Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Mệnh đề/cụm chỉ mục đích (clauses of purpose) trả lời câu hỏi "để làm gì?" (What for? / Why?). Có hai nhóm cấu trúc chính: dùng động từ nguyên mẫu (to-infinitive) và dùng mệnh đề đầy đủ (so that / in order that).
1. to + V (nguyên mẫu) — cách phổ biến nhất
Dùng khi chủ ngữ của hành động chính và chủ ngữ của mục đích là MỘT. Đây là cách gọn và tự nhiên nhất.
- to + V (bare infinitive)
- She studies hard to pass the IELTS exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi IELTS.)
- I went to the library to borrow some books. (Tôi đến thư viện để mượn sách.)
2. in order to / so as to + V — trang trọng hơn
Cùng nghĩa với to + V nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong IELTS Writing Task 2.
- in order to + V / so as to + V
- Governments should invest in public transport in order to reduce traffic. (Chính phủ nên đầu tư giao thông công cộng để giảm ùn tắc.)
- He spoke slowly so as to make himself understood. (Anh ấy nói chậm để người khác hiểu được.)
3. Phủ định: in order not to / so as not to + V
Để diễn đạt mục đích PHỦ ĐỊNH ("để KHÔNG…"), ta KHÔNG dùng not to V đứng một mình một cách tùy tiện — chuẩn nhất là in order not to hoặc so as not to.
- She whispered so as not to wake the baby. (Cô ấy thì thầm để không đánh thức em bé.)
- We left early in order not to miss the train. (Chúng tôi rời đi sớm để không lỡ tàu.)
> ❗ Không viết "~~She whispered to not wake the baby~~" trong văn trang trọng. Dùng so as not to / in order not to.
4. so that / in order that + mệnh đề (S + can/could/will/would + V)
Dùng khi chủ ngữ của mục đích KHÁC với chủ ngữ chính, hoặc khi muốn nêu rõ ai được hưởng lợi. Sau so that / in order that là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ riêng), thường kèm động từ khuyết thiếu.
| Ngữ cảnh | Động từ khuyết thiếu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại / tương lai | can / will | I'll write it down so that I won't forget. |
| Quá khứ | could / would | He spoke loudly so that everyone could hear. |
- The teacher explains slowly so that students can understand the lesson. (Giáo viên giảng chậm để học sinh có thể hiểu bài.)
- She saved money so that her children could go to university. (Cô ấy tiết kiệm tiền để con có thể vào đại học.)
> Trong văn nói hiện đại, so that thường rút gọn thành so: I locked the door so no one could come in.
5. for + N / V-ing — mục đích của MỘT VẬT (chức năng)
- for + danh từ: chỉ mục đích/lý do có một đối tượng (thường là người hưởng lợi).
- I went to the shop for some milk. (Tôi ra cửa hàng để mua sữa.)
- for + V-ing: mô tả CHỨC NĂNG chung của một vật (không phải mục đích của một hành động cụ thể).
- This knife is for cutting bread. (Con dao này dùng để cắt bánh mì.) — chức năng chung
- So sánh: I bought a knife to cut the bread. (mục đích của hành động "mua" cụ thể)
When to use — Phân biệt to-infinitive vs so that
Quy tắc chọn cấu trúc dựa vào chủ ngữ:
- Cùng chủ ngữ → dùng to / in order to / so as to + V (gọn hơn).
- He works part-time to earn money. (He works = He earns → cùng chủ ngữ)
- Khác chủ ngữ → PHẢI dùng so that / in order that + mệnh đề.
- He works part-time so that his family can have a better life. (He works ≠ his family can have → khác chủ ngữ, không thể dùng "to")
> ❌ SAI: He works part-time to his family have a better life. → ✅ ĐÚNG: …so that his family can have…
Trong IELTS Writing Task 2, dùng đa dạng cả hai để nâng band Grammatical Range:
- Universities should offer scholarships in order to attract talented students.
- Cities need more green spaces so that residents can enjoy a healthier lifestyle.
Notes — Lỗi cấu trúc phải nhớ
- KHÔNG dùng "for to V" để chỉ mục đích. Đây là lỗi kinh điển của người Việt (dịch word-by-word "để").
- ❌ I came here for to learn English. → ✅ I came here to learn English.
- Sau for chỉ có N hoặc V-ing, không bao giờ có to V.
- Sau to / in order to / so as to luôn là động từ nguyên mẫu (V), không phải V-ing: ❌ to improving → ✅ to improve.
- so that / in order that đi với mệnh đề có chủ ngữ + động từ khuyết thiếu (can/could/will/would), không đi với V nguyên mẫu trần: ❌ so that improve → ✅ so that we can improve.
- Phủ định: dùng in order not to / so as not to, không dùng "not to" rời rạc trong văn trang trọng.
- because trả lời "vì sao (nguyên nhân đã có)", còn so that / to trả lời "để làm gì (mục đích chưa xảy ra)" — đừng nhầm.
Ví dụ 16
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 6
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.