorscheck in
Họ từcheck (n)checklist (n)
Đừng nhầm với 'cheque' (séc) trong tiếng Anh-Anh.
/ˈspeʃ.əl/
tính từ
đặc biệt
This is a special day.
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Chi tiết
She has a special talent.Cô ấy có tài năng đặc biệt.
Đồng nghĩauniqueexceptional
Cụm hay dùngspecial offerspecial occasion
Họ từspecially (adv)specialty (n)
Không nhầm với 'especial' (ít dùng).
/ˈɪn.deks/
danh từ
chỉ số
The index shows the list.
Chỉ số cho thấy danh sách.
Chi tiết
The index shows the stock market trends.Chỉ số cho thấy xu hướng thị trường chứng khoán.
Đồng nghĩaindicatorlist
Cụm hay dùngprice indexindex number
Dùng để chỉ chỉ số hoặc danh sách.
/ˈbiː.ɪŋ/
danh từ
sự tồn tại
Being happy is important.
Sự tồn tại hạnh phúc là quan trọng.
Chi tiết
Being happy is essential for a good life.Sự tồn tại hạnh phúc là cần thiết cho một cuộc sống tốt.
Đồng nghĩaexistencelife
Cụm hay dùngbeing humanbeing awarebeing present
Sự tồn tại là khái niệm rộng lớn.
/ˈwɪm.ɪn/
danh từ
phụ nữ
Women can do many things.
Phụ nữ có thể làm nhiều việc.
Chi tiết
Many women are leaders in their communities.Nhiều phụ nữ là lãnh đạo trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩafemalesladies
Cụm hay dùngwomen's rightswomen's healthwomen in leadership
Họ từwoman (n)womanly (adj)
Dùng để chỉ nhóm người lớn tuổi nữ.
/mʌtʃ/
trạng từ
nhiều
I love you very much.
Tôi yêu bạn rất nhiều.
Chi tiết
How much does it cost?Nó giá bao nhiêu?
Đồng nghĩaa lot ofplenty of
Cụm hay dùngtoo muchas much as
Họ từmore (det)most (det)
Dùng với danh từ không đếm được.
/saɪn/
danh từ
biển hiệu
Look at the sign.
Nhìn vào biển hiệu.
Chi tiết
Please sign here.Vui lòng ký tên ở đây.
Đồng nghĩaindicationsymbol
Cụm hay dùngsign a contractroad sign
Họ từsignature (n)signal (n)
Danh từ chỉ biển báo, động từ chỉ hành động ký.
/faɪl/
danh từ
tập tin
I saved the file.
Tôi đã lưu tập tin.
Chi tiết
Please attach the file.Vui lòng đính kèm tập tin.
Đồng nghĩadocumentrecord
Cụm hay dùngsave a fileopen a file
Tập tin, file máy tính
/lɪŋk/
danh từ
liên kết
Click the link to visit the site.
Nhấp vào liên kết để truy cập trang web.
Chi tiết
There is a strong link between diet and health.Có một liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩaconnectionrelation
Cụm hay dùnglink tolink between
Có thể là liên kết vật lý hoặc trừu tượng.
/ˈoʊ.pən/
động từ
mở
Please open the window.
Xin vui lòng mở cửa sổ.
Chi tiết
Open the document.Mở tài liệu.
Đồng nghĩalaunchstart
Cụm hay dùngopen a fileopen a program
Họ từopening (n)openable (adj)
Mở (file, chương trình)
/tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
danh từ
công nghệ
Technology is changing fast.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Chi tiết
Technology is changing rapidly.Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩainnovationengineering
Cụm hay dùngmodern technologyinformation technologytechnology sector
Dùng để chỉ sự phát triển kỹ thuật.
/saʊθ/
danh từ
phía nam
The sun sets in the south.
Mặt trời lặn ở phía nam.
Chi tiết
South Korea is a country.Hàn Quốc là một quốc gia.
Đồng nghĩasouthernsouthward
Cụm hay dùngsouth sidesouth wind
Họ từsouthern (adj)southward (adv)
Dùng chỉ hướng hoặc khu vực phía nam.
/keɪs/
danh từ
trường hợp
In this case, we will help.
Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ giúp.
Chi tiết
Put the documents in the case.Đặt tài liệu vào trong hộp.
Đồng nghĩainstancecontainer
Cụm hay dùngin casecase study
Đa nghĩa: vừa chỉ tình huống, vừa chỉ vật chứa.
/ˈprɒdʒ.ekt/
danh từ
dự án
I am working on a project.
Tôi đang làm việc trên một dự án.
Chi tiết
The project aims to improve local education.Dự án nhằm cải thiện giáo dục địa phương.
Đồng nghĩainitiativeplan
Cụm hay dùngresearch projectcommunity projectdevelopment project
Dự án thường cần nhiều nguồn lực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...