B2 Ngữ pháp 30 phút

Mệnh đề quan hệ không xác định

Non-defining Relative Clauses

16 ví dụ
6 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) dùng để bổ sung thông tin phụ về một danh từ đã được xác định rõ. Điểm cốt lõi: có thể bỏ cả mệnh đề đi mà câu vẫn đủ nghĩa — thông tin đó chỉ là "thêm cho biết", không dùng để phân biệt danh từ này với danh từ khác.

Ba đặc điểm hình thức bắt buộc (khác hẳn mệnh đề xác định):

  • Luôn có DẤU PHẨY ngăn cách mệnh đề với phần còn lại của câu (một phẩy nếu ở cuối câu, hai phẩy nếu chèn giữa câu).
    • My father, who is a doctor, works in Hanoi. (Bố tôi, người là bác sĩ, làm việc ở Hà Nội.)
  • KHÔNG BAO GIỜ dùng "that" — chỉ dùng who/which/whose/where/when.
    • Da Nang, which is my hometown, is beautiful.
    • Da Nang, ~~that~~ is my hometown, is beautiful.
  • KHÔNG BAO GIỜ lược bỏ đại từ quan hệ, kể cả khi nó làm tân ngữ.
    • My laptop, which I bought last year, is very fast.
    • My laptop, I bought last year, is very fast.

Bảng đại từ / trạng từ quan hệ

TừDùng choVí dụ
whongườiMr. Nam, who teaches us IELTS, is retiring. (Thầy Nam, người dạy chúng tôi IELTS, sắp nghỉ hưu.)
whichvật / sự việcThe Eiffel Tower, which is in Paris, attracts millions of tourists. (Tháp Eiffel, vốn ở Paris, thu hút hàng triệu du khách.)
whosesở hữu (người & vật)My neighbour, whose son studies abroad, is very proud. (Hàng xóm của tôi, người có con trai du học, rất tự hào.)
wherenơi chốnWe visited Hue, where many kings once lived. (Chúng tôi thăm Huế, nơi nhiều vị vua từng sống.)
whenthời gianI'll never forget 2020, when the pandemic began. (Tôi sẽ không bao giờ quên năm 2020, khi đại dịch bắt đầu.)

Defining vs Non-defining — khác biệt CỐT LÕI

Đây là phần dễ nhầm nhất và rất quan trọng cho IELTS Writing. Cùng một mệnh đề nhưng có hay không có dấu phẩy sẽ đổi hoàn toàn nghĩa:

| | Defining (xác định) | Non-defining (không xác định) | |--|--|--| | Dấu phẩy | Không | | | "that" | Được dùng | Cấm | | Lược bỏ đại từ | Được (khi làm tân ngữ) | Cấm | | Vai trò | Xác định đối tượng nào | Bổ sung thông tin phụ | | Bỏ mệnh đề đi | Câu thiếu nghĩa | Câu vẫn đủ nghĩa |

Cặp ví dụ đổi nghĩa (rất quan trọng)

  • My brother who lives in London is a lawyer. (không phẩy → defining): Tôi có nhiều anh/em trai; câu đang chỉ người sống ở London. Ngầm hiểu còn anh/em khác không ở London.
  • My brother, who lives in London, is a lawyer. (có phẩy → non-defining): Tôi chỉ có một anh/em trai; thông tin "sống ở London" chỉ là nói thêm.

Một cặp khác:

  • The students who passed the exam got a certificate. (defining): Chỉ những sinh viên đỗ mới nhận chứng chỉ (phân loại trong nhóm).
  • The students, who passed the exam, got a certificate. (non-defining): Tất cả sinh viên đều đỗ, và tất cả đều nhận chứng chỉ.

> Mẹo nhận biết: nếu danh từ đã duy nhất/xác định rõ (tên riêng, my mother, the sun, Hanoi...) thì hầu như luôn dùng non-defining (có phẩy), vì không cần phân biệt nữa.

"which" bổ nghĩa cả MỆNH ĐỀ trước

Một chức năng đặc biệt chỉ có ở mệnh đề không xác định: which có thể quy chiếu tới toàn bộ mệnh đề (cả ý) đứng trước, chứ không chỉ một danh từ. Luôn có dấu phẩy trước which.

  • She passed the IELTS test, which surprised everyone. (Cô ấy đỗ kỳ thi IELTS, điều đó làm mọi người bất ngờ.) — which = "việc cô ấy đỗ".
  • He arrived two hours late, which annoyed the manager. (Anh ta đến muộn hai tiếng, điều làm quản lý bực mình.)
  • They cancelled the flight, which meant we had to stay another night. (Họ hủy chuyến bay, điều đó có nghĩa là chúng tôi phải ở lại thêm một đêm.)

Lưu ý: cấu trúc "..., which..." này không dùng "what" thay cho "which", và luôn cần dấu phẩy.

When to use — vì sao quan trọng cho IELTS

  1. Bổ sung thông tin nền cho một đối tượng đã xác định — làm câu văn giàu thông tin hơn.
    • Vietnam, which has a young population, is developing fast. (Việt Nam, nước có dân số trẻ, đang phát triển nhanh.)
  2. Kết nối hai ý thành một câu phức mạch lạc — ghi điểm tiêu chí Grammatical Range trong Writing.
    • Renewable energy, which is now cheaper than ever, is being adopted worldwide.
  3. Nêu hệ quả/nhận xét về cả một ý bằng ", which..." — rất tự nhiên trong lập luận.
    • Fewer people are reading books, which is a worrying trend. (Ít người đọc sách hơn, điều đó là một xu hướng đáng lo.)

Notes — điểm dễ sai

  • Dấu phẩy là bắt buộc. Thiếu phẩy → câu trở thành mệnh đề xác định, đổi nghĩa hoặc sai ngữ pháp với tên riêng.
  • Tuyệt đối không dùng "that" sau dấu phẩy: My phone, ~~that~~ I bought yesterday... → phải là which.
  • Không lược bỏ who/which/whom trong mệnh đề không xác định, dù nó làm tân ngữ.
  • Giới từ: trang trọng đặt trước whom/which (My boss, for whom I work, is kind.); văn nói có thể để cuối (My boss, who I work for, is kind.) nhưng vẫn giữ đại từ.
  • ", which" quy chiếu cả mệnh đề không thể thay bằng what hay this: ❌ He was late, what annoyed me.
  • Với danh từ đã duy nhất (the earth, my mother, London), luôn ưu tiên non-defining.

Ví dụ 16

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
My father, who is a doctor, often works at weekends.
Bố tôi, người là bác sĩ, thường làm việc vào cuối tuần.
2
Ha Long Bay, which is in northern Vietnam, is a World Heritage Site.
Vịnh Hạ Long, nằm ở miền Bắc Việt Nam, là một Di sản Thế giới.
3
My best friend, whose father owns a bakery, brings us free cakes.
Bạn thân của tôi, người có bố sở hữu một tiệm bánh, hay mang bánh miễn phí cho chúng tôi.
4
We spent a week in Da Lat, where the weather is cool all year round.
Chúng tôi đã ở Đà Lạt một tuần, nơi thời tiết mát mẻ quanh năm.
5
I passed the driving test on my first try, which made my parents proud.
Tôi đỗ kỳ thi lái xe ngay lần đầu, điều đó khiến bố mẹ tôi tự hào.
6
Our teacher, who has taught for twenty years, explains grammar clearly.
Giáo viên của chúng tôi, người đã dạy học hai mươi năm, giải thích ngữ pháp rất rõ ràng.
7
The new library, which cost millions of dollars, opened last month.
Thư viện mới, vốn tốn hàng triệu đô la, đã mở cửa tháng trước.
8
In 1975, when the war ended, the country began to rebuild.
Vào năm 1975, khi chiến tranh kết thúc, đất nước bắt đầu tái thiết.
9
Mr. Long, whose company sponsors our club, gave a speech today.
Ông Long, người có công ty tài trợ cho câu lạc bộ của chúng tôi, đã phát biểu hôm nay.
10
The IELTS exam, which lasts almost three hours, tests four skills.
Kỳ thi IELTS, kéo dài gần ba tiếng, kiểm tra bốn kỹ năng.
11
He forgot to save the file, which meant he had to start again.
Anh ấy quên lưu tệp, điều đó có nghĩa là anh ấy phải làm lại từ đầu.
12
My grandmother, who is eighty now, still practises English every day.
Bà tôi, người nay đã tám mươi tuổi, vẫn luyện tiếng Anh mỗi ngày.
13
They moved to Singapore, where their children now go to school.
Họ chuyển đến Singapore, nơi con cái họ hiện đang đi học.
14
The film, which won several awards, is based on a true story.
Bộ phim, vốn giành được nhiều giải thưởng, dựa trên một câu chuyện có thật.
15
She speaks four languages, which is impressive for someone her age.
Cô ấy nói được bốn thứ tiếng, điều đó thật ấn tượng với người ở tuổi của cô.
16
The Sun, which is a star, provides energy for life on Earth.
Mặt Trời, vốn là một ngôi sao, cung cấp năng lượng cho sự sống trên Trái Đất.

Lỗi thường gặp 6

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai My mother, that lives in Hue, is a teacher.
Đúng My mother, who lives in Hue, is a teacher.
Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không bao giờ dùng "that". Với người phải dùng "who".
#2
Sai Ha Noi which is the capital of Vietnam is very busy.
Đúng Ha Noi, which is the capital of Vietnam, is very busy.
Với danh từ đã xác định (tên riêng), mệnh đề bổ sung là non-defining nên bắt buộc có hai dấu phẩy bao quanh.
#3
Sai My car, I bought last year, breaks down often.
Đúng My car, which I bought last year, breaks down often.
Trong mệnh đề không xác định, tuyệt đối không được lược bỏ đại từ quan hệ, kể cả khi nó làm tân ngữ.
#4
Sai He arrived late, what made everyone angry.
Đúng He arrived late, which made everyone angry.
Khi bổ nghĩa cho cả mệnh đề đứng trước, phải dùng ", which", không dùng "what".
#5
Sai Da Nang, which I was born, is a coastal city.
Đúng Da Nang, where I was born, is a coastal city.
Nói về nơi chốn (được sinh ra tại đó) phải dùng "where", không dùng "which" vì "which" ở đây thiếu chức năng chủ/tân ngữ.
#6
Sai My friend who is very kind lent me money. (ý: tôi chỉ có một người bạn)
Đúng My friend, who is very kind, lent me money.
Thiếu dấu phẩy biến câu thành defining (ngầm hiểu có nhiều bạn). Khi thông tin chỉ là bổ sung, phải thêm phẩy để thành non-defining.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...