Writing · Lý thuyết · L5W18 .2

Writing: Coherence & Cohesion

ID 173655

Hiểu 4 tiêu chí chấm Writing, biết cách xây bố cục rõ ràng, dùng từ nối đúng nghĩa, và tham chiếu mạch lạc để đạt Coherence & Cohesion band 6.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.5 B2 3 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Hiểu tiêu chí Coherence & Cohesion trong bài chấm Writing
  • Xây mỗi đoạn một ý trung tâm rõ ràng
  • Dùng từ nối đa dạng, đúng nghĩa, không nhồi nhét
  • Áp dụng tham chiếu (this, such, the former) để bài mạch lạc

2. Coherence & Cohesion được chấm thế nào

Coherence & Cohesion (CC) là một trong bốn tiêu chí chấm Writing. Coherence nghĩa là bài có mạch, người đọc theo được luồng ý. Cohesion nghĩa là câu nối câu, đoạn nối đoạn chặt chẽ nhờ từ nối và tham chiếu. Hai yếu tố này đi đôi: bài mạch lạc thì phải có cách nối rõ ràng.

Tiêu chíBand 5 thường thế nàoBand 6 cần thế nào
Bố cục đoạnCó chia đoạn nhưng mỗi đoạn lẫn lộn nhiều ý, hoặc toàn bài chỉ một đoạn dàiMỗi đoạn một ý trung tâm rõ ràng, bố cục logic
Từ nối (linking words)Dùng ít hoặc chỉ lặp and, but, so, because; nhiều lúc dùng sai nghĩaDùng đa dạng và đúng nghĩa (however, therefore, in addition…); vẫn có lỗi nhỏ
Tham chiếu (referencing)Dùng đại từ mơ hồ (it, they không rõ trỏ về ai/cái gì), lặp danh từ liên tụcDùng this/that/such/the former một cách rõ ràng, ít lặp từ
Độ tự nhiênNgười đọc phải đọc lại mới hiểu; bài hơi giật cụcNgười đọc theo được luồng ý từ đầu đến cuối mà không vấp

Lưu ý: CC chỉ chấm cách tổ chức và nối ý, không chấm ngữ pháp hay từ vựng — hai cái đó thuộc tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource.

3. Kiến thức trọng tâm

1. Mỗi đoạn một ý trung tâm

Đoạn văn trong Writing giống như một hộp: bên trong chỉ đựng một ý chính, các câu trong đoạn đều hỗ trợ ý đó. Nếu bạn nhồi hai ý không liên quan vào một đoạn, người đọc sẽ bối rối.

SaiĐoạn lẫn lộn hai ý

Câu đầu nói về lợi ích của công nghệ trong giáo dục, câu giữa nhảy sang nói tác hại của mạng xã hội, câu cuối quay lại nói học trực tuyến. Ba câu không cùng hướng.

ĐúngĐoạn tập trung một ý

Cả đoạn chỉ nói một ý: công nghệ giúp học sinh tiếp cận kiến thức dễ hơn. Câu đầu nêu ý chính, các câu sau giải thích, lấy ví dụ, và kết lại.

Cách làm: viết topic sentence nêu rõ ý chính, rồi các câu sau chỉ bàn về ý đó. Nếu muốn bàn ý mới, mở đoạn mới.

Ví dụ đoạn văn tập trung

Online learning offers students greater flexibility. They can access course materials at any time, which allows them to study at their own pace. For instance, working adults can review lectures after work instead of attending fixed classes. This flexibility makes education more accessible to people with busy schedules.

Học trực tuyến mang lại sự linh hoạt hơn cho học sinh. Họ có thể truy cập tài liệu bất cứ lúc nào, từ đó học theo tốc độ riêng. Ví dụ, người đi làm có thể xem lại bài giảng sau giờ làm thay vì phải tham gia lớp cố định. Sự linh hoạt này giúp giáo dục dễ tiếp cận hơn với những người bận rộn.

Cả đoạn xoay quanh một ý: flexibility. Câu nào cũng nói về khía cạnh này.

2. Từ nối đa dạng, đúng nghĩa

Từ nối (linking words) giúp người đọc thấy mối quan hệ giữa các ý: thêm ý (in addition, furthermore), đối lập (however, on the other hand), nguyên nhân-kết quả (therefore, as a result), ví dụ (for example, for instance). Band 5 thường chỉ dùng and, but, so; band 6 cần đa dạng hơn và dùng đúng.

Dùng sai nghĩa

  • However, many people use smartphones. (Không có ý đối lập gì cả)
  • Therefore, some argue that... On the other hand, others believe... (Dùng therefore mà không có kết quả gì trước đó)
  • Moreover, moreover, moreover... (lặp đi lặp lại một từ)

Dùng đúng nghĩa

  • Many people use smartphones. In addition, tablets are becoming popular. (Thêm ý)
  • Some argue that technology isolates people. However, others believe it connects them. (Đối lập rõ ràng)
  • In addition... Furthermore... What is more... (Đa dạng từ nối cùng nghĩa)
Không nhồi từ nối

Nhiều bạn nghĩ càng nhiều từ nối càng cao điểm. Sai. Nếu mỗi câu đều có moreover, furthermore, in addition thì bài nghe giả tạo. Chỉ dùng khi cần nối ý thật sự.

Ví dụ dùng từ nối tự nhiên

Public transport reduces traffic congestion. It also lowers air pollution by cutting the number of private cars on the road. Furthermore, it is more affordable for low-income families.

Giao thông công cộng giảm ùn tắc. Nó cũng giảm ô nhiễm không khí vì ít xe riêng hơn trên đường. Hơn nữa, nó rẻ hơn cho các gia đình thu nhập thấp.

Câu đầu và câu hai nối bằng also (tự nhiên), câu ba dùng furthermore để thêm lợi ích thứ ba. Không nhồi nhét.

3. Tham chiếu: this, such, the former

Tham chiếu (referencing) là cách trỏ lại ý vừa nói mà không lặp từ. Band 5 hay lặp danh từ hoặc dùng đại từ mơ hồ (it, they không rõ trỏ về ai). Band 6 dùng this + danh từ, such + danh từ, hoặc the former / the latter để tham chiếu rõ ràng.

this + danh từ

Online courses allow flexible schedules. This flexibility benefits working adults. — This flexibility trỏ lại flexible schedules, rõ ràng hơn this đơn thuần.

such + danh từ

Many students struggle with time management. Such difficulties often lead to stress. — Such difficulties = difficulties with time management.

the former / the latter

Some prefer public transport, while others use private cars. The former is cheaper. — The former = public transport (cái được nhắc trước).

Tham chiếu mơ hồ

  • Students use smartphones in class. It is distracting. (It trỏ về smartphone hay hành động dùng smartphone?)
  • Many people work long hours. They are stressed. They need rest. (Lặp they liên tục, tẻ nhạt)

Tham chiếu rõ ràng

  • Students use smartphones in class. This behaviour is distracting. (Rõ là hành động, không phải cái điện thoại)
  • Many people work long hours. Such individuals often feel stressed and need adequate rest. (Tránh lặp, mạch lạc hơn)

4. Quy trình viết một đoạn văn mạch lạc

  1. Xác định ý chínhTrước khi viết, tự hỏi: đoạn này nói về cái gì? Ghi một câu topic sentence rõ ràng.
  2. Triển khai ý chínhViết 2–3 câu giải thích, lấy ví dụ, hoặc phân tích thêm. Mọi câu đều phải liên quan đến ý chính.
  3. Dùng từ nối khi cầnNếu thêm ý mới: in addition, furthermore. Nếu ví dụ: for example, for instance. Nếu kết quả: therefore, as a result.
  4. Tham chiếu rõ ràngNếu nhắc lại ý cũ, dùng this + danh từ hoặc such + danh từ thay vì lặp từ hoặc dùng it/they mơ hồ.
  5. Kiểm tra lạiĐọc lại đoạn: mọi câu có cùng hướng không? Từ nối có đúng nghĩa không? Tham chiếu có rõ không?

5. Đề minh hoạ

Task 2 question:

Đề

Some people believe that the government should invest more in public transport, while others think that building more roads is a better solution to traffic problems.

Discuss both views and give your own opinion.

Bạn sẽ viết hai body paragraph: một đoạn bàn quan điểm thứ nhất (đầu tư vào giao thông công cộng), một đoạn bàn quan điểm thứ hai (xây thêm đường). Mỗi đoạn phải tập trung vào một ý chính, dùng từ nối đúng nghĩa, và tham chiếu rõ ràng.

6. Useful expressions cho Coherence & Cohesion

Mục đíchCấu trúcVí dụ
Thêm ýIn addition / Furthermore / MoreoverIn addition, public transport reduces air pollution.
Đối lậpHowever / On the other hand / In contrastHowever, building roads may encourage more car usage.
Nguyên nhân – kết quảTherefore / As a result / ConsequentlyTherefore, traffic congestion worsens during peak hours.
Ví dụFor example / For instance / Such asFor instance, many cities have expanded their metro systems.
Tham chiếu ý trướcThis + danh từ / Such + danh từThis investment benefits both commuters and the environment.
Tham chiếu hai ý (cái trước / cái sau)The former / The latterSome prefer buses, others trains. The former is cheaper.
Nối câu trong đoạnalso / as well / additionallyIt is also more affordable for low-income families.
Kết luận đoạnOverall / In summary / To sum upOverall, public transport offers long-term benefits.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...