Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) dùng để bổ sung thông tin phụ về một danh từ đã được xác định rõ. Điểm cốt lõi: có thể bỏ cả mệnh đề đi mà câu vẫn đủ nghĩa — thông tin đó chỉ là "thêm cho biết", không dùng để phân biệt danh từ này với danh từ khác.
Ba đặc điểm hình thức bắt buộc (khác hẳn mệnh đề xác định):
- Luôn có DẤU PHẨY ngăn cách mệnh đề với phần còn lại của câu (một phẩy nếu ở cuối câu, hai phẩy nếu chèn giữa câu).
- My father, who is a doctor, works in Hanoi. (Bố tôi, người là bác sĩ, làm việc ở Hà Nội.)
- KHÔNG BAO GIỜ dùng "that" — chỉ dùng who/which/whose/where/when.
- ✅ Da Nang, which is my hometown, is beautiful.
- ❌ Da Nang, ~~that~~ is my hometown, is beautiful.
- KHÔNG BAO GIỜ lược bỏ đại từ quan hệ, kể cả khi nó làm tân ngữ.
- ✅ My laptop, which I bought last year, is very fast.
- ❌ My laptop, I bought last year, is very fast.
Bảng đại từ / trạng từ quan hệ
| Từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người | Mr. Nam, who teaches us IELTS, is retiring. (Thầy Nam, người dạy chúng tôi IELTS, sắp nghỉ hưu.) |
| which | vật / sự việc | The Eiffel Tower, which is in Paris, attracts millions of tourists. (Tháp Eiffel, vốn ở Paris, thu hút hàng triệu du khách.) |
| whose | sở hữu (người & vật) | My neighbour, whose son studies abroad, is very proud. (Hàng xóm của tôi, người có con trai du học, rất tự hào.) |
| where | nơi chốn | We visited Hue, where many kings once lived. (Chúng tôi thăm Huế, nơi nhiều vị vua từng sống.) |
| when | thời gian | I'll never forget 2020, when the pandemic began. (Tôi sẽ không bao giờ quên năm 2020, khi đại dịch bắt đầu.) |
Defining vs Non-defining — khác biệt CỐT LÕI
Đây là phần dễ nhầm nhất và rất quan trọng cho IELTS Writing. Cùng một mệnh đề nhưng có hay không có dấu phẩy sẽ đổi hoàn toàn nghĩa:
| | Defining (xác định) | Non-defining (không xác định) | |--|--|--| | Dấu phẩy | Không | Có | | "that" | Được dùng | Cấm | | Lược bỏ đại từ | Được (khi làm tân ngữ) | Cấm | | Vai trò | Xác định đối tượng nào | Bổ sung thông tin phụ | | Bỏ mệnh đề đi | Câu thiếu nghĩa | Câu vẫn đủ nghĩa |
Cặp ví dụ đổi nghĩa (rất quan trọng)
- My brother who lives in London is a lawyer. (không phẩy → defining): Tôi có nhiều anh/em trai; câu đang chỉ người sống ở London. Ngầm hiểu còn anh/em khác không ở London.
- My brother, who lives in London, is a lawyer. (có phẩy → non-defining): Tôi chỉ có một anh/em trai; thông tin "sống ở London" chỉ là nói thêm.
Một cặp khác:
- The students who passed the exam got a certificate. (defining): Chỉ những sinh viên đỗ mới nhận chứng chỉ (phân loại trong nhóm).
- The students, who passed the exam, got a certificate. (non-defining): Tất cả sinh viên đều đỗ, và tất cả đều nhận chứng chỉ.
> Mẹo nhận biết: nếu danh từ đã duy nhất/xác định rõ (tên riêng, my mother, the sun, Hanoi...) thì hầu như luôn dùng non-defining (có phẩy), vì không cần phân biệt nữa.
"which" bổ nghĩa cả MỆNH ĐỀ trước
Một chức năng đặc biệt chỉ có ở mệnh đề không xác định: which có thể quy chiếu tới toàn bộ mệnh đề (cả ý) đứng trước, chứ không chỉ một danh từ. Luôn có dấu phẩy trước which.
- She passed the IELTS test, which surprised everyone. (Cô ấy đỗ kỳ thi IELTS, điều đó làm mọi người bất ngờ.) — which = "việc cô ấy đỗ".
- He arrived two hours late, which annoyed the manager. (Anh ta đến muộn hai tiếng, điều làm quản lý bực mình.)
- They cancelled the flight, which meant we had to stay another night. (Họ hủy chuyến bay, điều đó có nghĩa là chúng tôi phải ở lại thêm một đêm.)
Lưu ý: cấu trúc "..., which..." này không dùng "what" thay cho "which", và luôn cần dấu phẩy.
When to use — vì sao quan trọng cho IELTS
- Bổ sung thông tin nền cho một đối tượng đã xác định — làm câu văn giàu thông tin hơn.
- Vietnam, which has a young population, is developing fast. (Việt Nam, nước có dân số trẻ, đang phát triển nhanh.)
- Kết nối hai ý thành một câu phức mạch lạc — ghi điểm tiêu chí Grammatical Range trong Writing.
- Renewable energy, which is now cheaper than ever, is being adopted worldwide.
- Nêu hệ quả/nhận xét về cả một ý bằng ", which..." — rất tự nhiên trong lập luận.
- Fewer people are reading books, which is a worrying trend. (Ít người đọc sách hơn, điều đó là một xu hướng đáng lo.)
Notes — điểm dễ sai
- Dấu phẩy là bắt buộc. Thiếu phẩy → câu trở thành mệnh đề xác định, đổi nghĩa hoặc sai ngữ pháp với tên riêng.
- Tuyệt đối không dùng "that" sau dấu phẩy: My phone, ~~that~~ I bought yesterday... → phải là which.
- Không lược bỏ who/which/whom trong mệnh đề không xác định, dù nó làm tân ngữ.
- Giới từ: trang trọng đặt trước whom/which (My boss, for whom I work, is kind.); văn nói có thể để cuối (My boss, who I work for, is kind.) nhưng vẫn giữ đại từ.
- ", which" quy chiếu cả mệnh đề không thể thay bằng what hay this: ❌ He was late, what annoyed me.
- Với danh từ đã duy nhất (the earth, my mother, London), luôn ưu tiên non-defining.
Ví dụ 16
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 6
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.