Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Cách dùng
Giới từ đi kèm (dependent prepositions) là những giới từ đi CỐ ĐỊNH sau một số tính từ, động từ và danh từ. Không có quy tắc logic để suy ra giới từ nào đi với từ nào — bạn phải học thuộc theo cụm. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt, vì tiếng Việt và tiếng Anh dùng giới từ rất khác nhau (ví dụ "phụ thuộc vào" nhưng tiếng Anh là depend on, không phải depend to).
- Cụm cố định = từ + giới từ luôn đi cùng nhau: interested in, depend on, reason for.
- I am interested in music. (Tôi thích/quan tâm đến âm nhạc.)
- It depends on the weather. (Điều đó phụ thuộc vào thời tiết.)
1. Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interested in | quan tâm/thích | She's interested in art. (Cô ấy thích nghệ thuật.) |
| good / bad at | giỏi / kém về | He's good at maths. (Anh ấy giỏi toán.) |
| afraid of | sợ | I'm afraid of spiders. (Tôi sợ nhện.) |
| worried about | lo lắng về | She's worried about the exam. (Cô ấy lo về kỳ thi.) |
| keen on | mê, hứng thú | They're keen on football. (Họ mê bóng đá.) |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | He's responsible for sales. (Anh ấy phụ trách bán hàng.) |
| aware of | nhận thức/biết về | Are you aware of the risks? (Bạn có biết các rủi ro không?) |
| similar to | giống với | This is similar to my idea. (Cái này giống ý của tôi.) |
| different from | khác với | English is different from Vietnamese. (Tiếng Anh khác tiếng Việt.) |
| famous for | nổi tiếng vì | Hue is famous for its food. (Huế nổi tiếng về ẩm thực.) |
| proud of | tự hào về | I'm proud of you. (Tôi tự hào về bạn.) |
| fond of | yêu thích | She's fond of animals. (Cô ấy yêu động vật.) |
> Lưu ý: good/bad at (không phải good in). afraid of (không phải afraid from). different from là chuẩn Anh-Anh; different than phổ biến trong Anh-Mỹ — trong IELTS nên dùng from.
2. Động từ + giới từ (Verb + preposition)
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | It depends on you. (Nó tùy vào bạn.) |
| agree with | đồng ý với (ai) | I agree with him. (Tôi đồng ý với anh ấy.) |
| listen to | lắng nghe | Listen to me. (Hãy nghe tôi.) |
| wait for | đợi | We waited for the bus. (Chúng tôi đợi xe buýt.) |
| believe in | tin vào | I believe in you. (Tôi tin vào bạn.) |
| apologize for | xin lỗi vì | He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.) |
| succeed in | thành công trong | She succeeded in passing. (Cô ấy đã thi đỗ.) |
| consist of | bao gồm, gồm có | The team consists of five people. (Đội gồm năm người.) |
| focus on | tập trung vào | Focus on your goals. (Tập trung vào mục tiêu.) |
| look forward to | mong chờ | I look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.) |
> Rất hay nhầm: listen to (không phải listen), wait for (không phải wait), agree with somebody nhưng agree on something / agree to a plan.
3. Danh từ + giới từ (Noun + preposition)
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| reason for | lý do cho | the reason for the delay (lý do trì hoãn) |
| solution to | giải pháp cho | a solution to the problem (giải pháp cho vấn đề) |
| increase in | sự tăng về | an increase in prices (sự tăng giá) |
| effect on | ảnh hưởng lên | the effect on health (ảnh hưởng lên sức khỏe) |
| cause of | nguyên nhân của | the cause of the fire (nguyên nhân vụ cháy) |
| need for | nhu cầu về | the need for change (nhu cầu thay đổi) |
> Lưu ý IELTS Writing: an increase in X (không phải increase of), the effect on X (không phải effect to), a solution to X (không phải solution for).
4. "look forward to" và "used to" + V-ing (điểm dễ sai nhất)
Với look forward to và be used to / get used to, chữ to ở đây là GIỚI TỪ, không phải "to" trong to-infinitive. Vì vậy động từ theo sau phải ở dạng V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu.
- look forward to + V-ing = mong chờ làm gì
- I look forward to hearing from you. (Tôi mong nhận được hồi âm.) — KHÔNG phải look forward to hear.
- be used to + V-ing / N = đã quen với việc gì (ở hiện tại)
- I'm used to getting up early. (Tôi đã quen dậy sớm.)
- get used to + V-ing / N = dần quen với việc gì
- She got used to living abroad. (Cô ấy dần quen sống ở nước ngoài.)
> Phân biệt với "used to + V nguyên mẫu" (một thói quen trong QUÁ KHỨ nay không còn): I used to smoke. (Trước đây tôi từng hút thuốc.) Ở đây "to" là một phần của cấu trúc used to do, nên dùng V nguyên mẫu. So sánh: I used to live in Hanoi (trước kia sống — nay không) ≠ I am used to living in Hanoi (đã quen với việc sống ở đó).
Lưu ý chung
- Không có quy tắc suy luận — hãy học cả cụm, tốt nhất là học qua ví dụ.
- Sau giới từ, nếu là động từ thì luôn dùng V-ing: good at swimming, afraid of flying, interested in learning.
- Đừng dịch giới từ theo tiếng Việt: "phụ thuộc vào" ≠ depend to → đúng là depend on.
- Một từ có thể đổi giới từ theo nghĩa: agree with sb / agree on sth; good at sth / good for health.
Ví dụ 16
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 6
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.