Quay lại Bộ từ vựng
Foundation A2 — Tiền trung cấp
Khám phá › Folder

Foundation A2 — Tiền trung cấp

24 bộ từ vựng hằng ngày phong phú hơn, mở rộng khả năng giao tiếp đơn giản.

🌍 Công khai Test User LE 25 bộ 2,049 từ 1 lượt xem 1 lưu ID 410977

Các bộ trong folder

01

Du lịch & Khám phá

25 từ
A2

24 từ vựng "Du lịch & Khám phá" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

559 4,958
02

Học tập, Thể thao & Sở thích

32 từ
A2

32 từ vựng "Học tập, Thể thao & Sở thích" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

146 937
03

Công nghệ & Giải trí

11 từ
A2

7 từ vựng "Công nghệ & Giải trí" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

460 3,155
04

Thời tiết, Việc làm & MT

48 từ
A2

48 từ vựng "Thời tiết, Việc làm & MT" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

350 2,192
05

Foundation A2 — Bộ 1

100 từ
A2

85 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 1" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

432 2,184
06

Foundation A2 — Bộ 2

100 từ
A2

79 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 2" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

691 3,498
07

Foundation A2 — Bộ 3

100 từ
A2

89 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 3" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

530 2,727
08

Foundation A2 — Bộ 4

100 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 4" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

125 704
09

Foundation A2 — Bộ 5

100 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 5" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

411 3,620
10

Foundation A2 — Bộ 6

100 từ
A2

74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 6" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

472 3,620
11

Foundation A2 — Bộ 7

100 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 7" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

51 463
12

Foundation A2 — Bộ 8

100 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 8" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

554 3,271
13

Foundation A2 — Bộ 9

100 từ
A2

70 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 9" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

325 2,933
14

Foundation A2 — Bộ 10

100 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 10" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

200 1,358
15

Foundation A2 — Bộ 11

100 từ
A2

74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 11" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

323 3,064
16

Foundation A2 — Bộ 12

100 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 12" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

832 4,486
17

Foundation A2 — Bộ 13

100 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 13" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

78 723
18

Foundation A2 — Bộ 14

100 từ
A2

88 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 14" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

138 708
19

Foundation A2 — Bộ 15

100 từ
A2

78 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 15" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

340 2,304
20

Foundation A2 — Bộ 16

100 từ
A2

81 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 16" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

274 1,822
21

Foundation A2 — Bộ 17

100 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 17" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

287 2,594
22

Foundation A2 — Bộ 18

100 từ
A2

84 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 18" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

229 2,254
23

Foundation A2 — Bộ 19

100 từ
A2

75 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 19" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

168 951
24

Foundation A2 — Bộ 20

4 từ
A2

2 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 20" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

146 805
25

Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)

29 từ
A2

28 từ vựng "Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...