B1 Ngữ pháp 30 phút

Mệnh đề chỉ mục đích

Clauses of Purpose (to / in order to / so that)

16 ví dụ
6 lỗi thường gặp
3 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Mệnh đề/cụm chỉ mục đích (clauses of purpose) trả lời câu hỏi "để làm gì?" (What for? / Why?). Có hai nhóm cấu trúc chính: dùng động từ nguyên mẫu (to-infinitive) và dùng mệnh đề đầy đủ (so that / in order that).

1. to + V (nguyên mẫu) — cách phổ biến nhất

Dùng khi chủ ngữ của hành động chính và chủ ngữ của mục đích là MỘT. Đây là cách gọn và tự nhiên nhất.

  • to + V (bare infinitive)
    • She studies hard to pass the IELTS exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi IELTS.)
    • I went to the library to borrow some books. (Tôi đến thư viện để mượn sách.)

2. in order to / so as to + V — trang trọng hơn

Cùng nghĩa với to + V nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong IELTS Writing Task 2.

  • in order to + V / so as to + V
    • Governments should invest in public transport in order to reduce traffic. (Chính phủ nên đầu tư giao thông công cộng để giảm ùn tắc.)
    • He spoke slowly so as to make himself understood. (Anh ấy nói chậm để người khác hiểu được.)

3. Phủ định: in order not to / so as not to + V

Để diễn đạt mục đích PHỦ ĐỊNH ("để KHÔNG…"), ta KHÔNG dùng not to V đứng một mình một cách tùy tiện — chuẩn nhất là in order not to hoặc so as not to.

  • She whispered so as not to wake the baby. (Cô ấy thì thầm để không đánh thức em bé.)
  • We left early in order not to miss the train. (Chúng tôi rời đi sớm để không lỡ tàu.)

> ❗ Không viết "~~She whispered to not wake the baby~~" trong văn trang trọng. Dùng so as not to / in order not to.

4. so that / in order that + mệnh đề (S + can/could/will/would + V)

Dùng khi chủ ngữ của mục đích KHÁC với chủ ngữ chính, hoặc khi muốn nêu rõ ai được hưởng lợi. Sau so that / in order thatmột mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ riêng), thường kèm động từ khuyết thiếu.

Ngữ cảnhĐộng từ khuyết thiếuVí dụ
Hiện tại / tương laican / willI'll write it down so that I won't forget.
Quá khứcould / wouldHe spoke loudly so that everyone could hear.
  • The teacher explains slowly so that students can understand the lesson. (Giáo viên giảng chậm để học sinh có thể hiểu bài.)
  • She saved money so that her children could go to university. (Cô ấy tiết kiệm tiền để con có thể vào đại học.)

> Trong văn nói hiện đại, so that thường rút gọn thành so: I locked the door so no one could come in.

5. for + N / V-ing — mục đích của MỘT VẬT (chức năng)

  • for + danh từ: chỉ mục đích/lý do có một đối tượng (thường là người hưởng lợi).
    • I went to the shop for some milk. (Tôi ra cửa hàng để mua sữa.)
  • for + V-ing: mô tả CHỨC NĂNG chung của một vật (không phải mục đích của một hành động cụ thể).
    • This knife is for cutting bread. (Con dao này dùng để cắt bánh mì.) — chức năng chung
    • So sánh: I bought a knife to cut the bread. (mục đích của hành động "mua" cụ thể)

When to use — Phân biệt to-infinitive vs so that

Quy tắc chọn cấu trúc dựa vào chủ ngữ:

  • Cùng chủ ngữ → dùng to / in order to / so as to + V (gọn hơn).
    • He works part-time to earn money. (He works = He earns → cùng chủ ngữ)
  • Khác chủ ngữ → PHẢI dùng so that / in order that + mệnh đề.
    • He works part-time so that his family can have a better life. (He works ≠ his family can have → khác chủ ngữ, không thể dùng "to")

> ❌ SAI: He works part-time to his family have a better life. → ✅ ĐÚNG: …so that his family can have…

Trong IELTS Writing Task 2, dùng đa dạng cả hai để nâng band Grammatical Range:

  • Universities should offer scholarships in order to attract talented students.
  • Cities need more green spaces so that residents can enjoy a healthier lifestyle.

Notes — Lỗi cấu trúc phải nhớ

  • KHÔNG dùng "for to V" để chỉ mục đích. Đây là lỗi kinh điển của người Việt (dịch word-by-word "để").
    • I came here for to learn English. → ✅ I came here to learn English.
  • Sau for chỉ có N hoặc V-ing, không bao giờ có to V.
  • Sau to / in order to / so as to luôn là động từ nguyên mẫu (V), không phải V-ing: ❌ to improving → ✅ to improve.
  • so that / in order that đi với mệnh đề có chủ ngữ + động từ khuyết thiếu (can/could/will/would), không đi với V nguyên mẫu trần: ❌ so that improve → ✅ so that we can improve.
  • Phủ định: dùng in order not to / so as not to, không dùng "not to" rời rạc trong văn trang trọng.
  • because trả lời "vì sao (nguyên nhân đã có)", còn so that / to trả lời "để làm gì (mục đích chưa xảy ra)" — đừng nhầm.

Ví dụ 16

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
She gets up early to catch the first bus.
Cô ấy dậy sớm để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.
2
I am learning English in order to study abroad next year.
Tôi đang học tiếng Anh để đi du học vào năm sau.
3
He turned down the music so as not to disturb his neighbours.
Anh ấy vặn nhỏ nhạc để không làm phiền hàng xóm.
4
The government raised taxes in order to fund public healthcare.
Chính phủ tăng thuế để tài trợ cho y tế công.
5
We left home early so that we wouldn't be late for the meeting.
Chúng tôi rời nhà sớm để không bị trễ cuộc họp.
6
The teacher wrote the notes on the board so that everyone could see them.
Giáo viên viết ghi chú lên bảng để mọi người đều thấy được.
7
This app is for tracking your daily study time.
Ứng dụng này dùng để theo dõi thời gian học mỗi ngày của bạn.
8
I stopped at the shop for some bread and milk.
Tôi ghé cửa hàng để mua bánh mì và sữa.
9
Students take mock tests in order to become familiar with the exam format.
Học sinh làm đề thi thử để làm quen với định dạng kỳ thi.
10
She spoke slowly so as to make her point clear.
Cô ấy nói chậm để làm rõ quan điểm của mình.
11
He saved for years so that his daughter could attend university.
Anh ấy tiết kiệm nhiều năm để con gái có thể vào đại học.
12
Please lower your voice so as not to wake the children.
Xin hãy nói nhỏ để không đánh thức bọn trẻ.
13
Cities should build more parks in order to improve air quality.
Các thành phố nên xây thêm công viên để cải thiện chất lượng không khí.
14
I keep a notebook for writing down new vocabulary.
Tôi giữ một cuốn sổ để ghi lại từ vựng mới.
15
They installed cameras so that the shop would be safer at night.
Họ lắp camera để cửa hàng an toàn hơn vào ban đêm.
16
He works two jobs to support his whole family.
Anh ấy làm hai công việc để chu cấp cho cả gia đình.

Lỗi thường gặp 6

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I came here for to learn English.
Đúng I came here to learn English.
KHÔNG BAO GIỜ dùng "for to V". Chỉ dùng "to + V" để chỉ mục đích.
#2
Sai He studies hard for improve his score.
Đúng He studies hard to improve his score.
Sau "for" chỉ có N hoặc V-ing, không có V nguyên mẫu. Muốn chỉ mục đích của hành động, dùng "to + V".
#3
Sai She saves money to her son can study abroad.
Đúng She saves money so that her son can study abroad.
Khi mục đích có chủ ngữ KHÁC (her son), phải dùng "so that + mệnh đề", không dùng "to + V".
#4
Sai I turned off the light to not waste electricity.
Đúng I turned off the light so as not to waste electricity.
Mục đích phủ định trong văn trang trọng dùng "so as not to / in order not to", không dùng "to not".
#5
Sai We arrived early so that catch a good seat.
Đúng We arrived early so that we could catch a good seat.
Sau "so that" phải là mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + can/could/will/would + V), không phải V trần.
#6
Sai He exercises daily in order to staying healthy.
Đúng He exercises daily in order to stay healthy.
Sau "in order to / so as to" là động từ nguyên mẫu (V), không phải V-ing.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...