B1 Ngữ pháp 30 phút

Giới từ đi kèm

Dependent Prepositions (adjective / verb / noun + preposition)

16 ví dụ
6 lỗi thường gặp
2 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Cách dùng

Giới từ đi kèm (dependent prepositions) là những giới từ đi CỐ ĐỊNH sau một số tính từ, động từ và danh từ. Không có quy tắc logic để suy ra giới từ nào đi với từ nào — bạn phải học thuộc theo cụm. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt, vì tiếng Việt và tiếng Anh dùng giới từ rất khác nhau (ví dụ "phụ thuộc vào" nhưng tiếng Anh là depend on, không phải depend to).

  • Cụm cố định = từ + giới từ luôn đi cùng nhau: interested in, depend on, reason for.
    • I am interested in music. (Tôi thích/quan tâm đến âm nhạc.)
    • It depends on the weather. (Điều đó phụ thuộc vào thời tiết.)

1. Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)

CụmNghĩaVí dụ
interested inquan tâm/thíchShe's interested in art. (Cô ấy thích nghệ thuật.)
good / bad atgiỏi / kém vềHe's good at maths. (Anh ấy giỏi toán.)
afraid ofsợI'm afraid of spiders. (Tôi sợ nhện.)
worried aboutlo lắng vềShe's worried about the exam. (Cô ấy lo về kỳ thi.)
keen onmê, hứng thúThey're keen on football. (Họ mê bóng đá.)
responsible forchịu trách nhiệm vềHe's responsible for sales. (Anh ấy phụ trách bán hàng.)
aware ofnhận thức/biết vềAre you aware of the risks? (Bạn có biết các rủi ro không?)
similar togiống vớiThis is similar to my idea. (Cái này giống ý của tôi.)
different fromkhác vớiEnglish is different from Vietnamese. (Tiếng Anh khác tiếng Việt.)
famous fornổi tiếng vìHue is famous for its food. (Huế nổi tiếng về ẩm thực.)
proud oftự hào vềI'm proud of you. (Tôi tự hào về bạn.)
fond ofyêu thíchShe's fond of animals. (Cô ấy yêu động vật.)

> Lưu ý: good/bad at (không phải good in). afraid of (không phải afraid from). different from là chuẩn Anh-Anh; different than phổ biến trong Anh-Mỹ — trong IELTS nên dùng from.

2. Động từ + giới từ (Verb + preposition)

CụmNghĩaVí dụ
depend onphụ thuộc vàoIt depends on you. (Nó tùy vào bạn.)
agree withđồng ý với (ai)I agree with him. (Tôi đồng ý với anh ấy.)
listen tolắng ngheListen to me. (Hãy nghe tôi.)
wait forđợiWe waited for the bus. (Chúng tôi đợi xe buýt.)
believe intin vàoI believe in you. (Tôi tin vào bạn.)
apologize forxin lỗi vìHe apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.)
succeed inthành công trongShe succeeded in passing. (Cô ấy đã thi đỗ.)
consist ofbao gồm, gồm cóThe team consists of five people. (Đội gồm năm người.)
focus ontập trung vàoFocus on your goals. (Tập trung vào mục tiêu.)
look forward tomong chờI look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)

> Rất hay nhầm: listen to (không phải listen), wait for (không phải wait), agree with somebody nhưng agree on something / agree to a plan.

3. Danh từ + giới từ (Noun + preposition)

CụmNghĩaVí dụ
reason forlý do chothe reason for the delay (lý do trì hoãn)
solution togiải pháp choa solution to the problem (giải pháp cho vấn đề)
increase insự tăng vềan increase in prices (sự tăng giá)
effect onảnh hưởng lênthe effect on health (ảnh hưởng lên sức khỏe)
cause ofnguyên nhân củathe cause of the fire (nguyên nhân vụ cháy)
need fornhu cầu vềthe need for change (nhu cầu thay đổi)

> Lưu ý IELTS Writing: an increase in X (không phải increase of), the effect on X (không phải effect to), a solution to X (không phải solution for).

4. "look forward to" và "used to" + V-ing (điểm dễ sai nhất)

Với look forward tobe used to / get used to, chữ to ở đây là GIỚI TỪ, không phải "to" trong to-infinitive. Vì vậy động từ theo sau phải ở dạng V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu.

  • look forward to + V-ing = mong chờ làm gì
    • I look forward to hearing from you. (Tôi mong nhận được hồi âm.) — KHÔNG phải look forward to hear.
  • be used to + V-ing / N = đã quen với việc gì (ở hiện tại)
    • I'm used to getting up early. (Tôi đã quen dậy sớm.)
  • get used to + V-ing / N = dần quen với việc gì
    • She got used to living abroad. (Cô ấy dần quen sống ở nước ngoài.)

> Phân biệt với "used to + V nguyên mẫu" (một thói quen trong QUÁ KHỨ nay không còn): I used to smoke. (Trước đây tôi từng hút thuốc.) Ở đây "to" là một phần của cấu trúc used to do, nên dùng V nguyên mẫu. So sánh: I used to live in Hanoi (trước kia sống — nay không) ≠ I am used to living in Hanoi (đã quen với việc sống ở đó).

Lưu ý chung

  • Không có quy tắc suy luận — hãy học cả cụm, tốt nhất là học qua ví dụ.
  • Sau giới từ, nếu là động từ thì luôn dùng V-ing: good at swimming, afraid of flying, interested in learning.
  • Đừng dịch giới từ theo tiếng Việt: "phụ thuộc vào" ≠ depend to → đúng là depend on.
  • Một từ có thể đổi giới từ theo nghĩa: agree with sb / agree on sth; good at sth / good for health.

Ví dụ 16

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
She is very interested in learning new languages.
Cô ấy rất thích học ngôn ngữ mới.
2
My little brother is afraid of the dark.
Em trai tôi sợ bóng tối.
3
Whether we go out depends on the weather.
Việc chúng tôi có đi ra ngoài hay không phụ thuộc vào thời tiết.
4
You should listen to your teacher carefully.
Bạn nên lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.
5
I am looking forward to hearing from you soon.
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.
6
He is responsible for the marketing department.
Anh ấy chịu trách nhiệm về phòng marketing.
7
This city is famous for its beautiful beaches.
Thành phố này nổi tiếng vì những bãi biển đẹp.
8
There has been a sharp increase in fuel prices this year.
Năm nay giá nhiên liệu đã tăng mạnh.
9
Scientists are searching for a solution to climate change.
Các nhà khoa học đang tìm giải pháp cho biến đổi khí hậu.
10
My results are quite different from what I expected.
Kết quả của tôi khá khác so với những gì tôi mong đợi.
11
She apologized for arriving late to the meeting.
Cô ấy xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.
12
We are all worried about the final exam next week.
Chúng tôi đều lo lắng về kỳ thi cuối kỳ tuần sau.
13
Regular exercise has a positive effect on our health.
Tập thể dục đều đặn có ảnh hưởng tích cực lên sức khỏe của chúng ta.
14
The team consists of six talented engineers.
Đội gồm sáu kỹ sư tài năng.
15
After a month, he got used to working night shifts.
Sau một tháng, anh ấy đã quen với việc làm ca đêm.
16
I don't agree with your opinion on this matter.
Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn về vấn đề này.

Lỗi thường gặp 6

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai This decision depends of the manager.
Đúng This decision depends on the manager.
Động từ "depend" luôn đi với "on", không phải "of" hay "to".
#2
Sai I am looking forward to meet you next week.
Đúng I am looking forward to meeting you next week.
Trong "look forward to", chữ "to" là giới từ nên động từ theo sau phải là V-ing (meeting), không phải nguyên mẫu.
#3
Sai My sister is very good in cooking.
Đúng My sister is very good at cooking.
Tính từ "good" chỉ khả năng đi với "at", không phải "in".
#4
Sai Please wait me at the gate.
Đúng Please wait for me at the gate.
"Wait" cần giới từ "for" khi có tân ngữ; "wait me" là sai.
#5
Sai He is afraid from flying.
Đúng He is afraid of flying.
"Afraid" luôn đi với "of"; dịch "sợ" sang "from" là lỗi do ảnh hưởng tiếng Việt.
#6
Sai There was a big increase of the number of tourists.
Đúng There was a big increase in the number of tourists.
Danh từ "increase" (sự tăng về) đi với "in", không phải "of".
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...