Writing · Lý thuyết · S4B .11

Cách đưa Example

ID 146270

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ biết cách đưa Example (ví dụ) vào đoạn thân bài để minh họa cho ý chính. Một ví dụ cụ thể làm cho lập luận sống động và thuyết phục hơn — đây là chữ "E" thứ hai trong công thức P-E-E. 2. Kiến thức chí

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Biết cách thêm một câu ví dụ vào cuối đoạn thân bài để minh hoạ cho ý chính — chữ “E” thứ hai trong công thức P-E-E. Kết thúc bài, bạn viết được ví dụ khớp ý, lấy từ cuộc sống quen thuộc, không cần bịa số liệu.

Một đoạn thân bài chỉ có ý chính và lời giải thích thường bị coi là “nói suông”. Thêm một ví dụ cụ thể ở cuối đoạn làm lập luận sống động và đáng tin hơn. Ví dụ chính là chữ E thứ hai trong bộ khung ba bước của một đoạn:

MỘT ĐOẠN THÂN BÀI = BA BƯỚC P Point — Ý chính Firstly, online study saves time. E Explanation — Giải thích This is because students do not travel to school. E Example — Ví dụ · BÀI NÀY HỌC For example, my sister studies at home and saves one hour a day.
Ví dụ là câu cuối đoạn, thường mở đầu bằng “For example,” — nó biến ý chung chung thành một trường hợp cụ thể.

Mẫu câu mở đầu ví dụChọn một cụm, đặt ngay đầu câu

Mẫu câuNghĩaNghe
For example, …Ví dụ, …
For instance, …Chẳng hạn, …
A good example is …Một ví dụ điển hình là …
1

Ví dụ đứng ở cuối đoạn, ngay sau lời giải thích

Thứ tự trong đoạn là Ý chính → Giải thích → Ví dụ. Mở đầu câu ví dụ bằng For example, rồi kể một trường hợp cụ thể minh hoạ đúng cho ý chính.

For example, my sister studies English at home and saves one hour every day.Ví dụ, em gái tôi học tiếng Anh ở nhà và tiết kiệm một giờ mỗi ngày.
2

Lấy ví dụ từ cuộc sống quanh bạn — không cần số liệu

Ở band 4, ví dụ tốt nhất đến từ bản thân, gia đình, bạn bè hoặc một việc quen thuộc. Không cần “90% of people…” khó kiểm chứng — một trường hợp thật, kể trong một câu, là đủ.

For instance, I met many new friends when I joined a football team.Chẳng hạn, tôi quen nhiều bạn mới khi tham gia đội bóng đá.
3

Ví dụ phải KHỚP với ý chính

Đây là điều quan trọng nhất: ví dụ phải minh hoạ đúng cho ý bạn vừa nêu. Ý nói về từ vựng thì ví dụ cũng phải nói về học từ mới — không được nhảy sang chuyện khác.

Trước & sauThêm một câu, đoạn văn thuyết phục hơn

Thiếu ví dụ — “nói suông”

Firstly, online study saves time. This is because students do not travel to school.

Có ví dụ — sống động, đáng tin

Firstly, online study saves time. This is because students do not travel to school. For example, my sister studies English at home and saves one hour every day.

Chỉ thêm một câu ví dụ lấy từ cuộc sống quen thuộc, đoạn thân bài lập tức chắc và thuyết phục hơn.

Lỗi thường gặpVí dụ lạc đề hoặc bịa số liệu

Ý: reading helps vocabulary. Ví dụ For example, I like playing games. lạc đề. Đúng phải là For example, I learned many new words by reading novels.  

Đừng bịa số liệu phức tạp như For example, 90% of people study online. khó kiểm chứng. Một trường hợp thật, gọn trong một câu, thuyết phục hơn nhiều.

Luyện tậpNghe và lặp lại câu ví dụ mẫu

Nghe câu ví dụ chuẩn rồi nói theo để quen mẫu câu “For example / For instance”.

For example, my cousin got a job at an airport because she speaks English.Ví dụ, chị họ tôi có việc ở sân bay vì biết tiếng Anh.
For instance, I feel stronger and happier after cycling every morning.Chẳng hạn, tôi thấy khoẻ và vui hơn sau khi đạp xe mỗi sáng.
For example, my friend learned to cook on YouTube.Ví dụ, bạn tôi học nấu ăn trên YouTube.
Kiểm tra nhanh: ví dụ nào KHỚP với ý “reading helps vocabulary”?

A. For example, I like playing games.  ·  B. For example, I learned many new words by reading novels.

Đáp án: B. Ví dụ B nói về học từ mới qua đọc — khớp đúng với ý “reading helps vocabulary”. Câu A nói về chơi game, không liên quan đến từ vựng nên lạc đề.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Ví dụ là chữ E thứ hai trong P-E-E, đặt ở cuối đoạn thân bài.
  • Mở đầu bằng For example, hoặc For instance, — có dấu phẩy.
  • Ví dụ phải khớp với ý chính, không nhảy sang chuyện khác.
  • Lấy từ cuộc sống quen thuộc (bản thân, gia đình, bạn bè); không bịa số liệu, giữ trong một câu.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...