Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Grammar review: 10 lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc khi viết và nói

ID 170423

Học xong bài này, bạn nhận biết và sửa được 10 lỗi ngữ pháp điển hình người Việt hay mắc khi viết và nói tiếng Anh trong IELTS.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 2 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Nhận biết 10 lỗi ngữ pháp cơ bản người Việt thường gặp khi viết Task 1, Task 2 và nói Speaking
  • Hiểu rõ tại sao lỗi đó sai và cách sửa đúng ngay lập tức
  • Vận dụng checklist tự kiểm tra bài viết và lời nói của mình trước khi nộp/nói

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 1 & Task 2

Các lỗi về thì, giới từ, article, số ít/nhiều ảnh hưởng trực tiếp tới Grammatical Range and Accuracy. Mỗi lỗi nhỏ lặp đi lặp lại kéo band xuống.

SpeakingPart 1, 2, 3

Lỗi ngữ pháp làm giảm Grammatical Range and Accuracy. Nếu lỗi làm giám khảo khó hiểu ý, Fluency and Coherence cũng bị ảnh hưởng.

Listening & ReadingSpelling & Word form

Viết đáp án sai chính tả hoặc sai dạng từ (danh từ thay vì động từ) là mất điểm ngay. Ngữ pháp giúp bạn đoán được dạng từ cần điền.

3. 10 lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc

Phần này liệt kê 10 lỗi điển hình nhất. Mỗi lỗi đều có giải thích ngắn, ví dụ sai–đúng và cách nhớ nhanh. Bạn đọc kỹ rồi làm bài Practice ở mục sau để kiểm tra.

LỗiTại sao saiVí dụ
1. Quên -s/-es ở ngôi 3 số ít Present SimpleTiếng Việt không chia động từ theo ngôi, nên người Việt dễ quên thêm -s/-es khi chủ ngữ là he/she/it hoặc danh từ số ít.She live in London.
She lives in London.
2. Dùng sai thì (thường là Present Simple thay vì Present Perfect)Người Việt hay dùng Present Simple cho hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài tới hiện tại, trong khi tiếng Anh dùng Present Perfect.I learn English for 5 years.
I have learnt English for 5 years.
3. Thiếu to be trước tính từ hoặc danh từTiếng Việt không cần 'là', tiếng Anh bắt buộc phải có to be (am/is/are/was/were) trước tính từ và danh từ.This method very effective.
This method is very effective.
4. Dùng because rồi vẫn thêm soTiếng Việt có thể nói 'vì… nên…', nhưng tiếng Anh chỉ dùng because HOẶC so, không dùng cả hai.Because I was tired, so I went home.
Because I was tired, I went home. hoặc I was tired, so I went home.
5. Dùng although với but trong cùng câuTương tự lỗi 4, tiếng Anh chỉ dùng although HOẶC but, không dùng cả hai.Although it rained, but we went out.
Although it rained, we went out. hoặc It rained, but we went out.
6. Thiếu hoặc thừa article (a/an/the)Tiếng Việt không có article, nên người Việt hay quên thêm a/an trước danh từ đếm được số ít, hoặc thêm the lung tung.I am student. → I am a student.
The life is beautiful. → Life is beautiful. (không cần the khi nói chung)
7. Danh từ số ít/nhiều không khớp với động từChủ ngữ số nhiều phải đi với động từ số nhiều; chủ ngữ số ít đi với động từ số ít. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt không chia.The number of students are increasing.
The number of students is increasing. (chủ ngữ là the number, số ít)
8. Dùng sai giới từ sau động từ hoặc tính từMỗi động từ/tính từ có giới từ riêng, không dịch theo tiếng Việt. Ví dụ: depend on (không phải depend in), interested in (không phải interested on).I am good in English.
I am good at English.
9. Dùng make và do saiTiếng Việt dùng 'làm' cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt: make (tạo ra thứ gì đó), do (thực hiện hành động).I always do my homework and make exercise.
I always do my homework and do exercise.
10. Dùng much/many và a lot of/lots of sai vị tríMuch/many thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn; câu khẳng định thường dùng a lot of/lots of. Người Việt hay dùng much/many trong câu khẳng định.I have many friends. (đúng ngữ pháp nhưng ít tự nhiên)
I have a lot of friends. (tự nhiên hơn)
I have much time.
I have a lot of time.

4. Phân tích chi tiết từng lỗi

Mục này đi sâu vào 5 lỗi phổ biến nhất, giải thích chi tiết hơn và cho thêm ví dụ trong ngữ cảnh IELTS.

Lỗi 1Quên -s/-es ngôi 3 số ít

Khi chủ ngữ là he/she/it hoặc danh từ số ít (the government, my friend, technology), động từ Present Simple phải thêm -s/-es. Đây là lỗi rất dễ gặp trong Writing Task 2 và Speaking Part 1.

Lỗi 2Dùng sai thì

Câu có for + khoảng thời gian (for 5 years) hoặc since + mốc thời gian (since 2010) thường dùng Present Perfect (have/has + V3), không dùng Present Simple.

Lỗi 3Thiếu to be

Câu có tính từ (good, important, difficult) hoặc danh từ làm vị ngữ phải có to be. Không có động từ chính nào khác thì bắt buộc phải có to be.

Lỗi 4 & 5Dùng liên từ thừa

Because và so không đi cùng nhau; although và but không đi cùng nhau. Chọn một trong hai liên từ, không dùng cả hai.

Lỗi 6Article a/an/the

Danh từ đếm được số ít lần đầu nhắc tới cần a/an. Danh từ chung chung (life, technology, education) không cần the. Danh từ cụ thể đã nhắc lần trước hoặc duy nhất cần the.

5. Ví dụ trong IELTS

Dưới đây là các câu trong Writing và Speaking có lỗi thường gặp. Câu sai được gạch bỏ, câu đúng được tô xanh ngọc.

Writing Task 1

The number of visitors increased significantly from 2010 to 2020.

increase → increased (câu nói về quá khứ, dùng Past Simple). Ngoài ra, nếu câu dùng Present Simple thì phải là increases vì chủ ngữ the number là số ít.

Writing Task 2

Because technology helps students learn faster, so schools should invest more in computers.

Lỗi dùng cả because và so. Sửa: Because technology helps students learn faster, schools should invest more in computers.

Writing Task 2

The government important role in protecting environment.

Thiếu động từ to be. Sửa: The government plays an important role in protecting the environment. (thêm động từ plays và article an, the).

Speaking Part 1

I live in Hanoi for 10 years.

Có for 10 years nên dùng Present Perfect. Sửa: I have lived in Hanoi for 10 years.

Speaking Part 2

Although the weather was bad, but we still went to the beach.

Lỗi dùng cả although và but. Sửa: Although the weather was bad, we still went to the beach.

6. Dễ nhầm với cấu trúc nào

Một số lỗi trên dễ nhầm với các cấu trúc tương tự. Bảng dưới so sánh để bạn phân biệt rõ.

Cấu trúc đúngDễ nhầm thànhGiải thích
Because … , S + VBecause … , so S + VKhông dùng so sau mệnh đề because.
Although … , S + VAlthough … , but S + VKhông dùng but sau mệnh đề although.
have/has + V3 + for/sinceV (Present Simple) + for/sinceCâu có for/since thường dùng Present Perfect, không dùng Present Simple.
a lot of + danh từ (câu khẳng định)much/many + danh từ (câu khẳng định)Much/many thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn. Câu khẳng định dùng a lot of tự nhiên hơn.
S + to be + tính từ/danh từS + tính từ/danh từ (thiếu to be)Câu có tính từ hoặc danh từ làm vị ngữ bắt buộc phải có to be.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...