Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Past Continuous & Past Perfect

ID 124065

Học cách dùng Past Continuous và Past Perfect để kể sự việc quá khứ rõ ràng hơn, tránh nhầm với Past Simple, áp dụng được ngay vào Writing Task 2 và Speaking Part 2.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Phân biệt được khi nào dùng Past Continuous, khi nào dùng Past Perfect
  • Viết và nói về sự việc quá khứ chính xác hơn, không bị lộn thì
  • Tránh được lỗi hay gặp của người Việt khi dùng hai thì này
  • Áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking Part 2 để band score tăng

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 2 – Body paragraph

Kể ví dụ cá nhân hoặc minh hoạ một quan điểm bằng sự việc quá khứ. Past Continuous và Past Perfect giúp câu chuyện rõ ràng, không bị lủng củng.

SpeakingPart 2 – Cue card

Mô tả một sự kiện, một trải nghiệm trong quá khứ. Dùng hai thì này cho thấy bạn kể chuyện có logic, không chỉ liệt kê hành động.

ListeningPart 1, 2, 3

Speaker thường kể lại điều đã xảy ra. Nghe hiểu đúng Past Continuous và Past Perfect giúp bạn bắt được thứ tự sự việc.

ReadingPassage về lịch sử, tiểu sử

Passage miêu tả sự kiện quá khứ thường xen hai thì này. Nhận ra được giúp bạn hiểu đúng timeline và trả lời True/False/Not Given chính xác hơn.

3. Form – Công thức

ThìCông thứcVí dụ
Past Continuouswas/were + V-ingI was studying at 8 p.m. yesterday.
Past Continuous (phủ định)was/were + not + V-ingShe wasn't working when I called.
Past Continuous (nghi vấn)Was/Were + S + V-ing?Were you watching TV at that time?
Past Perfecthad + V₃/edThey had left before I arrived.
Past Perfect (phủ định)had + not + V₃/edHe hadn't finished the report by 5 p.m.
Past Perfect (nghi vấn)Had + S + V₃/ed?Had she eaten breakfast before the meeting?

4. Use – Cách dùng

Past Continuous dùng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc khi hai hành động xảy ra đồng thời.

Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định

At 9 a.m. yesterday, I was attending a meeting. → Nhấn vào việc cuộc họp đang diễn ra lúc 9 giờ sáng hôm qua.

Hành động dài bị hành động ngắn xen vào

I was reading a book when the phone rang. → Đang đọc sách (dài) thì điện thoại reo (ngắn, dùng Past Simple).

Hai hành động song song

While she was cooking, he was cleaning the living room. → Cả hai cùng đang làm việc của mình.

Past Perfect dùng khi bạn muốn chỉ rõ hành động nào xảy ra trước hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một mốc thời gian cụ thể.

Hành động xảy ra trước hành động khác

When I arrived, they had already left. → Họ rời đi trước, tôi đến sau.

Hành động hoàn thành trước mốc thời gian

By 2010, the company had opened five branches. → Đến năm 2010, việc mở chi nhánh đã xong.

Giải thích nguyên nhân trong quá khứ

She was tired because she had worked all night. → Làm việc suốt đêm (trước) nên mệt (sau).

5. Hình minh hoạ – Timeline

Timeline giúp bạn thấy rõ thứ tự sự việc. Hành động nào xảy ra trước dùng Past Perfect, hành động nào đang diễn ra dùng Past Continuous, hành động ngắn xen vào dùng Past Simple.

Past PerfectI had finished my homework.
Past ContinuousI was watching TV.
Past SimpleMy friend called.
Now

Câu đầy đủ: I had finished my homework and was watching TV when my friend called. → Làm xong bài (trước nhất), đang xem TV (đang diễn ra), bạn gọi (xen vào).

6. Ví dụ trong IELTS

Dưới đây là các câu thường gặp trong Writing Task 2 và Speaking Part 2. Chú ý cách dùng hai thì để kể chuyện rõ ràng.

Writing Task 2

When I was a child, my parents had already decided to send me to an international school, so I studied English from an early age.

had decided (trước) → was studying (đang diễn ra sau đó). Câu này cho thấy quyết định xảy ra trước, việc học diễn ra sau.

Speaking Part 2

I remember that day clearly. I was walking to the library when I noticed a small café I had never seen before.

was walking (đang đi) → noticed (hành động ngắn) → had never seen (chưa từng thấy trước đó).

Writing Task 2

By the time the government introduced the new policy, many companies had already started reducing their carbon emissions.

had started (trước) → introduced (sau). Past Perfect nhấn mạnh các công ty đã hành động trước khi chính sách ra đời.

Speaking Part 2

While I was preparing for the exam, my younger brother was playing video games in the next room. It was quite distracting.

Hai hành động song song: was preparing và was playing. Cả hai đều dùng Past Continuous.

Speaking Part 2

I felt confident during the interview because I had practised answering common questions with my teacher.

had practised (trước) → felt (sau). Past Perfect giải thích nguyên nhân của cảm giác tự tin.

7. Dễ nhầm với cấu trúc nào

Người học thường lẫn lộn giữa Past Continuous, Past Perfect và Past Simple. Bảng dưới giúp bạn phân biệt nhanh.

ThìKhi nào dùngVí dụ
Past SimpleHành động hoàn tất trong quá khứ, không nhấn mạnh đang diễn ra hay thứ tựI watched a movie last night.
Past ContinuousHành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể hoặc khi bị xen vàoI was watching a movie when you called.
Past PerfectHành động xảy ra trước hành động khác hoặc trước mốc thời gianI had watched that movie before you recommended it.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...