Grammar: Past Continuous & Past Perfect
ID 124065Học cách dùng Past Continuous và Past Perfect để kể sự việc quá khứ rõ ràng hơn, tránh nhầm với Past Simple, áp dụng được ngay vào Writing Task 2 và Speaking Part 2.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt được khi nào dùng Past Continuous, khi nào dùng Past Perfect
- Viết và nói về sự việc quá khứ chính xác hơn, không bị lộn thì
- Tránh được lỗi hay gặp của người Việt khi dùng hai thì này
- Áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking Part 2 để band score tăng
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Kể ví dụ cá nhân hoặc minh hoạ một quan điểm bằng sự việc quá khứ. Past Continuous và Past Perfect giúp câu chuyện rõ ràng, không bị lủng củng.
Mô tả một sự kiện, một trải nghiệm trong quá khứ. Dùng hai thì này cho thấy bạn kể chuyện có logic, không chỉ liệt kê hành động.
Speaker thường kể lại điều đã xảy ra. Nghe hiểu đúng Past Continuous và Past Perfect giúp bạn bắt được thứ tự sự việc.
Passage miêu tả sự kiện quá khứ thường xen hai thì này. Nhận ra được giúp bạn hiểu đúng timeline và trả lời True/False/Not Given chính xác hơn.
3. Form – Công thức
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Past Continuous | was/were + V-ing | I was studying at 8 p.m. yesterday. |
| Past Continuous (phủ định) | was/were + not + V-ing | She wasn't working when I called. |
| Past Continuous (nghi vấn) | Was/Were + S + V-ing? | Were you watching TV at that time? |
| Past Perfect | had + V₃/ed | They had left before I arrived. |
| Past Perfect (phủ định) | had + not + V₃/ed | He hadn't finished the report by 5 p.m. |
| Past Perfect (nghi vấn) | Had + S + V₃/ed? | Had she eaten breakfast before the meeting? |
4. Use – Cách dùng
Past Continuous dùng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc khi hai hành động xảy ra đồng thời.
At 9 a.m. yesterday, I was attending a meeting. → Nhấn vào việc cuộc họp đang diễn ra lúc 9 giờ sáng hôm qua.
I was reading a book when the phone rang. → Đang đọc sách (dài) thì điện thoại reo (ngắn, dùng Past Simple).
While she was cooking, he was cleaning the living room. → Cả hai cùng đang làm việc của mình.
Past Perfect dùng khi bạn muốn chỉ rõ hành động nào xảy ra trước hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một mốc thời gian cụ thể.
When I arrived, they had already left. → Họ rời đi trước, tôi đến sau.
By 2010, the company had opened five branches. → Đến năm 2010, việc mở chi nhánh đã xong.
She was tired because she had worked all night. → Làm việc suốt đêm (trước) nên mệt (sau).
5. Hình minh hoạ – Timeline
Timeline giúp bạn thấy rõ thứ tự sự việc. Hành động nào xảy ra trước dùng Past Perfect, hành động nào đang diễn ra dùng Past Continuous, hành động ngắn xen vào dùng Past Simple.
Câu đầy đủ: I had finished my homework and was watching TV when my friend called. → Làm xong bài (trước nhất), đang xem TV (đang diễn ra), bạn gọi (xen vào).
6. Ví dụ trong IELTS
Dưới đây là các câu thường gặp trong Writing Task 2 và Speaking Part 2. Chú ý cách dùng hai thì để kể chuyện rõ ràng.
When I was a child, my parents had already decided to send me to an international school, so I studied English from an early age.
had decided (trước) → was studying (đang diễn ra sau đó). Câu này cho thấy quyết định xảy ra trước, việc học diễn ra sau.
I remember that day clearly. I was walking to the library when I noticed a small café I had never seen before.
was walking (đang đi) → noticed (hành động ngắn) → had never seen (chưa từng thấy trước đó).
By the time the government introduced the new policy, many companies had already started reducing their carbon emissions.
had started (trước) → introduced (sau). Past Perfect nhấn mạnh các công ty đã hành động trước khi chính sách ra đời.
While I was preparing for the exam, my younger brother was playing video games in the next room. It was quite distracting.
Hai hành động song song: was preparing và was playing. Cả hai đều dùng Past Continuous.
I felt confident during the interview because I had practised answering common questions with my teacher.
had practised (trước) → felt (sau). Past Perfect giải thích nguyên nhân của cảm giác tự tin.
7. Dễ nhầm với cấu trúc nào
Người học thường lẫn lộn giữa Past Continuous, Past Perfect và Past Simple. Bảng dưới giúp bạn phân biệt nhanh.
| Thì | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Past Simple | Hành động hoàn tất trong quá khứ, không nhấn mạnh đang diễn ra hay thứ tự | I watched a movie last night. |
| Past Continuous | Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể hoặc khi bị xen vào | I was watching a movie when you called. |
| Past Perfect | Hành động xảy ra trước hành động khác hoặc trước mốc thời gian | I had watched that movie before you recommended it. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.