Listening: Sample analysis — Form completion
ID 210797Phân tích một bài form completion mẫu Part 1, học cách đánh dấu chỗ ra đáp án trong transcript, nhận biết trap và rèn kỹ năng viết hoa tên riêng, số không dấu phẩy đúng word limit.
1. Mục tiêu buổi học
- Nghe một bài form completion mẫu Part 1, xác định được đáp án trong transcript
- Nhận biết chỗ trap (thông tin bị sửa, số gần giống) và tránh điền nhầm
- Rèn kỹ năng viết hoa tên riêng, số không dấu phẩy, và soát word limit trước khi chuyển câu
2. Đề mẫu
Bạn nghe một cuộc hội thoại giữa khách hàng và nhân viên lễ tân khách sạn. Điền thông tin vào form đặt phòng.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
3. Transcript
Dưới đây là transcript của bài nghe. Chỗ tô xanh ngọc là đáp án đúng, chỗ tô cam là trap — thông tin người nói định nói nhưng sửa lại hoặc số gần giống dễ nhầm.
Chú ý các chỗ tô cam: đó là những thông tin khách định nói nhưng sửa lại ngay sau. Nếu viết luôn thông tin đầu là sai.
4. Answer key
| Câu | Đáp án | Câu trong transcript chứa đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Thomas Carter | Yes, it's Tom… sorry, Thomas Carter. |
| 2 | 07700 450339 | It's 07700 450339. |
| 3 | double | I need a single… actually, make that a double room, please. |
| 4 | 7 / seven | We're planning to stay for 5 nights… no, wait, better make it 7 nights. |
| 5 | 17th June / 17 June | On the 15th… sorry, the 17th of June. |
| 6 | sea view | Yes, we'd like a room with sea view, if possible. |
Đáp án câu 1 viết hoa chữ cái đầu vì là tên riêng. Câu 2 viết số không dấu phẩy. Câu 4 có thể viết 7 hoặc seven đều được. Câu 5 có thể viết 17th June hoặc 17 June (bỏ 'th' cũng được vì hệ thống IELTS chấp nhận cả hai).
5. Phân tích từng câu
| Câu | Keyword trong đề | Người nói nói gì | Vì sao dễ sai |
|---|---|---|---|
| 1 | Guest name | Khách nói 'Tom' trước, rồi sửa thành 'Thomas Carter' | Nhiều bạn nghe 'Tom' là viết luôn, nhưng người nói sửa lại ngay sau — đây là trap kinh điển |
| 2 | Contact number | Khách đọc số rõ ràng: 07700 450339 | Ít bẫy, chỉ cần viết đúng số, không dấu phẩy |
| 3 | Type of room | Khách nói 'single' trước, rồi đổi ý thành 'double' | Trap giống câu 1: thông tin đầu bị sửa. Phải đợi nghe hết câu |
| 4 | Number of nights | Khách nói '5 nights' trước, rồi sửa thành '7 nights' | Lại là trap sửa thông tin. Nhiều bạn viết 5 rồi không kịp xoá |
| 5 | Check-in date | Khách nói '15th' trước, rồi sửa thành '17th of June' | Số gần nhau (15 và 17) dễ nhầm. Phải tập trung nghe người nói sửa lại |
| 6 | Special request | Khách nói 'a room with sea view' | Câu này ít bẫy, chỉ cần nghe từ sau 'with' là ra đáp án |
6. Cách nghe bài này
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.