Quay lại Bộ từ vựng
Phrasal verbs — Cụm động từ
Khám phá › Folder

Phrasal verbs — Cụm động từ

Bộ sưu tập Phrasal verbs — Cụm động từ do AI biên soạn — định nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, đồng/trái nghĩa, ghi chú & tip IELTS.

🌍 Công khai admin 35 bộ 2,422 từ 1 lượt xem

Các bộ trong folder

01

Phrasal verbs · along

105 từ
B2

Phrasal verbs · along — 105 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
02

Phrasal verbs · apart

97 từ
B2

Phrasal verbs · apart — 97 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
03

Phrasal verbs · around

60 từ
B2

Phrasal verbs · around — 60 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
04

Phrasal verbs · away

71 từ
B2

Phrasal verbs · away — 71 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
05

Phrasal verbs · back

71 từ
B2

Phrasal verbs · back — 71 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
06

Phrasal verbs · down

51 từ
B2

Phrasal verbs · down — 51 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
07

Phrasal verbs · forward

130 từ
B2

Phrasal verbs · forward — 130 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
08

Phrasal verbs · gốc 'break'

23 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'break' — 23 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
09

Phrasal verbs · gốc 'bring'

47 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'bring' — 47 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
10

Phrasal verbs · gốc 'call'

86 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'call' — 86 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
11

Phrasal verbs · gốc 'carry'

101 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'carry' — 101 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
12

Phrasal verbs · gốc 'come'

49 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'come' — 49 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
13

Phrasal verbs · gốc 'cut'

52 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'cut' — 52 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
14

Phrasal verbs · gốc 'get'

15 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'get' — 15 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
15

Phrasal verbs · gốc 'go'

81 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'go' — 81 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
16

Phrasal verbs · gốc 'hand'

101 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'hand' — 101 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
17

Phrasal verbs · gốc 'hold'

99 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'hold' — 99 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
18

Phrasal verbs · gốc 'look'

51 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'look' — 51 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
19

Phrasal verbs · gốc 'make'

38 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'make' — 38 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
20

Phrasal verbs · gốc 'pick'

100 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'pick' — 100 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
21

Phrasal verbs · gốc 'pull'

42 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'pull' — 42 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
22

Phrasal verbs · gốc 'put'

26 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'put' — 26 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
23

Phrasal verbs · gốc 'run'

39 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'run' — 39 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
24

Phrasal verbs · gốc 'set'

73 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'set' — 73 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
25

Phrasal verbs · gốc 'take'

22 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'take' — 22 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
26

Phrasal verbs · gốc 'turn'

15 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'turn' — 15 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
27

Phrasal verbs · gốc 'work'

100 từ
B2

Phrasal verbs · gốc 'work' — 100 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
28

Phrasal verbs · in

104 từ
B2

Phrasal verbs · in — 104 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
29

Phrasal verbs · off

61 từ
B2

Phrasal verbs · off — 61 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
30

Phrasal verbs · on

84 từ
B2

Phrasal verbs · on — 84 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
31

Phrasal verbs · out

64 từ
B2

Phrasal verbs · out — 64 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
32

Phrasal verbs · over

96 từ
B2

Phrasal verbs · over — 96 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
33

Phrasal verbs · through

68 từ
B2

Phrasal verbs · through — 68 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
34

Phrasal verbs · together

152 từ
B2

Phrasal verbs · together — 152 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
35

Phrasal verbs · up

48 từ
B2

Phrasal verbs · up — 48 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...