B1 Ngữ pháp 30 phút

Câu hỏi gián tiếp & lồng

Indirect & Embedded Questions

16 ví dụ
6 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Câu hỏi gián tiếp (indirect / embedded questions) là cách hỏi lịch sự, trang trọng hơn bằng cách "lồng" câu hỏi vào bên trong một mệnh đề mở đầu. Cấu trúc chung:

Mệnh đề mở đầu + từ để hỏi/if/whether + S + V (trật tự khẳng định)

  • Could you tell me + where the station is? (Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?)
  • Do you know + if the shop is open? (Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?)

QUY TẮC CỐT LÕI (bắt buộc nhớ)

Sau mệnh đề mở đầu, phần câu hỏi chuyển sang TRẬT TỰ CÂU KHẲNG ĐỊNH (S + V). Cụ thể:

  • KHÔNG đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như câu hỏi trực tiếp.
  • KHÔNG dùng do / does / did trong phần lồng.
  • Chia lại động từ theo đúng thì (do/does/did biến mất, động từ chính tự chia).
Câu hỏi trực tiếp (Direct)Câu hỏi gián tiếp (Indirect / Embedded)
Where is the station?Could you tell me where the station is?
What time does the shop open?Do you know what time the shop opens?
Did she call you?I wonder if she called you.
Can he swim?Do you know whether he can swim?

> Nhìn kỹ: is the stationthe station is; does the shop openthe shop opens (thêm -s vì does biến mất); did she callshe called.

Wh-questions: giữ nguyên từ để hỏi

Với câu hỏi có từ để hỏi (what, where, when, who, why, how...), ta giữ nguyên từ để hỏi làm cầu nối, rồi theo sau là S + V:

  • Direct: Where does he live? → Indirect: Do you know where he lives? (Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?)
  • Direct: Why is she late? → Indirect: Could you tell me why she is late? (Bạn có thể cho tôi biết vì sao cô ấy đến muộn không?)
  • Direct: How much does it cost? → Indirect: I'd like to know how much it costs. (Tôi muốn biết nó giá bao nhiêu.)

Yes/No questions: dùng if hoặc whether

Nếu câu hỏi trực tiếp không có từ để hỏi (câu Yes/No), ta phải thêm if hoặc whether để nối:

  • Direct: Is the museum open on Sundays? → Indirect: Do you know if the museum is open on Sundays? (Bạn có biết bảo tàng có mở cửa Chủ nhật không?)
  • Direct: Did you finish the report? → Indirect: She asked me whether I had finished the report. (Cô ấy hỏi tôi đã hoàn thành báo cáo chưa.)
  • ifwhether phần lớn thay thế được cho nhau. Riêng whether dùng khi có or not đặt ngay sau (whether or not), hoặc trong văn viết trang trọng.
    • I don't know whether or not he will come. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.)
    • I don't know if he will come (or not). — với if, "or not" phải để cuối câu.

Các mệnh đề mở đầu thường gặp

Dạng câu hỏi lịch sự (kết thúc bằng dấu ?):

  • Could you tell me where...? / Do you know if...? / Would you mind telling me how...? / Can you tell me what...?

Dạng câu khẳng định (kết thúc bằng dấu .):

  • I wonder if... / I'd like to know where... / I'm not sure whether... / Could you tell me ... (khi tường thuật).

> Lưu ý dấu câu: nếu mệnh đề mở đầu là câu hỏi (Could you / Do you know) thì cả câu kết thúc bằng dấu ?. Nếu mở đầu là câu kể (I wonder / I'd like to know) thì cả câu kết thúc bằng dấu .

So sánh trực tiếp Direct vs Indirect

  • Direct: What is your name? → Indirect: May I ask what your name is?
  • Direct: Where can I buy tickets? → Indirect: Could you tell me where I can buy tickets?
  • Direct: Does this bus go to the airport? → Indirect: Do you know if this bus goes to the airport?

Điểm chung: mọi trợ động từ đảo lên đầu (is, can, does, did) đều được "hạ xuống" đúng vị trí khẳng định; do/does/did tan vào động từ chính.

Vì sao quan trọng với IELTS

  • IELTS Speaking: câu hỏi gián tiếp nghe lịch sự, tự nhiên, trang trọng hơn — ghi điểm về sự phong phú ngữ pháp (Grammatical Range) và độ lịch thiệp.
    • Could you tell me why you decided to study abroad? nghe mềm hơn Why did you decide to study abroad?
  • IELTS Writing (Task 1/2): dùng cho câu gián tiếp trang trọng như It is unclear whether the trend will continue. (Chưa rõ liệu xu hướng này có tiếp tục hay không.)

Notes — điểm dễ nhầm

  • KHÔNG giữ trật tự đảo trong phần lồng: sai Do you know where is the bank? → đúng Do you know where the bank is?
  • KHÔNG giữ do/does/did: sai Can you tell me what time does it start? → đúng ...what time it starts?
  • Câu Yes/No bắt buộc có if/whether: sai I wonder he is coming. → đúng I wonder if he is coming.
  • Chỉ dùng một cách hỏi: sau if/whether không thêm that.
  • Dấu câu theo mệnh đề mở đầu, không theo phần câu hỏi bên trong.

Ví dụ 16

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
Could you tell me where the nearest bank is?
Bạn có thể cho tôi biết ngân hàng gần nhất ở đâu không?
2
Do you know if the library is open on Sundays?
Bạn có biết thư viện có mở cửa vào Chủ nhật không?
3
I wonder why she left the party so early.
Tôi tự hỏi vì sao cô ấy rời bữa tiệc sớm như vậy.
4
Can you tell me what time the train leaves?
Bạn có thể cho tôi biết tàu khởi hành lúc mấy giờ không?
5
Do you know whether he can speak French?
Bạn có biết anh ấy có nói được tiếng Pháp không?
6
I'd like to know how much this course costs.
Tôi muốn biết khóa học này giá bao nhiêu.
7
Could you tell me how I can get to the airport?
Bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến sân bay không?
8
She asked me if I had finished my homework.
Cô ấy hỏi tôi đã làm xong bài tập chưa.
9
Do you know where they went last night?
Bạn có biết tối qua họ đi đâu không?
10
I'm not sure whether the shop accepts credit cards.
Tôi không chắc cửa hàng có nhận thẻ tín dụng hay không.
11
Would you mind telling me who is responsible for this?
Bạn có phiền cho tôi biết ai chịu trách nhiệm về việc này không?
12
I wonder if it will rain tomorrow.
Tôi tự hỏi liệu ngày mai trời có mưa không.
13
Could you tell me why the flight was delayed?
Bạn có thể cho tôi biết vì sao chuyến bay bị hoãn không?
14
Do you know what this word means?
Bạn có biết từ này nghĩa là gì không?
15
I'd like to know whether or not the results are ready.
Tôi muốn biết liệu kết quả đã sẵn sàng hay chưa.
16
Can you tell me how long the meeting will last?
Bạn có thể cho tôi biết cuộc họp sẽ kéo dài bao lâu không?

Lỗi thường gặp 6

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Could you tell me where is the station?
Đúng Could you tell me where the station is?
Trong câu gián tiếp phải dùng trật tự khẳng định (S + V), không đảo trợ động từ: 'the station is', không phải 'is the station'.
#2
Sai Do you know what time does the shop open?
Đúng Do you know what time the shop opens?
Không giữ 'does' trong phần lồng. Does biến mất và động từ chính chia thì: the shop opens.
#3
Sai I wonder he is coming to the meeting.
Đúng I wonder if he is coming to the meeting.
Câu hỏi Yes/No khi lồng phải có 'if' hoặc 'whether' để nối; thiếu là sai ngữ pháp.
#4
Sai Can you tell me where did they go?
Đúng Can you tell me where they went?
Bỏ 'did' và chia động từ chính về quá khứ: they went. Không dùng do/does/did trong câu gián tiếp.
#5
Sai Do you know if is the museum free?
Đúng Do you know if the museum is free?
Sau 'if' vẫn phải theo trật tự S + V (the museum is), không đảo động từ lên trước chủ ngữ.
#6
Sai Could you tell me what does this mean.
Đúng Could you tell me what this means?
Bỏ 'does', chia động từ chính (this means); và mệnh đề mở đầu là câu hỏi nên kết thúc bằng dấu ?.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...