B1 Ngữ pháp 30 phút

Liên từ & mệnh đề thời gian

Time Conjunctions & Time Clauses (when, while, before, after, until, as soon as)

15 ví dụ
6 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

1. Các liên từ chỉ thời gian thường gặp

Mệnh đề thời gian (adverbial clause of time) bắt đầu bằng một liên từ thời gian và cho biết khi nào hành động chính xảy ra.

Liên từNghĩaVí dụ ngắn
whenkhiwhen she called
whiletrong khi (kéo dài)while I was cooking
askhi / trong khias the sun rose
beforetrước khibefore you leave
aftersau khiafter he arrived
until / tillcho đến khiuntil it stops
as soon asngay khias soon as I finish
oncemột khionce you start
by the timevào lúc / trước khiby the time you come
sincekể từ khisince I moved here
whenevermỗi khiwhenever it rains
  • Cấu trúc: [Liên từ + S + V], S + V. hoặc S + V [liên từ + S + V].

2. Quy tắc VÀNG — KHÔNG dùng "will" trong mệnh đề thời gian

Khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian (bắt đầu bằng when/before/after/until/as soon as/once/by the time…) dùng HIỆN TẠI ĐƠN; chỉ mệnh đề chính mới dùng will.

  • ✓ I will call you when I arrive. (KHÔNG: when I will arrive)
  • ✓ We'll wait until the rain stops. (KHÔNG: until the rain will stop)
  • As soon as the meeting ends, I'll text you.
  • Nếu hành động trong mệnh đề thời gian xảy ra trước hành động chính → dùng hiện tại hoàn thành: After I have finished dinner, I'll go out.

3. "when" vs "while" — điểm vs khoảng

  • while + hành động kéo dài (thường Past Continuous / Present Continuous): While I was cooking, the phone rang.
  • when + hành động điểm (thường Past Simple): …when the phone rang.
  • Kết hợp kinh điển kể chuyện quá khứ: Past Continuous + when + Past Simple: I was sleeping when the alarm went off. (= While I was sleeping, the alarm went off.)
  • when còn dùng cho mốc/độ tuổi: When I was young, I lived in Hue.

4. Dấu phẩy

  • Mệnh đề thời gian đứng TRƯỚCcó dấu phẩy: When she arrived, we started.
  • Mệnh đề thời gian đứng SAUkhông dấu phẩy: We started when she arrived.

5. since / by the time — cặp đi với thì đặc biệt

  • since (kể từ khi) → mệnh đề chính dùng HIỆN TẠI HOÀN THÀNH, since + mốc quá khứ (Past Simple): I have lived here since I moved to Hanoi.
  • by the time (vào lúc / trước khi) + hiện tại (chỉ tương lai) → mệnh đề chính dùng FUTURE PERFECT: By the time you arrive, I will have finished. | by the time + quá khứ → chính dùng PAST PERFECT: By the time we arrived, the film had started.

Bảng tổng hợp — thì trong mệnh đề thời gian (nói về tương lai)

Mệnh đề chínhMệnh đề thời gianVí dụ
will + Vhiện tại đơnI'll leave when he comes.
will + Vhiện tại hoàn thành (việc xong trước)I'll call you after I have arrived.
will have + V3by the time + hiện tại đơnBy the time you wake up, I will have left.

When to use

1. Nói về kế hoạch/tương lai

Dùng when, as soon as, before, after, until, once để nối hai việc trong tương lai.

  • Call me as soon as you land. (Gọi tôi ngay khi bạn hạ cánh.)

2. Kể chuyện quá khứ

Dùng when (việc chen ngang) với while (bối cảnh đang diễn ra).

  • I was studying when the lights went out. (Tôi đang học thì mất điện.)

3. since / by the time

  • She has changed a lot since she started university.

4. Thói quen lặp lại

Dùng whenever / every time (mỗi khi).

  • Whenever it rains, the street floods. (Mỗi khi trời mưa, con phố ngập.)

Time markers / Signal words

when · while · as · before · after · until / till · as soon as · once · by the time · since · whenever · the moment · the minute · (nâng cao) no sooner … than, hardly … when.

Notes

  • KHÔNG dùng "will/won't" sau when/before/after/until/as soon as/once/by the time khi nói về tương lai — dùng hiện tại đơn. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt.
  • when (điểm) vs while (khoảng): while đi với hành động đang kéo dài; when đi với hành động điểm/ngắn.
  • as soon as = ngay khi (nhấn tính tức thì), mạnh hơn when.
  • until / till = cho đến khi (điểm dừng). Hạn chót "trước/vào" một thời điểm dùng by, không dùng until: Finish it by Friday (không phải until Friday).
  • since đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính, không dùng quá khứ đơn: I have known him since 2019 (không phải I knew him since 2019).
  • Đừng nhầm when (khi — chắc chắn xảy ra) với if (nếu — điều kiện): I'll cook when I get home (chắc về) ≠ I'll cook if I have time (chưa chắc).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I will text you when I get to the station.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi đến ga.
2
As soon as the movie ends, we'll go home.
Ngay khi bộ phim kết thúc, chúng ta sẽ về nhà.
3
While I was cooking dinner, the doorbell rang.
Trong khi tôi đang nấu bữa tối, chuông cửa reo.
4
We'll wait here until the rain stops.
Chúng ta sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.
5
Before you leave, please turn off the lights.
Trước khi bạn đi, làm ơn tắt đèn.
6
After I have finished my homework, I'll watch TV.
Sau khi tôi làm xong bài tập, tôi sẽ xem TV.
7
I have lived in Da Nang since I graduated.
Tôi đã sống ở Đà Nẵng kể từ khi tôi tốt nghiệp.
8
By the time you read this, I will have left.
Vào lúc bạn đọc được cái này, tôi sẽ đã đi rồi.
9
I was sleeping when the earthquake happened.
Tôi đang ngủ thì trận động đất xảy ra.
10
Whenever it rains, this street floods.
Mỗi khi trời mưa, con phố này ngập.
11
Once you learn to ride a bike, you never forget.
Một khi bạn biết đi xe đạp, bạn sẽ không bao giờ quên.
12
When she arrived, the meeting had already started.
Khi cô ấy đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.
13
I'll call you as soon as I know the result.
Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi biết kết quả.
14
He kept reading until his eyes hurt.
Anh ấy cứ đọc cho đến khi mắt đau.
15
As the sun set, the temperature dropped quickly.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ giảm nhanh.

Lỗi thường gặp 6

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I will call you when I will arrive.
Đúng I will call you when I arrive.
Mệnh đề thời gian chỉ tương lai phải dùng hiện tại đơn, không dùng 'will'.
#2
Sai We'll wait until the rain will stop.
Đúng We'll wait until the rain stops.
Sau 'until' chỉ tương lai cũng dùng hiện tại đơn, không dùng 'will'.
#3
Sai While the phone rang, I was cooking.
Đúng While I was cooking, the phone rang.
'while' đi với hành động kéo dài; hành động điểm/ngắn phải dùng 'when'.
#4
Sai I knew him since 2019.
Đúng I have known him since 2019.
'since' (kể từ khi) đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính, không dùng quá khứ đơn.
#5
Sai When she arrived we started the meeting.
Đúng When she arrived, we started the meeting.
Khi mệnh đề thời gian đứng trước phải có dấu phẩy ngăn cách.
#6
Sai Please send the report until Friday.
Đúng Please send the report by Friday.
Hạn chót 'trước/vào' một mốc dùng 'by', không dùng 'until'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...