Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Trong tiếng Anh, mỗi ngôi (person) có nhiều dạng đại từ khác nhau tùy theo vai trò trong câu. Bài này tập trung vào ba nhóm dễ nhầm: đại từ tân ngữ (object pronouns), đại từ sở hữu (possessive pronouns) và đại từ phản thân (reflexive pronouns). Trước tiên, hãy xem bảng tổng hợp đầy đủ để so sánh:
| Chủ ngữ (Subject) | Tân ngữ (Object) | Tính từ sở hữu (Possessive adj.) | Đại từ sở hữu (Possessive pron.) | Phản thân (Reflexive) |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| you | you | your | yours | yourself / yourselves |
| he | him | his | his | himself |
| she | her | her | hers | herself |
| it | it | its | — | itself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
Đại từ tân ngữ (Object pronouns): me, you, him, her, it, us, them
Đại từ tân ngữ đứng sau động từ (làm tân ngữ của động từ) hoặc sau giới từ (to, for, with, at, about...).
- Sau động từ (nhận hành động):
- She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.)
- Please help us. (Làm ơn giúp chúng tôi.)
- Sau giới từ:
- This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)
- I am talking to them. (Tôi đang nói chuyện với họ.)
> So sánh chủ ngữ vs tân ngữ: Chủ ngữ (I, he, she...) đứng trước động từ và làm hành động; tân ngữ (me, him, her...) đứng sau động từ/giới từ và nhận hành động. > - He called me. (Anh ấy gọi tôi.) → He = chủ ngữ, me = tân ngữ. > - Sai: ~~Me called he.~~ → Đúng: I called him.
Tính từ sở hữu vs Đại từ sở hữu (điểm dễ nhầm NHẤT)
Đây là phần học viên hay sai nhất. Cả hai đều diễn tả sự sở hữu, nhưng khác nhau ở chỗ đứng:
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their)
Luôn đứng TRƯỚC một danh từ — không thể đứng một mình.
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.) → my + danh từ book.
- Their house is big. (Nhà của họ thì to.)
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs)
Đứng MỘT MÌNH, thay thế cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ" để tránh lặp từ.
- This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.) → mine = my book.
- That car is theirs. (Chiếc xe kia là của họ.) → theirs = their car.
- My phone is broken, so I borrowed hers. (Điện thoại tôi hỏng nên tôi mượn của cô ấy.) → hers = her phone.
| Tính từ sở hữu (trước danh từ) | Đại từ sở hữu (đứng một mình) |
|---|---|
| It is my bag. | The bag is mine. |
| Where is your pen? | Is this pen yours? |
| Her idea is good. | This idea is hers. |
| Our team won. | The victory is ours. |
Lưu ý quan trọng:
- his giống nhau ở cả hai dạng: his car (tính từ) và That car is his (đại từ).
- its (của nó) là tính từ sở hữu, KHÔNG có dạng đại từ sở hữu (không nói "it's" để chỉ sở hữu). Đừng nhầm its (của nó) với it's (= it is).
- Đại từ sở hữu KHÔNG có dấu nháy đơn ('): viết yours / hers / theirs / ours, không phải ~~your's, her's, their's~~.
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns): myself, yourself, himself...
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là CÙNG một người/vật — tức hành động phản hồi trở lại chính chủ ngữ.
- I cut myself while cooking. (Tôi tự cắt vào tay khi nấu ăn.) → người cắt và người bị cắt là cùng một người.
- She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn chính mình trong gương.)
- They enjoyed themselves at the party. (Họ đã vui vẻ ở bữa tiệc.)
Ba cách dùng chính
- Hành động phản hồi chính chủ ngữ (reflexive):
- He hurt himself. (Anh ấy tự làm mình bị thương.)
- Be careful! Don't burn yourself. (Cẩn thận! Đừng để bị bỏng.)
- "by + phản thân" = một mình / tự làm (không có ai giúp):
- She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)
- I finished the project by myself. (Tôi tự hoàn thành dự án một mình.)
- Nhấn mạnh (emphatic) — nhấn rằng chính người/vật đó chứ không phải ai khác:
- The manager himself answered the phone. (Chính giám đốc đã trả lời điện thoại.)
- I made this cake myself. (Chính tôi đã làm chiếc bánh này.)
Số ít vs số nhiều
- Số ít kết thúc bằng -self: myself, yourself, himself, herself, itself.
- Số nhiều kết thúc bằng -selves: ourselves, yourselves (nhiều người), themselves.
Notes (những điểm cần nhớ)
- Không dùng phản thân sau giới từ chỉ nơi chốn khi nghĩa không phải phản hồi: He put the bag next to him (bên cạnh anh ấy — không phải himself).
- Một số động từ KHÔNG dùng phản thân dù tiếng Việt có "tự": feel, relax, concentrate, meet. Nói I feel tired (không phải ~~I feel myself tired~~); Let's meet at 7 (không phải ~~meet ourselves~~).
- Sau giới từ dùng đại từ tân ngữ, không dùng chủ ngữ: between you and me (không phải ~~between you and I~~).
- Đại từ sở hữu không đi kèm danh từ: This is mine ✅ — ~~This is mine book~~ ❌ (nếu có danh từ thì phải dùng my).
- Phân biệt cặp âm giống nhau: its (của nó) ≠ it's (it is); your (của bạn) ≠ you're (you are); their (của họ) ≠ there (ở đó) ≠ they're (they are).
Ví dụ 16
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 6
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.