Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
1. Các liên từ chỉ thời gian thường gặp
Mệnh đề thời gian (adverbial clause of time) bắt đầu bằng một liên từ thời gian và cho biết khi nào hành động chính xảy ra.
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| when | khi | when she called |
| while | trong khi (kéo dài) | while I was cooking |
| as | khi / trong khi | as the sun rose |
| before | trước khi | before you leave |
| after | sau khi | after he arrived |
| until / till | cho đến khi | until it stops |
| as soon as | ngay khi | as soon as I finish |
| once | một khi | once you start |
| by the time | vào lúc / trước khi | by the time you come |
| since | kể từ khi | since I moved here |
| whenever | mỗi khi | whenever it rains |
- Cấu trúc: [Liên từ + S + V], S + V. hoặc S + V [liên từ + S + V].
2. Quy tắc VÀNG — KHÔNG dùng "will" trong mệnh đề thời gian
Khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian (bắt đầu bằng when/before/after/until/as soon as/once/by the time…) dùng HIỆN TẠI ĐƠN; chỉ mệnh đề chính mới dùng will.
- ✓ I will call you when I arrive. (KHÔNG: when I will arrive)
- ✓ We'll wait until the rain stops. (KHÔNG: until the rain will stop)
- ✓ As soon as the meeting ends, I'll text you.
- Nếu hành động trong mệnh đề thời gian xảy ra trước hành động chính → dùng hiện tại hoàn thành: After I have finished dinner, I'll go out.
3. "when" vs "while" — điểm vs khoảng
- while + hành động kéo dài (thường Past Continuous / Present Continuous): While I was cooking, the phone rang.
- when + hành động điểm (thường Past Simple): …when the phone rang.
- Kết hợp kinh điển kể chuyện quá khứ: Past Continuous + when + Past Simple: I was sleeping when the alarm went off. (= While I was sleeping, the alarm went off.)
- when còn dùng cho mốc/độ tuổi: When I was young, I lived in Hue.
4. Dấu phẩy
- Mệnh đề thời gian đứng TRƯỚC → có dấu phẩy: When she arrived, we started.
- Mệnh đề thời gian đứng SAU → không dấu phẩy: We started when she arrived.
5. since / by the time — cặp đi với thì đặc biệt
- since (kể từ khi) → mệnh đề chính dùng HIỆN TẠI HOÀN THÀNH, since + mốc quá khứ (Past Simple): I have lived here since I moved to Hanoi.
- by the time (vào lúc / trước khi) + hiện tại (chỉ tương lai) → mệnh đề chính dùng FUTURE PERFECT: By the time you arrive, I will have finished. | by the time + quá khứ → chính dùng PAST PERFECT: By the time we arrived, the film had started.
Bảng tổng hợp — thì trong mệnh đề thời gian (nói về tương lai)
| Mệnh đề chính | Mệnh đề thời gian | Ví dụ |
|---|---|---|
| will + V | hiện tại đơn | I'll leave when he comes. |
| will + V | hiện tại hoàn thành (việc xong trước) | I'll call you after I have arrived. |
| will have + V3 | by the time + hiện tại đơn | By the time you wake up, I will have left. |
When to use
1. Nói về kế hoạch/tương lai
Dùng when, as soon as, before, after, until, once để nối hai việc trong tương lai.
- Call me as soon as you land. (Gọi tôi ngay khi bạn hạ cánh.)
2. Kể chuyện quá khứ
Dùng when (việc chen ngang) với while (bối cảnh đang diễn ra).
- I was studying when the lights went out. (Tôi đang học thì mất điện.)
3. since / by the time
- She has changed a lot since she started university.
4. Thói quen lặp lại
Dùng whenever / every time (mỗi khi).
- Whenever it rains, the street floods. (Mỗi khi trời mưa, con phố ngập.)
Time markers / Signal words
when · while · as · before · after · until / till · as soon as · once · by the time · since · whenever · the moment · the minute · (nâng cao) no sooner … than, hardly … when.
Notes
- KHÔNG dùng "will/won't" sau when/before/after/until/as soon as/once/by the time khi nói về tương lai — dùng hiện tại đơn. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt.
- when (điểm) vs while (khoảng): while đi với hành động đang kéo dài; when đi với hành động điểm/ngắn.
- as soon as = ngay khi (nhấn tính tức thì), mạnh hơn when.
- until / till = cho đến khi (điểm dừng). Hạn chót "trước/vào" một thời điểm dùng by, không dùng until: Finish it by Friday (không phải until Friday).
- since đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính, không dùng quá khứ đơn: I have known him since 2019 (không phải I knew him since 2019).
- Đừng nhầm when (khi — chắc chắn xảy ra) với if (nếu — điều kiện): I'll cook when I get home (chắc về) ≠ I'll cook if I have time (chưa chắc).
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 6
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.